CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (gts)

11.90
0.40
(3.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.50
11.90
11.50
200
11.8K
1.4K
8.0x
1.0x
4% # 12%
0.7
325 Bi
28 Mi
183
12.5 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 1,400 11.90 900
0 12.00 17,400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:38 11.90 0.40 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 939 (1.17) 0% 25.71 (0.03) 0%
2018 956 (1.19) 0% 28.70 (0.04) 0%
2019 985 (1.26) 0% 29.50 (0.04) 0%
2020 905 (1.20) 0% 25.78 (0.05) 0%
2021 928 (1.24) 0% 28.54 (0.03) 0%
2022 952 (1.32) 0% 25.78 (0.03) 0%
2023 971 (0.03) 0% 26.41 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,883526,592427,601129,8612,472,9371,501,9261,288,3101,319,6761,242,5331,199,3381,262,2191,186,7611,173,252897,557
Tổng lợi nhuận trước thuế23,52316,17713,8424,08057,62250,54134,00333,79833,69159,32255,23346,76543,69745,277
Lợi nhuận sau thuế 19,05512,94411,0733,26446,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,165
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,05512,94411,0733,26446,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,165
Tổng tài sản1,443,5551,097,4371,109,734954,3081,443,5551,073,0571,123,6591,040,736909,836953,686869,312825,761908,171783,399
Tổng nợ1,088,799761,737786,966615,7141,088,799737,727800,555729,148587,346616,926537,683512,295612,886483,503
Vốn chủ sở hữu354,755335,700322,768338,594354,755335,330323,103311,588322,490336,759331,629313,466295,285299,896


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |