CTCP Gemadept (gmd)

73.50
0.60
(0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72.90
73
73.90
72.90
185,300
33.2K / 33.2K
3.5K / 3.5K
14.7x / 14.8x
1.6x / 1.6x
8% # 11%
1.2
21,527 Bi
414 Mi / 414Mi
1,292,193
72.1 - 42.2
4,232 Bi
13,753 Bi
30.8%
76.47%
3,964 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
73.50 100 73.60 7,300
73.40 6,100 73.70 4,200
73.30 5,200 73.80 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
102,900 14,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.50 (-0.35) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.50 (0.60) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 44.00 (0.10) 3.7%
PVT 16.95 (0.30) 3.7%
TMS 36.90 (0.00) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 42.55 (-0.05) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.10 (1.95) 1.7%
DVP 75.50 (0.20) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 72.90 0.60 4,000 4,000
09:20 72.90 0.60 2,300 6,300
09:22 72.90 0.60 100 6,400
09:23 72.90 0.60 100 6,500
09:25 72.90 0.60 200 6,700
09:26 72.90 0.60 1,500 8,200
09:29 73 0.70 600 8,800
09:30 73.20 0.90 200 9,000
09:31 73.40 1.10 2,000 11,000
09:32 73.50 1.20 11,800 22,800
09:33 73.70 1.40 3,000 25,800
09:34 73.90 1.60 14,100 39,900
09:35 73.90 1.60 600 40,500
09:36 73.50 1.20 600 41,100
09:37 73.50 1.20 9,800 50,900
09:38 73.50 1.20 1,000 51,900
09:39 73.60 1.30 3,200 55,100
09:40 73.60 1.30 6,000 61,100
09:42 73.60 1.30 1,500 62,600
09:44 73.70 1.40 5,200 67,800
09:45 73.80 1.50 5,200 73,000
09:46 73.60 1.30 200 73,200
09:48 73.60 1.30 1,000 74,200
09:49 73.60 1.30 1,800 76,000
09:50 73.60 1.30 19,000 95,000
09:51 73.60 1.30 500 95,500
09:52 73.50 1.20 900 96,400
09:53 73.50 1.20 2,500 98,900
09:54 73.60 1.30 2,300 101,200
09:55 73.60 1.30 600 101,800
09:57 73.60 1.30 1,000 102,800
09:58 73.60 1.30 200 103,000
09:59 73.60 1.30 100 103,100
10:10 73.60 1.30 28,400 131,500
10:12 73.70 1.40 2,000 133,500
10:13 73.70 1.40 100 133,600
10:14 73.60 1.30 4,100 137,700
10:15 73.60 1.30 200 137,900
10:16 73.60 1.30 500 138,400
10:17 73.50 1.20 4,500 142,900
10:18 73.50 1.20 400 143,300
10:19 73.60 1.30 1,600 144,900
10:20 73.60 1.30 400 145,300
10:21 73.50 1.20 7,500 152,800
10:22 73.50 1.20 4,000 156,800
10:23 73.60 1.30 3,000 159,800
10:24 73.60 1.30 400 160,200
10:25 73.60 1.30 100 160,300
10:26 73.60 1.30 300 160,600
10:27 73.50 1.20 500 161,100
10:28 73.60 1.30 100 161,200
10:29 73.60 1.30 2,000 163,200
10:30 73.60 1.30 200 163,400
10:31 73.60 1.30 100 163,500
10:33 73.40 1.10 10,900 174,400
10:34 73.60 1.30 5,400 179,800
10:37 73.50 1.20 5,500 185,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,800 (3.99) 0% 530 (0.58) 0%
2018 2,405 (2.71) 0% 2,130 (1.90) 0%
2019 2,800 (2.64) 0% 695 (0.61) 0%
2020 2,150 (2.61) 0% 0 (0.44) 0%
2021 2,800 (3.21) 0% 0 (0.72) 0%
2022 3,800 (3.92) 0% 0 (1.16) 0%
2023 3,920 (0.90) 0% 0 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,614,3921,560,4961,493,7321,276,9465,945,5654,832,0253,845,8263,898,2443,206,2902,605,6662,642,9142,707,5563,990,5323,743,840
Tổng lợi nhuận trước thuế734,003511,469677,461583,0892,506,0212,098,5903,147,4871,308,478806,212512,556704,6302,182,140650,455480,727
Lợi nhuận sau thuế 659,975432,437604,113527,6632,224,1871,923,5832,533,9341,161,294720,562440,476613,5691,900,250581,436443,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ513,436315,209445,262402,9751,676,8811,455,4802,250,577993,916612,182370,932517,0291,847,718507,884389,740
Tổng tài sản19,777,41619,322,40819,085,99718,089,27719,777,41617,997,85313,546,02513,030,65310,731,2119,834,54410,119,9079,984,06311,291,21710,117,919
Tổng nợ4,917,3775,134,1225,307,9793,988,1234,917,3774,225,9273,813,6515,082,8973,686,5933,239,6153,552,6503,455,0814,196,6804,251,303
Vốn chủ sở hữu14,860,03914,188,28613,778,01814,101,15414,860,03913,771,9269,732,3747,947,7567,044,6186,594,9296,567,2576,528,9827,094,5375,866,616


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |