CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (had)

12.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
12.70
12.70
12.70
0
19.3K
2.2K
5.9x
0.7x
7% # 11%
0.4
51 Bi
4 Mi
348
14.1 - 11.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 100 13.00 600
12.40 200 13.70 100
12.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.80 (-0.40) 35.9%
MSN 72.30 (-1.90) 26.9%
SAB 42.40 (-0.50) 18.5%
KDC 50.30 (0.20) 5.3%
SBT 20.75 (0.00) 4.1%
DBC 15.80 (-0.10) 2.8%
BHN 27.00 (0.00) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 17.50 (-0.55) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,56564,03160,41014,536165,543174,395168,660153,368127,635151,899162,353159,191165,128189,203
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,3394,5236,473-9188,7407,9447,56713,2243,6949,89012,49512,97316,69721,479
Lợi nhuận sau thuế -1,1193,6195,362-9186,9446,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,111
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,1193,6195,362-9186,9446,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,111
Tổng tài sản98,368123,775124,60096,25298,36895,10993,57894,50389,83892,918101,832144,800179,786174,026
Tổng nợ24,21548,28547,92823,26924,21521,20819,38518,13717,85315,90626,53569,628106,27518,715
Vốn chủ sở hữu74,15375,49176,67272,98374,15373,90174,19376,36671,98577,01275,29775,17273,512155,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc