CTCP Xây dựng HUD101 (h11)

15.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV46,92946,955136,136107,23044,22647,649
Giá vốn hàng bán42,62143,172130,999100,10940,78342,324
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,3093,7835,1377,1203,4435,325
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8994292,1839124
Tổng lợi nhuận trước thuế1,64190376814236166
Lợi nhuận sau thuế 1,28870278127200131
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,28870278127200131
Tổng tài sản ngắn hạn92,46999,350100,15088,39073,65592,46999,350100,15088,39073,65568,06260,51151,93353,50041,763
Tiền mặt2,8907,0466,0456,8982,0552,8907,0466,0456,8982,0553,9582,0654,8765,8201,795
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,4306,2306,2305,3305,33010,4306,2306,2305,3305,3304,2304,2302,7301,230-1,072
Hàng tồn kho9,89613,0249,48922,93218,3119,89613,0249,48922,93218,31116,46416,98115,10813,60112,301
Tài sản dài hạn2431,8392,0332,2285852431,8392,0332,2285856848091,1471,8401,216
Tài sản cố định2431,8392,0332,2285852431,8392,0332,2285856848091,1471,6071,121
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản92,712101,189102,18390,61874,24092,712101,189102,18390,61874,24068,74661,32053,08055,34042,979
Tổng nợ78,73788,50289,56678,27962,02878,73788,50289,56678,27962,02856,18948,89340,79842,78230,854
Vốn chủ sở hữu13,97512,68712,61712,33912,21213,97512,68712,61712,33912,21212,55712,42712,28212,55812,126

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.22K0.07K0.26K0.12K0.19K0.12K
Giá cuối kỳ5.60K5.70K4.50K7.10K6K10.40K
Giá / EPS (PE)4.61 (lần)86.31 (lần)17.16 (lần)59.26 (lần)31.80 (lần)84.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.13 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.14 (lần)0.23 (lần)
Giá sổ sách13.18K11.97K11.90K11.64K11.52K11.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.42 (lần)0.48 (lần)0.38 (lần)0.61 (lần)0.52 (lần)0.88 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.74%98.18%98.01%97.54%99.21%99.01%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.26%1.82%1.99%2.46%0.79%0.99%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn84.93%87.46%87.65%86.38%83.55%81.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu563.41%697.58%709.88%634.40%507.93%447.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn15.07%12.54%12.35%13.62%16.45%18.27%
6/ Thanh toán hiện hành117.44%112.26%111.82%112.92%118.74%121.13%
7/ Thanh toán nhanh104.87%97.54%101.22%83.62%89.22%91.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.67%7.96%6.75%8.81%3.31%7.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản50.62%46.40%133.23%118.33%59.57%69.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn50.75%47.26%135.93%121.31%60.04%70.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu335.81%370.10%1,078.99%869.03%362.15%379.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho430.69%331.48%1,380.54%436.55%222.72%257.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.74%0.15%0.20%0.12%0.45%0.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.39%0.07%0.27%0.14%0.27%0.19%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.22%0.55%2.20%1.03%1.64%1.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%%%%%%
Tăng trưởng doanh thu-0.06%-65.51%26.96%142.46%-7.18%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,740%-74.82%118.90%-36.50%52.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-11.03%-1.19%14.42%26.20%10.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.15%0.55%2.25%1.04%-2.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.38%-0.97%12.76%22.06%7.99%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |