CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (gts)

9.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,883526,592427,601129,861918,7982,472,9371,501,9261,288,3101,319,6761,242,5331,199,3381,262,2191,186,7611,173,252897,557
Giá vốn hàng bán1,345,785496,112391,029125,858865,2012,358,7851,401,8951,183,7951,219,9641,146,9401,073,0321,153,3911,095,0561,082,607802,830
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,09830,48036,5724,00253,596114,152100,032104,51599,71395,593126,306108,82891,70590,64594,727
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,94516,11714,0613,88522,85158,00849,41132,39831,05133,31258,35854,44846,54944,09846,339
Tổng lợi nhuận trước thuế23,52316,17713,8424,08022,98257,62250,54134,00333,79833,69159,32255,23346,76543,69745,277
Lợi nhuận sau thuế 19,05512,94411,0733,26418,18546,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,165
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,05512,94411,0733,26418,18546,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,165
Tổng tài sản ngắn hạn1,178,655916,223923,459769,290875,1871,178,655884,951939,445841,467689,895737,771668,146642,801759,726611,171
Tiền mặt268,358242,303291,904194,169276,337268,358276,337176,165137,444179,662196,489102,194149,732297,467240,059
Đầu tư tài chính ngắn hạn7867867757647647867647377005,00025,00037,000
Hàng tồn kho127,240254,163242,833189,52897,765127,24098,23739,59580,128101,50568,32069,79366,21866,90750,284
Tài sản dài hạn264,900181,214186,275185,018188,106264,900188,106184,213199,269219,941215,914201,167182,960148,445172,228
Tài sản cố định172,023177,035178,440172,560175,228172,023175,228164,133162,466160,723153,581136,04175,88873,12393,062
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,443,5551,097,4371,109,734954,3081,063,2931,443,5551,073,0571,123,6591,040,736909,836953,686869,312825,761908,171783,399
Tổng nợ1,088,799761,737786,966615,714735,6801,088,799737,727800,555729,148587,346616,926537,683512,295612,886483,503
Vốn chủ sở hữu354,755335,700322,768338,594327,613354,755335,330323,103311,588322,490336,759331,629313,466295,285299,896

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.63K1.42K0.95K0.95K0.94K1.66K1.55K1.31K1.23K1.29K2.22K2.26K
Giá cuối kỳ10.70K10.05K8.51K8.08K9.90K6.53K8.54K5.36K6.34K4.54K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)6.58 (lần)7.09 (lần)8.92 (lần)8.52 (lần)10.57 (lần)3.92 (lần)5.52 (lần)4.08 (lần)5.17 (lần)3.52 (lần)4.73 (lần)4.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.26 (lần)0.26 (lần)
Giá sổ sách12.45K11.77K11.34K10.93K11.32K11.82K11.64K11K10.36K10.71K6.54K9.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)0.85 (lần)0.75 (lần)0.74 (lần)0.87 (lần)0.55 (lần)0.73 (lần)0.49 (lần)0.61 (lần)0.42 (lần)1.61 (lần)1.12 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.65%82.47%83.61%80.85%75.83%77.36%76.86%77.84%83.65%78.02%85.50%81.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.35%17.53%16.39%19.15%24.17%22.64%23.14%22.16%16.35%21.98%14.50%18.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn75.42%68.75%71.25%70.06%64.56%64.69%61.85%62.04%67.49%61.72%77.18%64.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu306.92%220%247.77%234.01%182.13%183.20%162.13%163.43%207.56%161.22%338.15%182.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn24.58%31.25%28.75%29.94%35.44%35.31%38.15%37.96%32.51%38.28%22.82%35.40%
6/ Thanh toán hiện hành108.82%120.62%118.18%116.33%118.69%120.78%124.26%125.54%124.07%126.62%111.03%127.11%
7/ Thanh toán nhanh97.08%107.23%113.20%105.25%101.23%109.60%111.28%112.61%113.14%116.20%108.93%122.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.78%37.67%22.16%19%30.91%32.17%19.01%29.24%48.58%49.73%17.37%36.06%
9/ Vòng quay Tổng tài sản171.31%139.97%114.65%126.80%136.57%125.76%145.20%143.72%129.19%114.57%142.96%149.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn209.81%169.72%137.14%156.83%180.10%162.56%188.91%184.62%154.43%146.86%167.20%183.18%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu697.08%447.89%398.73%423.53%385.29%356.14%380.61%378.59%397.33%299.29%626.37%423.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,853.81%1,427.05%2,989.76%1,522.52%1,129.93%1,570.60%1,652.59%1,653.71%1,618.08%1,596.59%7,965.37%4,614.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.87%2.69%2.11%2.05%2.15%3.95%3.49%3.15%2.98%4.03%5.41%5.68%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.21%3.77%2.42%2.60%2.93%4.97%5.07%4.53%3.85%4.62%7.74%8.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.06%12.05%8.41%8.67%8.28%14.08%13.30%11.93%11.83%12.06%33.90%24.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%2%2%2%4%4%3%3%5%6%6%
Tăng trưởng doanh thu64.65%16.58%-2.38%6.21%3.60%-4.98%6.36%1.15%30.72%%3.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận14.63%48.70%0.59%1.21%-43.69%7.54%17.89%7.06%-3.40%%-1.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả47.59%-7.85%9.79%24.14%-4.79%14.74%4.96%-16.41%26.76%%29.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.79%3.78%3.70%-3.38%-4.24%1.55%5.79%6.16%-1.54%%-30.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản34.53%-4.50%7.97%14.39%-4.60%9.71%5.27%-9.07%15.93%%8.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |