CTCP Gemadept (gmd)

75.90
-0.90
(-1.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,945,5654,832,0253,845,8263,898,2443,206,2902,605,6662,642,9142,707,5563,990,5323,743,8403,593,7813,016,6382,528,3662,583,2382,383,4382,148,8511,774,4491,912,9251,171,9171,211,978
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,5692,1717,4484,0343,2282,7731,4171,542
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,945,5654,832,0253,845,8263,898,2443,206,2902,605,6662,642,9142,707,5563,983,9633,741,6693,586,3323,012,6052,525,1382,580,4652,382,0212,147,3091,774,4491,912,9251,171,9171,211,978
4. Giá vốn hàng bán3,230,1542,696,5442,067,8112,180,1832,064,4891,656,0821,630,1411,739,4512,954,8172,723,4312,639,6642,387,5022,080,2842,124,8761,992,8511,755,3911,518,5811,586,775943,716964,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,715,4112,135,4801,778,0151,718,0611,141,801949,5851,012,773968,1051,029,1461,018,238946,669625,102444,854455,589389,170391,918255,869326,150228,202247,337
6. Doanh thu hoạt động tài chính227,233426,1261,940,96123,94739,66927,576107,4881,625,364173,07639,24055,700665,083185,165110,826163,278182,209203,782141,462195,47074,431
7. Chi phí tài chính111,504150,292154,695165,691107,986159,264146,51043,699145,905150,966242,793251,225185,091190,548327,550276,4811,819519,046105,95316,710
-Trong đó: Chi phí lãi vay107,943139,488134,993130,757119,253146,595145,400128,796143,856121,195118,500112,638115,012143,503162,372135,97660,16559,93732,28113,858
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,156,230829,308274,235399,148236,914157,111236,158132,538108,69450,12936,75425,2781,0337,29612,83523,59920,96516,6574,345
9. Chi phí bán hàng482,819247,200109,543142,172154,146137,356137,995102,00687,24162,64244,57831,77124,38816,65710,13110,1415,428750173166
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp605,113574,838551,943524,441294,785341,474330,636320,526344,481296,975261,095280,474232,001255,263221,142169,222112,393104,30299,28089,593
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,899,4392,418,5843,177,0301,308,852861,467496,178741,2772,259,776733,289597,023490,658751,994189,572111,2426,460141,882360,977-139,830218,265219,643
12. Thu nhập khác44,578262,19854,93830,26550,08180,09918,95929,31260,61419,42221,80218,72243,505155,56043,460106,33112,7285,29756,2641,318
13. Chi phí khác437,996582,19284,48030,639105,33663,72155,606106,948143,448135,7186,65469,62827,539118,71920,30415,09813,30510,5649,9231,387
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-393,418-319,994-29,543-374-55,25516,378-36,647-77,636-82,834-116,29715,148-50,90515,96636,84023,15691,233-577-5,26746,341-69
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,506,0212,098,5903,147,4871,308,478806,212512,556704,6302,182,140650,455480,727505,806701,089205,539148,08329,615233,115360,400-145,097264,606219,574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành329,198236,733651,639165,958107,47988,493154,969285,76279,20549,04842,895110,51660,43328,06716,12219,07125,1435,14549,80855,600
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-47,364-61,726-38,086-18,774-21,829-16,413-63,908-3,873-10,186-12,0562,22825,641-58,8475,514-1,210-3,6251,33314,919-1,944-5,028
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)281,834175,007613,553147,18485,65072,08091,061281,88969,01936,99245,123136,1561,58733,58114,91215,44626,47620,06347,86450,572
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,224,1871,923,5832,533,9341,161,294720,562440,476613,5691,900,250581,436443,735460,683564,932203,952114,50214,704217,669333,924-165,160216,742169,002
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát547,306468,104283,357167,378108,38069,54496,54052,53273,55253,99558,32333,97311,74910,7528,46410,80510,8381,82414,05712,894
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,676,8811,455,4802,250,577993,916612,182370,932517,0291,847,718507,884389,740402,360530,959192,203103,7506,240206,864323,086-166,984202,685156,108

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,110,3166,673,5683,380,2012,618,7271,689,4791,356,4001,187,7701,391,4772,223,1172,140,2522,678,0672,852,1832,299,9892,512,3432,550,3252,249,1351,073,084975,5571,258,782569,369
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,618,3013,964,3171,471,6761,364,350637,349427,676185,546172,567779,802724,470904,519943,318470,212545,259516,375546,776224,033172,154275,755103,897
1. Tiền403,6243,198,224762,008733,409430,774416,176181,546152,567494,938374,695329,701462,812416,419485,701380,430340,316217,117158,654275,755103,897
2. Các khoản tương đương tiền1,214,677766,092709,668630,941206,57511,5004,00020,000284,864349,775574,818480,50653,79259,558135,945206,4616,91613,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,656,5961,021,206358,86782,23051,83223,43744,268112,265113,00088,71691,442596,436553,063542,535670,217829,571221,01391,315203,30620,305
1. Chứng khoán kinh doanh34,30245,72345,72345,72349,25283,410140,694140,694142,759141,722709,099659,647640,308864,903924,803259,067227,757240,10320,853
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-25,396-32,576-27,788-15,882-30,183-42,842-61,530-74,154-91,693-79,981-112,663-106,585-97,773-194,686-95,232-38,054-136,442-36,797-548
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,656,5961,012,300345,71964,29521,9904,3683,70033,10046,46037,65029,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,395,6981,235,6081,193,181867,649841,900747,951787,249948,7171,127,6891,128,0591,514,9071,071,2591,026,2961,174,1451,073,326630,152441,537521,220652,210281,608
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng674,802598,532584,660541,810436,725341,988366,914415,573619,894531,010424,389372,508303,206295,671335,833305,875248,354246,901228,401165,161
2. Trả trước cho người bán198,109280,47091,860137,911165,322142,564150,629313,408306,179343,339301,978176,015257,473192,253209,664170,62535,025125,568121,65322,310
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn60,92430,924298,00824,62419,62429,53029,89025,11015,78051,730
6. Phải thu ngắn hạn khác510,241373,778253,518174,478230,627243,392248,569204,403199,721217,236818,831559,962480,216702,341533,449155,485158,987149,997303,51394,876
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-48,378-48,095-34,865-11,172-10,397-9,524-8,753-9,776-13,886-15,256-30,290-37,227-14,599-16,121-5,620-1,832-829-1,246-1,357-739
IV. Tổng hàng tồn kho86,47883,42068,17082,53268,71372,96778,38165,548107,80187,030107,20891,266113,29187,64186,25462,63055,43328,6169,3805,612
1. Hàng tồn kho86,47883,42068,17082,53268,71377,17081,50268,666110,85890,095107,20891,266113,29187,64186,25462,63055,43328,6169,3805,612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,203-3,121-3,119-3,058-3,066
V. Tài sản ngắn hạn khác353,242369,017288,307221,96589,68684,36992,32692,38094,825111,97759,991149,904137,128162,763204,152180,005131,067162,251118,132157,948
1. Chi phí trả trước ngắn hạn48,95820,3317,95012,70813,61911,05110,08518,68611,70215,9009,62510,66217,59118,66826,22214,8038,09814,6065,7792,137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ301,362334,621268,633186,38558,40855,78977,34667,24879,35185,77038,00633,60722,86713,73616,6527,58614,08715,15114,53079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,92214,06511,72422,87317,65917,5294,8966,4463,77110,30712,36018,63812,88815,79723,17326,37914,07224,4802,0482,924
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác86,99783,782114,561138,105131,23794,810108,01495,775152,807
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,667,10011,324,28610,165,82410,411,9269,041,7328,478,1448,932,1378,592,5869,068,1007,977,6676,321,2345,327,6005,326,0574,310,0604,318,5754,293,8743,438,1722,568,6002,027,755823,508
I. Các khoản phải thu dài hạn46,08144,67139,75544,60643,83956,01535,08354,548127,490151,379198,467138,800111,00081,00037,00037,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn8,1008,1008,1008,1008,10025,1004,000
5. Phải thu dài hạn khác37,98136,57131,65536,50635,73930,91535,08354,548127,490147,379198,467138,800111,00081,00037,00037,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,629,5004,033,1634,166,0263,262,2493,145,9873,143,0693,345,2743,404,1093,208,4642,697,5362,431,6732,460,9102,141,5991,834,0311,868,2881,929,3691,561,0641,338,317996,941557,458
1. Tài sản cố định hữu hình5,384,0733,786,0733,891,2302,956,0182,805,6982,760,8562,916,1282,919,4982,827,7372,316,8752,158,9552,203,2792,029,7571,745,4991,822,5301,875,2301,520,7951,311,737967,646521,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính916,40644,63178,556116,926159,869203,47164,82849,23326,83214,3937,26711,23215,19619,17826,059
3. Tài sản cố định vô hình245,427247,081258,390261,600261,733265,287269,277281,139315,899331,428245,886243,238111,84188,53245,75846,87229,03711,38410,1189,809
III. Bất động sản đầu tư215,418227,310239,202251,094262,212262,419
- Nguyên giá279,448279,448279,448279,448278,948267,775
- Giá trị hao mòn lũy kế-64,031-52,138-40,246-28,354-16,737-5,355
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,240,7161,718,1331,759,3442,790,1931,746,6381,757,1691,799,8031,707,5542,457,8091,823,6571,086,215799,381682,854142,967128,14676,950223,510323,504181,72934,711
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,240,7161,718,1331,759,3442,790,1931,746,6381,757,1691,799,8031,707,5542,457,8091,823,6571,086,215
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,936,6433,854,3793,124,6513,065,4152,830,0792,531,0742,684,4812,631,5262,310,1952,308,3182,010,2581,490,2501,517,2401,646,6561,733,6911,654,4851,327,742620,107792,951208,067
1. Đầu tư vào công ty con5006,600105,5403,8508,250
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,827,3923,805,2083,085,0373,025,9472,791,7542,461,4412,481,0082,408,8542,198,0362,149,6481,851,0251,330,0981,293,5081,402,7971,301,418955,106919,303226,319175,20186,280
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,91441,91441,91441,02241,02272,737206,581238,333238,333275,945275,945278,376276,417297,812470,203738,678427,794424,189641,608113,537
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,663-2,743-2,301-1,554-2,697-3,104-3,107-15,661-126,174-117,274-116,712-118,224-52,685-53,953-37,929-39,799-25,955-135,940-27,708
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn70,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,814,1601,673,9401,076,0471,249,4641,275,189749,285770,742739,548870,647869,889434,340244,584430,880117,63618,39417,72914,56224,25356,13323,272
1. Chi phí trả trước dài hạn1,365,3961,296,472732,374911,843928,739638,591676,461709,063837,631843,803417,673188,282358,874106,23212,59913,3599,69020,5847,6886,984
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại293,714246,350184,953151,296132,522110,69494,28130,48533,01726,08716,66619,78734,3433,9423,7393,1131,8121,24414,0015,032
3. Tài sản dài hạn khác36,51537,6627,4632,0551,2583,0592,42534,44411,255
VII. Lợi thế thương mại155,050131,117158,721186,324213,928241,531296,75355,30093,494126,887160,281193,674227,067260,460293,853327,24649,083
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,777,41617,997,85313,546,02513,030,65310,731,2119,834,54410,119,9079,984,06311,291,21710,117,9198,999,3018,179,7827,626,0466,822,4036,868,9006,543,0094,511,2563,544,1573,286,5371,392,877
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,917,3774,225,9273,813,6515,082,8973,686,5933,239,6153,552,6503,455,0814,196,6804,251,3033,384,8162,960,7202,705,3412,190,9032,374,2672,398,4101,850,1671,491,056985,664749,349
I. Nợ ngắn hạn2,350,2932,100,7581,915,3373,210,5792,262,7211,745,2121,828,4831,564,1652,676,2322,961,1521,605,6811,169,3351,141,3071,098,9651,373,7841,026,563801,783694,663545,399449,707
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn307,522422,040445,360543,415860,466762,888651,869675,007714,5131,578,671423,635407,459515,499491,785681,200468,094365,609184,24164,95395,175
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn565,556486,687517,924838,451380,603357,899422,801403,580761,273595,038579,710358,991292,575255,834265,487186,850252,771256,171224,178171,838
4. Người mua trả tiền trước9,8717,6243,6338503,22620,211131,3724,78044,83414,93316,67016,60213,32819,5092,49411,05411,98821,79127,0828,259
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước159,94566,88573,69190,36726,97018,97184,73831,03842,80348,62528,73440,06080,60714,68720,10315,52219,03314,10939,44533,309
6. Phải trả người lao động219,717191,940139,907103,77164,45476,36054,63864,434101,24698,41385,21641,44531,42626,02627,28225,18824,02023,43614,4581,638
7. Chi phí phải trả ngắn hạn355,576230,199318,155194,384451,190208,693168,101167,617317,045382,827247,715153,43993,63860,47837,79743,21645,21235,78240,85821,758
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,7761,2168,4781,0391,3141,4075,235102,374
11. Phải trả ngắn hạn khác480,258481,596306,7591,271,033275,829216,156179,613108,741580,73495,315113,37082,003104,930218,017318,307264,09780,677141,543117,444105,802
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn139,362148,30552,002103,806141,61622,57168,15766,50766,97188,18059,78456,9825241,5753,1061,79111,7424,128
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi104,70964,26749,42963,46257,05460,05661,96042,46046,80256,77650,84812,3548,77911,05418,00912,5416835,84712,85211,927
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,567,0842,125,1691,898,3141,872,3181,423,8721,494,4031,724,1671,890,9161,520,4481,290,1511,779,1351,791,3841,564,0341,091,9391,000,4831,371,8471,048,383796,393440,265299,642
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác231,012115,705104,65995,55286,41081,44974,87268,33461,593114,77367,23644,12121,53421,14617,88722,966308,51225,71531,753102
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,081,6401,745,3431,518,3881,486,1631,061,2441,137,7391,425,6171,591,9811,220,610927,5591,455,2931,480,3201,268,868759,629686,2111,057,459720,182757,744400,814298,241
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1126,5679,89211,43812,33092329,55822,67920,77018,09110,9417,199185
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1896221,5991,9944991,114
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn254,432264,120275,267290,603276,219275,215223,678230,489231,678237,927245,168254,614272,710281,606273,516270,030
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,860,03913,771,9269,732,3747,947,7567,044,6186,594,9296,567,2576,528,9827,094,5375,866,6165,614,4855,219,0634,920,7054,631,4994,494,6334,144,5992,661,0892,053,1012,300,872643,528
I. Vốn chủ sở hữu14,860,03913,771,9269,732,3747,947,7567,044,6186,594,9296,567,2576,528,9827,094,5375,866,6165,614,4855,219,0634,920,7054,631,4994,494,6334,144,5992,661,0892,053,1012,300,872643,528
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,264,9514,139,8263,058,9863,013,7803,013,7803,013,7802,969,2502,969,2502,882,7701,794,3231,196,2201,161,3801,144,2171,094,4731,094,4731,000,000475,000475,000475,000345,230
2. Thặng dư vốn cổ phần3,920,1833,920,1831,941,8321,941,8321,941,8321,941,8321,941,8321,941,8321,941,8321,872,1722,471,4742,471,4742,471,4742,471,4742,471,4742,169,1611,366,9071,366,9071,366,90740,980
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu128,098128,098128,098128,098128,098128,09871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79871,79864,945
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái468,449431,368358,279324,142282,28489,96296,69288,12165,51262,53235,08238,20024,45122,7251,14522,5354,7147,986907779
8. Quỹ đầu tư phát triển73,12172,89261,305152,637152,637152,637152,637140,507140,50798,1366,6017,2334,5124,5124,512984
9. Quỹ dự phòng tài chính131,00644,89934,78229,42929,42923,76513,90313,4117,21937
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu72,38272,38268,471138,178139,111140,044138,164127,122128,056103,48160,26152,47639,75732,38429,20321,60410,29713,3206,9715,825
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,157,8963,617,1402,963,5141,227,387661,220435,146505,388541,6441,113,0911,130,8301,152,6421,031,154690,613666,735563,661659,450527,02381,874342,086166,604
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản329
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,774,9591,390,0371,151,8891,021,704725,658693,430691,497648,709750,972700,476528,872341,081436,380237,968228,938171,775190,46322,80629,98418,799
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,777,41617,997,85313,546,02513,030,65310,731,2119,834,54410,119,9079,984,06311,291,21710,117,9198,999,3018,179,7827,626,0466,822,4036,868,9006,543,0094,511,2563,544,1573,286,5371,392,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |