CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương (had)

13.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
13.60
13.60
13.60
0
18.5K
1.6K
9.5x
0.8x
7% # 9%
0.7
60 Bi
4 Mi
668
17.2 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 100 14.90 100
13.30 100 0.00 0
12.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 187 (0.17) 0% 15 (0.01) 0%
2018 173.50 (0.16) 0% 8.50 (0.01) 0%
2019 162 (0.16) 0% 7.50 (0.01) 0%
2020 140.20 (0.15) 0% 3.30 (0.01) 0%
2021 196.20 (0.13) 0% 1.80 (0.00) 0%
2022 141.10 (0.15) 0% 3.63 (0.01) 0%
2023 161.80 (0.08) 0% 4.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV26,56564,03160,41014,536165,543174,395168,660153,368127,635151,899162,353159,191165,128189,203
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,3394,5236,473-9188,7407,9447,56713,2243,6949,89012,49512,97316,69721,479
Lợi nhuận sau thuế -1,1193,6195,362-9186,9446,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,111
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,1193,6195,362-9186,9446,3086,00610,5313,1518,2789,91810,33113,19617,111
Tổng tài sản98,368123,775124,60096,25298,36895,10993,57894,50389,83892,918101,832144,800179,786174,026
Tổng nợ24,21548,28547,92823,26924,21521,20819,38518,13717,85315,90626,53569,628106,27518,715
Vốn chủ sở hữu74,15375,49176,67272,98374,15373,90174,19376,36671,98577,01275,29775,17273,512155,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |