CTCP Gemadept (gmd)

75.90
-0.90
(-1.17%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,614,3921,560,4961,493,7321,276,9461,411,7565,945,5654,832,0253,845,8263,898,2443,206,2902,605,6662,642,9142,707,5563,990,5323,743,840
Giá vốn hàng bán848,835894,254771,750715,314782,7353,230,1542,696,5442,067,8112,180,1832,064,4891,656,0821,630,1411,739,4512,954,8172,723,431
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV765,556666,242721,982561,632629,0212,715,4112,135,4801,778,0151,718,0611,141,801949,5851,012,773968,1051,029,1461,018,238
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh901,912618,826800,990577,711684,8242,899,4392,418,5843,177,0301,308,852861,467496,178741,2772,259,776733,289597,023
Tổng lợi nhuận trước thuế734,003511,469677,461583,089351,1282,506,0212,098,5903,147,4871,308,478806,212512,556704,6302,182,140650,455480,727
Lợi nhuận sau thuế 659,975432,437604,113527,663355,5492,224,1871,923,5832,533,9341,161,294720,562440,476613,5691,900,250581,436443,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ513,436315,209445,262402,975234,6241,676,8811,455,4802,250,577993,916612,182370,932517,0291,847,718507,884389,740
Tổng tài sản ngắn hạn6,110,3166,117,6466,743,4466,266,7736,675,8036,110,3166,673,5683,380,2012,618,7271,689,4791,356,4001,187,7701,391,4772,223,1172,140,252
Tiền mặt1,618,3012,205,2753,748,7593,675,6383,964,2951,618,3013,964,3171,471,6761,364,350637,349427,676185,546172,567779,802724,470
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,656,5962,207,3441,263,4161,132,1091,021,2062,656,5961,021,206358,86782,23051,83223,43744,268112,265113,00088,716
Hàng tồn kho86,47885,14995,52074,96983,40786,47883,42068,17082,53268,71377,17081,50268,666110,85890,095
Tài sản dài hạn13,667,10013,204,76212,342,55111,822,50411,309,80513,667,10011,324,28610,165,82410,411,9269,041,7328,478,1448,932,1378,592,5869,068,1007,977,667
Tài sản cố định5,629,5003,977,8624,025,1594,067,6574,033,1625,629,5004,033,1634,166,0263,262,2493,145,9873,143,0693,345,2743,404,1093,208,4642,697,536
Đầu tư tài chính dài hạn4,936,6434,741,8444,359,6624,145,0673,840,6964,936,6433,854,3793,124,6513,065,4152,830,0792,531,0742,684,4812,631,5262,310,1952,308,318
Tổng tài sản19,777,41619,322,40819,085,99718,089,27717,985,60819,777,41617,997,85313,546,02513,030,65310,731,2119,834,54410,119,9079,984,06311,291,21710,117,919
Tổng nợ4,917,3775,134,1225,307,9793,988,1234,232,2454,917,3774,225,9273,813,6515,082,8973,686,5933,239,6153,552,6503,455,0814,196,6804,251,303
Vốn chủ sở hữu14,860,03914,188,28613,778,01814,101,15413,753,36314,860,03913,771,9269,732,3747,947,7567,044,6186,594,9296,567,2576,528,9827,094,5375,866,616

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.05K3.52K7.36K3.30K2.03K1.25K1.74K6.22K1.76K2.17K3.36K4.57K1.68K0.95K0.06K2.58K6.70KK4.45K4.52K6.52K5.63K
Giá cuối kỳ61K63.10K56.59K35.34K35.92K24.14K16.50K17.49K20.59K13.84K13.82K8.95K10.01K5.22K5.03K9.34K16.41K6.18K26.94K27.75K7.69K5.41K
Giá / EPS (PE)15.06 (lần)17.95 (lần)7.69 (lần)10.72 (lần)17.68 (lần)19.32 (lần)9.48 (lần)2.81 (lần)11.69 (lần)6.37 (lần)4.11 (lần)1.96 (lần)5.96 (lần)5.51 (lần)88.22 (lần)3.62 (lần)2.45 (lần) (lần)6.05 (lần)6.14 (lần)1.18 (lần)0.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.25 (lần)5.41 (lần)4.50 (lần)2.73 (lần)3.38 (lần)2.75 (lần)1.85 (lần)1.92 (lần)1.49 (lần)0.66 (lần)0.46 (lần)0.34 (lần)0.45 (lần)0.22 (lần)0.23 (lần)0.35 (lần)0.45 (lần)0.15 (lần)1.05 (lần)0.79 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)
Giá sổ sách35.90K33.27K31.82K26.37K23.37K22.21K22.12K21.99K24.61K32.70K46.94K44.94K43.01K42.32K41.07K51.75K55.20K43.22K50.57K18.64K27.97K22.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.70 (lần)1.90 (lần)1.78 (lần)1.34 (lần)1.54 (lần)1.09 (lần)0.75 (lần)0.80 (lần)0.84 (lần)0.42 (lần)0.29 (lần)0.20 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.30 (lần)0.14 (lần)0.53 (lần)1.49 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ414 (Mi)414 (Mi)306 (Mi)301 (Mi)301 (Mi)297 (Mi)297 (Mi)297 (Mi)288 (Mi)179 (Mi)120 (Mi)116 (Mi)114 (Mi)109 (Mi)109 (Mi)80 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)46 (Mi)35 (Mi)21 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.90%37.08%24.95%20.10%15.74%13.79%11.74%13.94%19.69%21.15%29.76%34.87%30.16%36.82%37.13%34.37%23.79%27.53%38.30%40.88%53.76%54.27%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.10%62.92%75.05%79.90%84.26%86.21%88.26%86.06%80.31%78.85%70.24%65.13%69.84%63.18%62.87%65.63%76.21%72.47%61.70%59.12%46.24%45.73%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.86%23.48%28.15%39.01%34.35%32.94%35.11%34.61%37.17%42.02%37.61%36.20%35.48%32.11%34.57%36.66%41.01%42.07%29.99%53.80%43.45%34.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.09%30.69%39.19%63.95%52.33%49.12%54.10%52.92%59.15%72.47%60.29%56.73%54.98%47.30%52.82%57.87%69.53%72.62%42.84%116.44%76.83%53.81%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.14%76.52%71.85%60.99%65.65%67.06%64.89%65.39%62.83%57.98%62.39%63.80%64.52%67.89%65.43%63.34%58.99%57.93%70.01%46.20%56.55%65.02%
6/ Thanh toán hiện hành259.98%317.67%176.48%81.57%74.67%77.72%64.96%88.96%83.07%72.28%166.79%243.91%201.52%228.61%185.64%219.09%133.84%140.44%230.80%126.61%184.40%178.23%
7/ Thanh toán nhanh256.30%313.70%172.92%78.99%71.63%73.30%60.50%84.57%78.93%69.24%160.11%236.11%191.60%220.64%179.36%212.99%126.92%136.32%229.08%125.36%183.44%178.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn68.86%188.71%76.84%42.50%28.17%24.51%10.15%11.03%29.14%24.47%56.33%80.67%41.20%49.62%37.59%53.26%27.94%24.78%50.56%23.10%82.06%103.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.06%26.85%28.39%29.92%29.88%26.50%26.12%27.12%35.34%37%39.93%36.88%33.15%37.86%34.70%32.84%39.33%53.97%35.66%87.01%107.54%117.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn97.30%72.41%113.78%148.86%189.78%192.10%222.51%194.58%179.50%174.93%134.19%105.77%109.93%102.82%93.46%95.54%165.36%196.09%93.10%212.86%200.03%216.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.01%35.09%39.52%49.05%45.51%39.51%40.24%41.47%56.25%63.82%64.01%57.80%51.38%55.78%53.03%51.85%66.68%93.17%50.93%188.33%190.16%181.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,735.23%3,232.49%3,033.32%2,641.62%3,004.51%2,146.02%2,000.12%2,533.21%2,665.41%3,022.84%2,462.19%2,615.98%1,836.23%2,424.52%2,310.44%2,802.80%2,739.49%5,545.06%10,060.94%17,188.90%30,198.84%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần28.20%30.12%58.52%25.50%19.09%14.24%19.56%68.24%12.73%10.41%11.20%17.60%7.60%4.02%0.26%9.63%18.21%-8.73%17.30%12.88%12.26%13.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.48%8.09%16.61%7.63%5.70%3.77%5.11%18.51%4.50%3.85%4.47%6.49%2.52%1.52%0.09%3.16%7.16%%6.17%11.21%13.19%16.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.28%10.57%23.12%12.51%8.69%5.62%7.87%28.30%7.16%6.64%7.17%10.17%3.91%2.24%0.14%4.99%12.14%%8.81%24.26%23.32%24.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)52%54%109%46%30%22%32%106%17%14%15%22%9%5%%12%21%-11%21%16%16%18%
Tăng trưởng doanh thu23.04%25.64%-1.34%21.58%23.05%-1.41%-2.39%-32.15%6.59%4.18%19.13%19.31%-2.12%8.38%10.92%21.10%-7.24%63.23%-3.31%10.02%35.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận15.21%-35.33%126.44%62.36%65.04%-28.26%-72.02%263.81%30.31%-3.14%-24.22%176.25%85.26%1,562.66%-96.98%-35.97%-293.48%-182.39%29.84%15.54%21.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.36%10.81%-24.97%37.88%13.80%-8.81%2.82%-17.67%-1.28%25.60%14.32%9.44%23.48%-7.72%-1.01%29.63%24.08%51.27%31.54%68.36%83.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.90%41.51%22.45%12.82%6.82%0.42%0.59%-7.97%20.93%4.49%7.58%6.06%6.24%3.05%8.45%55.75%29.61%-10.77%257.54%11.08%28.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.89%32.86%3.96%21.43%9.12%-2.82%1.36%-11.58%11.60%12.43%10.02%7.26%11.78%-0.68%4.98%45.04%27.29%7.84%135.95%35.97%48.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |