Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP (gvr)

32.75
-0.25
(-0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
32.85
32.90
32.50
212,800
14.7K
1.1K
23.7x
1.7x
5% # 7%
1.6
99,400 Bi
4,000 Mi
3,300,651
38.2 - 22.3
24,938 Bi
58,606 Bi
42.6%
70.15%
6,187 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.70 8,200 32.75 5,200
32.65 2,000 32.80 3,200
32.60 34,700 32.85 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,100 500

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.75 (-0.25) 46.4%
DGC 53.00 (0.70) 16.9%
DCM 40.80 (0.45) 8.5%
DPM 26.00 (0.35) 6.2%
BMP 145.00 (-0.40) 5.6%
NTP 59.00 (-0.20) 5.0%
PHR 61.10 (-0.10) 2.9%
CSV 26.00 (-0.15) 1.9%
DPR 40.90 (0.25) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.02 (0.03) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 66.40 (3.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 32.70 -0.65 13,700 13,700
09:16 32.70 -0.65 17,700 31,400
09:17 32.60 -0.75 10,400 41,800
09:18 32.60 -0.75 3,500 45,300
09:19 32.60 -0.75 1,800 47,100
09:20 32.60 -0.75 1,400 48,500
09:21 32.75 -0.60 800 49,300
09:22 32.75 -0.60 2,100 51,400
09:23 32.70 -0.65 1,800 53,200
09:24 32.60 -0.75 10,400 63,600
09:26 32.70 -0.65 1,000 64,600
09:27 32.60 -0.75 3,100 67,700
09:28 32.60 -0.75 1,000 68,700
09:30 32.60 -0.75 1,500 70,200
09:31 32.60 -0.75 2,900 73,100
09:32 32.65 -0.70 5,600 78,700
09:34 32.55 -0.80 15,900 94,600
09:35 32.55 -0.80 2,600 97,200
09:36 32.55 -0.80 16,100 113,300
09:37 32.50 -0.85 2,100 115,400
09:38 32.50 -0.85 4,900 120,300
09:39 32.55 -0.80 5,000 125,300
09:40 32.50 -0.85 200 125,500
09:41 32.55 -0.80 7,100 132,600
09:42 32.55 -0.80 800 133,400
09:43 32.50 -0.85 3,000 136,400
09:44 32.55 -0.80 100 136,500
09:45 32.55 -0.80 1,400 137,900
09:46 32.55 -0.80 100 138,000
09:47 32.50 -0.85 200 138,200
09:48 32.60 -0.75 6,800 145,000
09:50 32.55 -0.80 11,000 156,000
09:51 32.60 -0.75 6,000 162,000
09:52 32.60 -0.75 4,500 166,500
09:53 32.60 -0.75 300 166,800
09:54 32.60 -0.75 800 167,600
09:55 32.65 -0.70 200 167,800
09:56 32.65 -0.70 19,400 187,200
09:57 32.80 -0.55 14,900 202,100
09:58 32.80 -0.55 6,700 208,800
09:59 32.80 -0.55 200 209,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 15,292 (14.09) 0% 3,153 (2.54) 0%
2019 24,224 (19.82) 0% 4,150 (3.83) 0%
2020 24,647 (21.14) 0% 0 (5.08) 0%
2021 26,914 (26.23) 0% 4,564 (5.34) 0%
2022 29,707 (25.37) 0% 5,340 (4.80) 0%
2023 27,527 (4.14) 0% 0 (0.76) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,518,8979,296,2015,891,1955,681,99229,388,28626,267,01722,167,76525,483,88926,226,27021,140,40919,824,57114,090,38520,059,64515,576,068
Tổng lợi nhuận trước thuế1,407,2762,618,9331,952,8401,564,2397,543,2885,606,3914,113,8925,701,6196,212,7695,911,1754,655,3123,253,1114,707,5393,270,766
Lợi nhuận sau thuế 1,135,9752,187,2811,578,8271,355,7796,257,8624,826,6663,372,8624,753,2595,340,0475,076,3543,833,3582,544,9273,935,8072,796,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,001,0281,897,2631,446,8111,184,6485,529,7503,988,7172,623,1753,838,8214,158,1963,770,7303,250,1801,966,8263,477,7762,488,663
Tổng tài sản86,514,04684,839,40683,609,86983,239,80486,514,04683,383,68378,062,09478,376,93079,014,19880,278,17978,517,04077,308,20374,482,70969,802,562
Tổng nợ23,912,61920,906,42621,425,06323,156,60223,912,61924,986,52023,084,89124,910,88527,074,15828,847,52727,920,49027,739,90026,448,44124,600,283
Vốn chủ sở hữu62,601,42663,932,98162,184,80660,083,20262,601,42658,397,16254,977,20353,466,04551,940,03951,430,65250,596,55049,568,30348,034,26745,202,280


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |