CTCP Xây dựng HUD101 (h11)

16
1.80
(12.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
16.30
16.30
12.10
1,200
12.0K
0.1K
91.4x
0.5x
0% # 1%
2.9
7 Bi
1 Mi
6,354
7.8 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.10 2,400
0 14.20 100
0.00 0 15.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.30 2.10 100 100
09:44 12.10 -2.10 100 200
11:11 16 1.80 1,000 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 60 (0.03) 0% 0.59 (0.00) 0%
2018 60 (0.05) 0% 0.47 (0.00) 0%
2019 57 (0.05) 0% 0.48 (0.00) 0%
2020 60 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 56 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2022 173 (0) 0% 0.62 (0) 0%
2023 109.50 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV46,92946,955136,136107,23044,22647,649
Tổng lợi nhuận trước thuế1,64190376814236166
Lợi nhuận sau thuế 1,28870278127200131
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,28870278127200131
Tổng tài sản92,712101,189102,18390,61892,712101,189102,18390,61874,24068,74661,32053,08055,34042,979
Tổng nợ78,73788,50289,56678,27978,73788,50289,56678,27962,02856,18948,89340,79842,78230,854
Vốn chủ sở hữu13,97512,68712,61712,33913,97512,68712,61712,33912,21212,55712,42712,28212,55812,126


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |