CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (hah)

57.50
1.10
(1.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,091,0773,992,0952,612,6903,205,6101,955,3011,191,6671,108,9331,054,283777,930487,582524,839430,673223,575190,759124,637
4. Giá vốn hàng bán3,126,3562,725,3892,001,6241,783,8651,241,008952,285889,647834,979574,311320,850304,726271,456123,784102,91572,382
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,964,7211,266,706611,0661,421,745714,294239,382219,286219,304203,619166,732220,113159,21799,79187,84452,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính51,90324,55530,16438,70326,27617,09915,44814,67216,56121,09413,2216,7434,4624,7491,280
7. Chi phí tài chính147,423118,62283,74776,32432,92724,81717,35510,4226,4845,95012,6067,8676,5598,21821,543
-Trong đó: Chi phí lãi vay131,358101,19373,37657,16732,13023,45217,0357,1275,9443,8734,3555,5565,4967,9959,176
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp147,243210,539125,378113,76585,02867,88667,20961,30345,39332,37234,20227,37317,60815,46912,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,748,164980,436447,0551,299,698641,928169,752153,226164,439172,267147,661190,138136,09183,46969,20219,413
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,723,536977,289450,0441,272,416662,317170,159156,103187,835172,595148,663182,492134,99683,30269,73519,283
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,400,895800,226357,8251,040,793550,615146,598132,739158,895152,573133,832166,959131,58182,50669,28718,841
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,206,513650,499384,901821,937445,513138,296121,378135,159147,270133,778166,966131,58182,50669,28718,841

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,563,7821,752,8401,600,1841,744,5071,287,238694,952664,754587,779367,330333,301271,936193,004119,44079,88952,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền533,595921,890245,416415,481484,732221,024243,327272,125167,335221,639157,63777,08763,56046,18729,950
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,00070,50072,500140,09987,37379,99351,98113,5008,5009,000431
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,425504,4201,005,171978,676633,042307,577267,343217,513128,02281,36566,61758,03936,39927,86617,022
IV. Tổng hàng tồn kho155,24787,78297,13178,44048,42045,70053,19834,98038,84726,90328,17121,8284,3641,110334
V. Tài sản ngắn hạn khác102,515168,248179,965131,81133,67140,65748,90449,66133,1273,39419,51127,5506,1184,7264,729
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,149,8335,536,6853,758,7663,304,9131,945,1071,399,6001,162,7901,068,200941,742633,019648,941544,227298,455323,311295,036
I. Các khoản phải thu dài hạn781,796112,905113,018112,89474101,7133,3613,3533,337
II. Tài sản cố định5,084,7764,774,9943,117,7162,744,0631,535,8911,098,459854,670812,401753,287543,843590,149506,836286,296316,526290,641
III. Bất động sản đầu tư14,464
IV. Tài sản dở dang dài hạn48,82120,81030,16745,4156,56966711,7023,81712,52623,16221,89214,144776914
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn599,957173,753155,416140,466147,76250,44944,47442,12438,73529,31923,66319,05111,2085,5893,025
VI. Tổng tài sản dài hạn khác620,019454,222342,448262,074254,812250,025251,934208,145133,83333,3429,9004,1951762811,370
VII. Lợi thế thương mại72,293
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,713,6157,289,5255,358,9495,049,4193,232,3452,094,5511,827,5441,655,9801,309,071966,320920,877737,230417,896403,200347,501
A. Nợ phải trả3,318,8123,317,8322,188,2042,162,4991,330,315758,755572,862437,303472,894391,861400,605302,86798,864114,029124,509
I. Nợ ngắn hạn1,513,9301,210,097937,259910,335620,604320,362285,902247,670279,771192,415167,67195,46847,08237,32022,369
II. Nợ dài hạn1,804,8822,107,7351,250,9451,252,163709,712438,392286,960189,633193,123199,446232,934207,39951,78376,709102,140
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,394,8033,971,6933,170,7462,886,9211,902,0301,335,7971,254,6821,218,676836,177574,458520,272434,363319,032289,171222,992
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,713,6157,289,5255,358,9495,049,4193,232,3452,094,5511,827,5441,655,9801,309,071966,320920,877737,230417,896403,200347,501
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |