CTCP Hoàng Anh Gia Lai (hag)

14.90
0.45
(3.11%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,864,5161,905,6442,332,8041,390,0621,545,1227,493,0275,894,5326,492,5705,197,9832,187,4163,189,9652,091,8335,388,2004,841,2256,441,029
Giá vốn hàng bán1,271,7151,133,0511,440,619815,297913,0734,660,6813,611,1375,148,9423,937,3811,590,4482,970,9161,847,6603,013,4953,109,6835,430,639
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV566,478762,354886,802564,459586,7752,780,0932,171,9131,293,4551,173,401506,970205,730227,7842,374,7051,731,5421,009,141
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,344,568499,238527,165367,262294,6382,738,2331,202,4941,690,4131,108,353190,928-2,022,124-567,902940,878829,621-376,472
Tổng lợi nhuận trước thuế913,400432,077500,454358,505182,6882,204,4371,022,8221,792,8771,028,218-130,607-2,351,460-1,905,46647,697430,145-1,406,288
Lợi nhuận sau thuế 931,161432,077519,303360,412205,4622,242,9531,060,1221,781,6861,124,675127,606-2,383,340-1,808,8046,244371,607-1,502,787
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ875,946415,964492,903340,704201,1272,125,5161,013,4331,663,9711,128,745203,030-1,255,661216,518117,50769,588-1,136,650
Tổng tài sản ngắn hạn8,802,38911,743,65210,948,3239,249,0767,494,8178,802,3898,435,3588,768,5268,038,5617,051,8548,930,3757,073,6756,567,9078,815,0539,394,220
Tiền mặt679,529845,772193,661315,590149,710679,529149,70941,81372,37378,29897,151254,432337,737141,473791,208
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho755,586749,830739,349793,877698,093755,586696,799931,0601,150,379413,7352,423,1132,223,1291,409,1941,126,4981,822,155
Tài sản dài hạn18,090,08116,000,26015,055,87914,229,43814,858,23518,090,08113,845,45812,134,73011,759,82711,387,83128,335,44431,558,81241,543,53544,247,07543,369,249
Tài sản cố định8,471,8127,620,1547,509,0336,581,9946,545,5108,471,8126,567,0075,997,8803,821,1502,809,67012,626,27010,280,43610,732,3539,921,06610,017,095
Đầu tư tài chính dài hạn554,396548,250539,112608,075557,387554,396557,387492,020441,6901,778,827277,319284,2382,788,206857,860877,888
Tổng tài sản26,892,47127,743,91226,004,20323,478,51422,353,05226,892,47122,280,81620,903,25519,798,38818,439,68537,265,82038,632,48748,111,44253,062,12852,763,470
Tổng nợ12,707,83314,459,84115,629,55913,735,24113,158,20612,707,83312,955,18814,225,78514,603,64413,766,45227,238,02421,823,68331,300,55535,274,15536,113,695
Vốn chủ sở hữu14,184,63813,284,07110,374,6449,743,2739,194,84614,184,6389,325,6286,677,4705,194,7434,673,23310,027,79516,808,80416,810,88717,787,97316,649,774

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.68K0.96K1.79K1.22K0.22KK0.23K0.13K0.08KK0.64K1.87K1.18K0.65K2.51K7.19K4.43K3.96K3.34K0.46K
Giá cuối kỳ17.55K12.05K13.20K9.16K13.30K5.25K3.98K4.88K7.35K5.35K10.40K22.10K18.64K17.15K13.46K37.28K35.45K18.54K40K40K
Giá / EPS (PE)10.47 (lần)12.57 (lần)7.36 (lần)7.53 (lần)60.76 (lần) (lần)17.05 (lần)38.52 (lần)97.96 (lần) (lần)16.29 (lần)11.79 (lần)15.76 (lần)26.22 (lần)5.36 (lần)5.18 (lần)8.01 (lần)4.69 (lần)11.99 (lần)87.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.97 (lần)2.16 (lần)1.89 (lần)1.63 (lần)5.64 (lần)1.53 (lần)1.76 (lần)0.84 (lần)1.41 (lần)0.65 (lần)1.31 (lần)5.69 (lần)4.81 (lần)2.09 (lần)1.99 (lần)2.40 (lần)2.18 (lần)1.74 (lần)4.53 (lần)13.89 (lần)
Giá sổ sách11.19K8.82K7.20K5.60K5.04K10.81K18.12K18.13K19.18K21.16K20.67K19.56K18.90K20.23K21.68K34.43K19.03K23.62K20.14K3.02K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.57 (lần)1.37 (lần)1.83 (lần)1.64 (lần)2.64 (lần)0.49 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.38 (lần)0.25 (lần)0.50 (lần)1.13 (lần)0.99 (lần)0.85 (lần)0.62 (lần)1.08 (lần)1.86 (lần)0.79 (lần)1.99 (lần)13.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,267 (Mi)1,057 (Mi)927 (Mi)927 (Mi)927 (Mi)927 (Mi)927 (Mi)927 (Mi)927 (Mi)787 (Mi)787 (Mi)787 (Mi)715 (Mi)535 (Mi)465 (Mi)291 (Mi)269 (Mi)177 (Mi)180 (Mi)180 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản32.73%37.86%41.95%40.60%38.24%23.96%18.31%13.65%16.61%17.80%26.85%27.81%32.67%45.74%52.03%59.83%60.70%51%63.33%59.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản67.27%62.14%58.05%59.40%61.76%76.04%81.69%86.35%83.39%82.20%73.15%72.19%67.33%54.26%47.97%40.17%39.30%49%36.67%40.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.25%58.15%68.06%73.76%74.66%73.09%56.49%65.06%66.48%68.44%66.96%57.68%54.65%65.40%60.58%46.60%58.09%52.88%42.83%59.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu89.59%138.92%213.04%281.12%294.58%271.63%129.83%186.19%198.30%216.90%202.65%136.31%120.51%189.04%153.65%87.26%138.62%112.21%74.93%148.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.75%41.85%31.94%26.24%25.34%26.91%43.51%34.94%33.52%31.56%33.04%42.32%45.35%34.60%39.42%53.40%41.91%47.12%57.17%40.27%
6/ Thanh toán hiện hành86.14%75.84%90.30%87.20%104.40%57.88%87.44%50%71.21%73.82%100.02%109.24%196.41%212.80%196.33%216.16%202.20%177.18%224.17%148.02%
7/ Thanh toán nhanh78.75%69.57%80.71%74.72%98.28%42.18%59.96%39.27%62.11%59.50%72.39%86.72%159.35%149.37%130.70%158.52%141.75%104.64%147.59%69.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.65%1.35%0.43%0.79%1.16%0.63%3.15%2.57%1.14%6.22%7.33%10.57%49.37%37.45%42.73%69.07%53.10%20.80%72.13%24.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản27.86%26.46%31.06%26.25%11.86%8.56%5.41%11.20%9.12%12.21%12.70%8.40%9.30%14.06%12.32%24.11%35.83%21.25%25.09%38.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn85.12%69.88%74.04%64.66%31.02%35.72%29.57%82.04%54.92%68.56%47.31%30.22%28.47%30.75%23.69%40.30%59.03%41.66%39.62%64.36%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu52.82%63.21%97.23%100.06%46.81%31.81%12.44%32.05%27.22%38.69%38.44%19.85%20.51%40.65%31.26%45.15%85.51%45.09%43.89%95.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho616.83%518.25%553.02%342.27%384.41%122.61%83.11%213.85%276.05%298.03%120.44%87.65%85.70%74.88%38.80%74.55%106.54%53.48%72.32%84.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần28.37%17.19%25.63%21.72%9.28%-39.36%10.35%2.18%1.44%-17.65%8.03%48.25%30.51%7.95%37.05%46.25%27.20%37.15%37.74%15.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.90%4.55%7.96%5.70%1.10%%0.56%0.24%0.13%%1.02%4.05%2.84%1.12%4.57%11.15%9.75%7.89%9.47%6.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.98%10.87%24.92%21.73%4.34%%1.29%0.70%0.39%%3.09%9.58%6.26%3.23%11.58%20.88%23.26%16.75%16.56%15.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)46%28%32%29%13%-42%12%4%2%-21%11%81%54%11%68%94%50%71%61%23%
Tăng trưởng doanh thu27.12%-9.21%24.91%137.63%-31.43%52.50%-61.18%11.30%-24.84%3.02%104.63%10.19%-36.97%39.57%-30.36%3.57%131.83%18.61%206.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận109.73%-39.10%47.42%455.95%-116.17%-679.93%84.26%68.86%-106.12%-326.27%-65.93%74.25%141.76%-70.04%-44.21%76.10%69.76%16.76%632.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.91%-8.93%-2.59%6.08%-49.46%24.81%-30.28%-11.26%-2.32%9.56%57.13%28.76%-20.37%32.07%77.13%23.46%51.04%72.88%236.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu52.10%39.66%28.54%11.16%-53.40%-40.34%-0.01%-5.49%6.84%2.36%5.69%13.83%24.91%7.34%0.58%96.14%22.26%15.44%565.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.70%6.59%5.58%7.37%-50.52%-3.54%-19.70%-9.33%0.57%7.18%35.36%21.99%-4.70%22.32%36.25%53.91%37.48%40.04%369.10%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |