CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (hah)

57.50
1.10
(1.95%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,299,5861,347,6931,274,6651,169,1341,210,6545,091,0773,992,0952,612,6903,205,6101,955,3011,191,6671,108,9331,054,283777,930487,582
Giá vốn hàng bán782,163851,756708,144784,293692,4393,126,3562,725,3892,001,6241,783,8651,241,008952,285889,647834,979574,311320,850
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV517,423495,937566,521384,841518,2151,964,7211,266,706611,0661,421,745714,294239,382219,286219,304203,619166,732
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh463,412437,866514,758332,128414,7711,748,164980,436447,0551,299,698641,928169,752153,226164,439172,267147,661
Tổng lợi nhuận trước thuế442,646435,109512,717333,064418,1181,723,536977,289450,0441,272,416662,317170,159156,103187,835172,595148,663
Lợi nhuận sau thuế 359,983352,950414,356273,606347,8621,400,895800,226357,8251,040,793550,615146,598132,739158,895152,573133,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ307,615304,049361,618233,231280,1881,206,513650,499384,901821,937445,513138,296121,378135,159147,270133,778
Tổng tài sản ngắn hạn1,563,7822,475,4852,293,1121,840,7201,752,8211,563,7821,752,8401,600,1841,744,5071,287,238694,952664,754587,779367,330333,301
Tiền mặt533,595856,731929,0871,045,047921,890533,595921,890245,416415,481484,732221,024243,327272,125167,335221,639
Đầu tư tài chính ngắn hạn54,00037,50075,50070,50070,50054,00070,50072,500140,09987,37379,99351,98113,500
Hàng tồn kho155,247137,626154,41869,93187,782155,24787,78297,13178,44048,42045,70053,19834,98038,84726,903
Tài sản dài hạn7,149,8335,789,7685,835,9805,998,2435,536,6867,149,8335,536,6853,758,7663,304,9131,945,1071,399,6001,162,7901,068,200941,742633,019
Tài sản cố định5,084,7764,795,0454,942,9355,134,0974,774,9945,084,7764,774,9943,117,7162,744,0631,535,8911,098,459854,670812,401753,287543,843
Đầu tư tài chính dài hạn599,957191,850183,278179,145173,753599,957173,753155,416140,466147,76250,44944,47442,12438,73529,319
Tổng tài sản8,713,6158,265,2538,129,0917,838,9637,289,5078,713,6157,289,5255,358,9495,049,4193,232,3452,094,5511,827,5441,655,9801,309,071966,320
Tổng nợ3,318,8123,230,4343,318,9053,339,1723,317,8143,318,8123,317,8322,188,2042,162,4991,330,315758,755572,862437,303472,894391,861
Vốn chủ sở hữu5,394,8035,034,8204,810,1864,499,7913,971,6935,394,8033,971,6933,170,7462,886,9211,902,0301,335,7971,254,6821,218,676836,177574,458

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.14K5.36K3.65K12.03K9.13K2.83K2.49K2.77K4.27K5.77K7.20K5.67K3.56K2.99K0.81K
Giá cuối kỳ58.70K37.58K24.82K14.19K21.10K5.39K3.26K3.31K4.52K5.60K5.78K6.54K40K40K40K
Giá / EPS (PE)8.22 (lần)7.01 (lần)6.80 (lần)1.18 (lần)2.31 (lần)1.90 (lần)1.31 (lần)1.19 (lần)1.06 (lần)0.97 (lần)0.80 (lần)1.15 (lần)11.25 (lần)13.39 (lần)49.25 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.95 (lần)1.14 (lần)1 (lần)0.30 (lần)0.53 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.35 (lần)4.15 (lần)4.86 (lần)7.44 (lần)
Giá sổ sách31.95K32.73K30.05K42.27K38.99K27.38K25.72K24.98K24.23K24.77K22.43K18.73K13.75K12.47K9.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.84 (lần)1.15 (lần)0.83 (lần)0.34 (lần)0.54 (lần)0.20 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)0.35 (lần)2.91 (lần)3.21 (lần)4.16 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ169 (Mi)121 (Mi)106 (Mi)68 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)49 (Mi)35 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản17.95%24.05%29.86%34.55%39.82%33.18%36.37%35.49%28.06%34.49%29.53%26.18%28.58%19.81%15.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản82.05%75.95%70.14%65.45%60.18%66.82%63.63%64.51%71.94%65.51%70.47%73.82%71.42%80.19%84.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.09%45.52%40.83%42.83%41.16%36.23%31.35%26.41%36.12%40.55%43.50%41.08%23.66%28.28%35.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.52%83.54%69.01%74.91%69.94%56.80%45.66%35.88%56.55%68.21%77%69.73%30.99%39.43%55.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.91%54.48%59.17%57.17%58.84%63.77%68.65%73.59%63.88%59.45%56.50%58.92%76.34%71.72%64.17%
6/ Thanh toán hiện hành103.29%144.85%170.73%191.63%207.42%216.93%232.51%237.32%131.30%173.22%162.18%202.17%253.69%214.06%234.54%
7/ Thanh toán nhanh93.04%137.60%160.37%183.02%199.61%202.66%213.90%223.20%117.41%159.24%145.38%179.30%244.42%211.09%233.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.25%76.18%26.18%45.64%78.11%68.99%85.11%109.87%59.81%115.19%94.02%80.75%135%123.76%133.89%
9/ Vòng quay Tổng tài sản58.43%54.76%48.75%63.48%60.49%56.89%60.68%63.67%59.43%50.46%56.99%58.42%53.50%47.31%35.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn325.56%227.75%163.27%183.75%151.90%171.47%166.82%179.37%211.78%146.29%193%223.14%187.19%238.78%237.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu94.37%100.51%82.40%111.04%102.80%89.21%88.38%86.51%93.03%84.88%100.88%99.15%70.08%65.97%55.89%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,013.79%3,104.72%2,060.75%2,274.18%2,563.01%2,083.77%1,672.33%2,387.02%1,478.39%1,192.62%1,081.70%1,243.61%2,836.48%9,271.62%21,671.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần23.70%16.29%14.73%25.64%22.78%11.61%10.95%12.82%18.93%27.44%31.81%30.55%36.90%36.32%15.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.85%8.92%7.18%16.28%13.78%6.60%6.64%8.16%11.25%13.84%18.13%17.85%19.74%17.18%5.42%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.36%16.38%12.14%28.47%23.42%10.35%9.67%11.09%17.61%23.29%32.09%30.29%25.86%23.96%8.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)39%24%19%46%36%15%14%16%26%42%55%48%67%67%26%
Tăng trưởng doanh thu27.53%52.80%-18.50%63.94%64.08%7.46%5.18%35.52%59.55%-7.10%21.86%92.63%17.20%53.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận85.47%69%-53.17%84.49%222.14%13.94%-10.20%-8.22%10.09%-19.88%26.89%59.48%19.08%267.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.03%51.62%1.19%62.56%75.33%32.45%31%-7.53%20.68%-2.18%32.27%206.35%-13.30%-8.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu35.83%25.26%9.83%51.78%42.39%6.46%2.95%45.74%45.56%10.41%19.78%36.15%10.33%29.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.54%36.03%6.13%56.22%54.32%14.61%10.36%26.50%35.47%4.93%24.91%76.41%3.64%16.03%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |