CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (had)

13.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,56564,03160,41014,53631,660165,543174,395168,660153,368127,635151,899162,353159,191165,128189,203
Giá vốn hàng bán22,61746,69241,04112,08827,907122,438132,419131,538109,28797,609111,225119,091119,237123,218144,602
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,32815,38419,2752,4212,99440,40839,52035,01642,30228,95739,16339,67937,74439,78043,729
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,4434,5096,458-918-2,7828,6067,9187,48013,0593,8649,90312,61012,60516,89221,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,3394,5236,473-918-2,7558,7407,9447,56713,2243,6949,89012,49512,97316,69721,479
Lợi nhuận sau thuế -1,1193,6195,362-918-2,2526,9446,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,111
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,1193,6195,362-918-2,2526,9446,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,111
Tổng tài sản ngắn hạn71,586101,979104,96977,80575,74471,58675,74470,14169,65862,64460,15962,839103,038134,808117,809
Tiền mặt1,3793,9508,9687,6088741,3798743,1311,5783,2495,3627,89024,7319,39813,761
Đầu tư tài chính ngắn hạn43,00070,00065,00041,00052,00043,00052,00045,00048,00037,00038,00030,00040,65990,00071,800
Hàng tồn kho25,40925,53128,88424,57221,27625,40921,27620,33418,91922,02116,32822,30227,46827,84424,120
Tài sản dài hạn26,78221,79619,63118,44719,36526,78219,36523,43724,84527,19432,75938,99441,76244,97856,217
Tài sản cố định16,36914,20413,27513,73514,92816,36914,92817,79719,36522,87229,14434,63833,45435,61444,067
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản98,368123,775124,60096,25295,10998,36895,10993,57894,50389,83892,918101,832144,800179,786174,026
Tổng nợ24,21548,28547,92823,26921,20824,21521,20819,38518,13717,85315,90626,53569,628106,27518,715
Vốn chủ sở hữu74,15375,49176,67272,98373,90174,15373,90174,19376,36671,98577,01275,29775,17273,512155,312

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.74K1.58K1.50K2.63K0.79K2.07K2.48K2.58K3.30K4.28K5.33K5.77K7.34K7.46K5.98K7.16K6.31K4.12K3.77K
Giá cuối kỳ14.50K14.81K15.48K11.92K13.15K16.37K13.26K9.74K15.65K12.70K11.59K12.64K10.82K8.24K4.96K7.89K6.32K53.50K53.50K
Giá / EPS (PE)8.35 (lần)9.39 (lần)10.31 (lần)4.53 (lần)16.69 (lần)7.91 (lần)5.35 (lần)3.77 (lần)4.74 (lần)2.97 (lần)2.17 (lần)2.19 (lần)1.47 (lần)1.11 (lần)0.83 (lần)1.10 (lần)1 (lần)12.99 (lần)14.17 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.31 (lần)0.41 (lần)0.43 (lần)0.33 (lần)0.24 (lần)0.38 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.59 (lần)0.96 (lần)
Giá sổ sách18.54K18.48K18.55K19.09K18K19.25K18.82K18.79K18.38K38.83K37.98K37.13K33.95K30.75K26.34K25.16K21.46K16.15K14.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.78 (lần)0.80 (lần)0.83 (lần)0.62 (lần)0.73 (lần)0.85 (lần)0.70 (lần)0.52 (lần)0.85 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.19 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)3.31 (lần)3.69 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.77%79.64%74.95%73.71%69.73%64.74%61.71%71.16%74.98%67.70%73.74%72.48%74.84%75.57%80.81%64.34%36.25%35.58%22.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.23%20.36%25.05%26.29%30.27%35.26%38.29%28.84%25.02%32.30%26.26%27.52%25.16%24.43%19.19%35.66%63.75%64.42%77.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.62%22.30%20.72%19.19%19.87%17.12%26.06%48.09%59.11%10.75%12.41%10.76%12.59%15.20%22.68%17.74%28.32%54.79%61.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu32.66%28.70%26.13%23.75%24.80%20.65%35.24%92.62%144.57%12.05%14.17%12.06%14.40%17.92%29.33%21.56%39.51%121.19%162.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.38%77.70%79.28%80.81%80.13%82.88%73.94%51.91%40.89%89.25%87.59%89.24%87.41%84.80%77.32%82.26%71.68%45.21%38.02%
6/ Thanh toán hiện hành295.63%357.15%361.83%384.07%350.89%378.22%236.82%147.98%126.85%629.49%594.23%673.63%594.61%497.26%356.74%363.41%193.76%132.93%113.72%
7/ Thanh toán nhanh190.70%256.83%256.94%279.75%227.54%275.56%152.77%108.53%100.65%500.61%480.10%516.92%445.28%416.38%265.28%253.89%118.14%91.05%52.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.69%4.12%16.15%8.70%18.20%33.71%29.73%35.52%8.84%73.53%240.98%466.68%401.64%360.71%206.14%197.40%91.99%26.63%28.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản168.29%183.36%180.23%162.29%142.07%163.48%159.43%109.94%91.85%108.72%114.14%185.92%208.05%234.11%246.46%293.94%342.71%253.88%146.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn231.25%230.24%240.46%220.17%203.75%252.50%258.36%154.50%122.49%160.60%154.78%256.51%277.97%309.77%305%456.85%945.48%713.60%664.36%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu223.25%235.98%227.33%200.83%177.31%197.24%215.62%211.77%224.63%121.82%130.31%208.33%238.01%276.07%318.74%357.32%478.10%561.56%384.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho481.87%622.39%646.89%577.66%443.25%681.19%533.99%434.09%442.53%599.51%600.36%542.61%492.71%982.13%639.41%801.51%1,223.72%1,123.15%611.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.19%3.62%3.56%6.87%2.47%5.45%6.11%6.49%7.99%9.04%10.78%7.46%9.08%8.78%7.12%7.96%6.15%4.54%6.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.06%6.63%6.42%11.14%3.51%8.91%9.74%7.13%7.34%9.83%12.30%13.86%18.90%20.56%17.55%23.40%21.09%11.53%9.89%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.36%8.54%8.10%13.79%4.38%10.75%13.17%13.74%17.95%11.02%14.04%15.53%21.62%24.25%22.70%28.44%29.42%25.49%26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%5%10%3%7%8%9%11%12%14%15%20%17%13%15%12%9%14%
Tăng trưởng doanh thu-5.08%3.40%9.97%20.16%-15.97%-6.44%1.99%-3.60%-12.72%-4.41%-36.03%-4.25%-4.83%1.11%-6.61%-12.36%13.09%62.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.08%5.03%-42.97%234.21%-61.94%-16.54%-4%-21.71%-22.88%-19.78%-7.55%-21.40%-1.58%24.70%-16.44%13.38%53.27%9.09%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.18%9.40%6.88%1.59%12.24%-40.06%-61.89%-34.48%467.86%-13.03%20.17%-8.41%-11.31%-28.66%42.41%-36%-56.70%-17.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.34%-0.39%-2.85%6.09%-6.53%2.28%0.17%2.26%-52.67%2.25%2.27%9.39%10.39%16.74%4.69%17.27%32.83%11.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.43%1.64%-0.98%5.19%-3.31%-8.75%-29.67%-19.46%3.31%0.35%4.19%7.15%7.09%6.45%11.38%2.18%-16.23%-6.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |