CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn (gts)

10.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,472,9371,501,9261,288,3101,319,6761,242,5331,199,3381,262,2191,186,7611,173,252897,557920,6621,147,3611,113,132
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,472,9371,501,9261,288,3101,319,6761,242,5331,199,3381,262,2191,186,7611,173,252897,557920,6621,147,3611,113,132
4. Giá vốn hàng bán2,358,7851,401,8951,183,7951,219,9641,146,9401,073,0321,153,3911,095,0561,082,607802,830842,8561,035,339973,628
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)114,152100,032104,51599,71395,593126,306108,82891,70590,64594,72777,806112,021139,504
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,3123,0543,9911,8032,8574,2207,74110,1597,0024,8271,6983,1949,603
7. Chi phí tài chính74
-Trong đó: Chi phí lãi vay74
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,45553,60176,10870,46465,13772,16962,12155,31553,54953,21528,96233,00964,729
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,00849,41132,39831,05133,31258,35854,44846,54944,09846,33950,54382,20784,378
12. Thu nhập khác5841,5902,0693,1141,5081,4052,8845645,5583,6717,85310,5703,300
13. Chi phí khác9704604643671,1304402,0993485,9594,7334,15111,6572,206
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3861,1301,6052,747378964786217-401-1,0613,702-1,0861,094
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,62250,54134,00333,79833,69159,32255,23346,76543,69745,27754,24481,12085,472
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,28610,1196,8196,7736,98811,90711,1429,3668,7629,11211,77218,86222,220
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại161
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,28610,1196,8196,7736,98811,90711,1429,3668,7629,11211,77219,02222,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,16542,47362,09863,252
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,33740,42327,18427,02426,70247,41644,09137,40034,93536,16542,47362,09863,252

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |