Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (gvr)

34
0.70
(2.10%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,518,8979,296,2015,891,1955,681,9929,318,34029,388,28626,267,01722,167,76525,483,88926,226,27021,140,40919,824,57114,090,38520,059,64515,576,068
Giá vốn hàng bán6,023,2056,646,1114,081,9364,039,9826,224,83120,791,23519,276,89617,175,50519,083,83118,614,30516,517,11915,181,00810,828,99614,801,32912,172,741
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,482,4502,648,2921,808,0711,636,9803,075,7588,575,7926,965,0484,962,8986,342,1137,575,2884,599,1954,622,9873,252,5135,246,4133,372,205
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,413,8772,159,8501,422,9121,285,8022,431,5176,282,4404,739,7602,795,5284,381,1005,783,3284,802,9832,917,9261,675,9143,480,0262,218,793
Tổng lợi nhuận trước thuế1,407,2762,618,9331,952,8401,564,2392,706,7947,543,2885,606,3914,113,8925,701,6196,212,7695,911,1754,655,3123,253,1114,707,5393,270,766
Lợi nhuận sau thuế 1,135,9752,187,2811,578,8271,355,7792,398,0716,257,8624,826,6663,372,8624,753,2595,340,0475,076,3543,833,3582,544,9273,935,8072,796,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,001,0281,897,2631,446,8111,184,6481,973,1335,529,7503,988,7172,623,1753,838,8214,158,1963,770,7303,250,1801,966,8263,477,7762,488,663
Tổng tài sản ngắn hạn32,960,82330,912,27329,210,72028,554,10327,738,54032,960,82327,670,28623,842,24923,395,88722,769,35222,166,79721,069,82318,414,07417,191,11814,945,190
Tiền mặt7,886,8767,488,4625,546,1845,298,9746,187,0327,886,8765,778,8565,564,0894,370,2935,303,6195,528,2847,114,7885,159,7405,161,4456,034,334
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,563,06613,964,78613,804,46714,273,20313,561,27114,563,06613,952,35411,355,36011,211,63910,279,30510,764,7516,559,6645,474,7664,399,0892,699,251
Hàng tồn kho6,703,0955,170,8935,321,2404,721,9334,390,8946,703,0954,373,9243,388,1384,216,1703,532,9842,094,1993,573,8333,342,4383,556,5632,608,044
Tài sản dài hạn53,553,22353,927,13354,399,14854,685,70055,806,19153,553,22355,713,39754,219,84554,981,04356,244,84658,111,38357,447,21758,894,12957,291,59154,857,372
Tài sản cố định35,439,75035,126,99635,762,44335,476,36035,354,72635,439,75035,337,15634,438,24233,943,66232,558,96230,562,37427,698,71625,425,31721,156,75116,660,473
Đầu tư tài chính dài hạn2,529,9352,475,7612,124,0812,427,4672,641,2552,529,9352,687,5932,956,5322,823,2082,760,2273,163,0283,430,6143,610,3663,353,7883,561,014
Tổng tài sản86,514,04684,839,40683,609,86983,239,80483,544,73186,514,04683,383,68378,062,09478,376,93079,014,19880,278,17978,517,04077,308,20374,482,70969,802,562
Tổng nợ23,912,61920,906,42621,425,06323,156,60224,938,43523,912,61924,986,52023,084,89124,910,88527,074,15828,847,52727,920,49027,739,90026,448,44124,600,283
Vốn chủ sở hữu62,601,42663,932,98162,184,80660,083,20258,606,29662,601,42658,397,16254,977,20353,466,04551,940,03951,430,65250,596,55049,568,30348,034,26745,202,280

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.38K1K0.66K0.96K1.04K0.94K0.81K15.37K35.08K25.10K17.27K21.04K32.97K66.54K
Giá cuối kỳ26.20K29.92K20.71K13.24K34.54K27.55K9.29K8.90K24.83K13K13K13K13KK
Giá / EPS (PE)18.95 (lần)30 (lần)31.58 (lần)13.80 (lần)33.23 (lần)29.23 (lần)11.43 (lần)0.58 (lần)0.71 (lần)0.52 (lần)0.75 (lần)0.62 (lần)0.39 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.57 (lần)4.56 (lần)3.74 (lần)2.08 (lần)5.27 (lần)5.21 (lần)1.87 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.65K14.60K13.74K13.37K12.99K12.86K12.65K387.39K484.50K455.94K436.72K426.16K431.59K370.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)2.05 (lần)1.51 (lần)0.99 (lần)2.66 (lần)2.14 (lần)0.73 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4,000 (Mi)4,000 (Mi)4,000 (Mi)4,000 (Mi)4,000 (Mi)4,000 (Mi)4,000 (Mi)128 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)99 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.10%33.18%30.54%29.85%28.82%27.61%26.83%23.82%23.08%21.41%22.06%27.11%35.82%42.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.90%66.82%69.46%70.15%71.18%72.39%73.17%76.18%76.92%78.59%77.94%72.89%64.18%57.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.64%29.97%29.57%31.78%34.26%35.93%35.56%35.88%35.51%35.24%35.06%33.43%35.01%33.69%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.20%42.79%41.99%46.59%52.13%56.09%55.18%55.96%55.06%54.42%53.98%50.22%53.87%56.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.36%70.03%70.43%68.22%65.74%64.07%64.44%64.12%64.49%64.76%64.94%66.57%64.99%59.73%
6/ Thanh toán hiện hành290.33%238.66%247.01%225.65%209.53%201.24%216.58%183.29%164.13%147.15%146.23%167.13%166.87%192.02%
7/ Thanh toán nhanh231.29%200.93%211.90%184.99%177.02%182.23%179.84%150.02%130.17%121.47%116.15%129.13%125.20%147.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn69.47%49.84%57.64%42.15%48.81%50.19%73.13%51.36%49.28%59.41%54.74%66.37%69.81%79.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản33.97%31.50%28.40%32.51%33.19%26.33%25.25%18.23%26.93%22.31%22.63%27.20%32.60%43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn89.16%94.93%92.98%108.92%115.18%95.37%94.09%76.52%116.69%104.22%102.58%100.36%91%101.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu46.95%44.98%40.32%47.66%50.49%41.10%39.18%28.43%41.76%34.46%34.84%40.87%50.16%72%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho310.17%440.72%506.93%452.63%526.87%788.71%424.78%323.98%416.17%466.74%394.95%358.71%271.84%325.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.82%15.19%11.83%15.06%15.86%17.84%16.39%13.96%17.34%15.98%11.35%12.08%15.23%24.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.39%4.78%3.36%4.90%5.26%4.70%4.14%2.54%4.67%3.57%2.57%3.29%4.96%10.72%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.83%6.83%4.77%7.18%8.01%7.33%6.42%3.97%7.24%5.51%3.96%4.94%7.64%17.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)27%21%15%20%22%23%21%18%23%20%14%15%20%34%
Tăng trưởng doanh thu11.88%18.49%-13.01%-2.83%24.06%6.64%40.70%-29.76%28.79%3.26%-12.64%-19.55%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận38.63%52.06%-31.67%-7.68%10.28%16.02%65.25%-43.45%39.74%45.33%-17.90%-36.18%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.30%8.24%-7.33%-7.99%-6.15%3.32%0.65%4.88%7.51%5.26%10.14%-7.94%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.20%6.22%2.83%2.94%0.99%1.65%2.07%3.19%6.27%4.40%2.48%-1.26%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.75%6.82%-0.40%-0.81%-1.57%2.24%1.56%3.79%6.70%4.70%5.04%-3.60%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |