CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An (hah)

44
0.10
(0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.90
43.35
44
43.35
34,400
32.7K
5.4K
12.4x
2.0x
9% # 16%
1.4
8,069 Bi
169 Mi
3,068,420
66 - 35.9
3,318 Bi
3,972 Bi
83.5%
54.48%
922 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.95 100 44.00 2,700
43.90 300 44.10 100
43.85 5,800 44.20 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,000 10,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.50 (-0.35) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.50 (0.60) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 44.00 (0.10) 3.7%
PVT 16.95 (0.30) 3.7%
TMS 36.90 (0.00) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 42.55 (-0.05) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.10 (1.95) 1.7%
DVP 75.50 (0.20) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 43.35 -0.65 1,900 1,900
09:25 43.85 -0.15 5,000 6,900
09:26 43.85 -0.15 100 7,000
09:29 43.85 -0.15 200 7,200
09:30 43.85 -0.15 1,000 8,200
09:31 43.85 -0.15 200 8,400
09:33 43.85 -0.15 2,700 11,100
09:35 43.85 -0.15 400 11,500
09:36 43.85 -0.15 500 12,000
09:37 43.85 -0.15 100 12,100
09:38 43.80 -0.20 1,000 13,100
09:42 43.90 -0.10 400 13,500
09:44 43.90 -0.10 500 14,000
09:46 43.90 -0.10 1,500 15,500
09:47 43.90 -0.10 500 16,000
09:51 43.90 -0.10 200 16,200
10:10 43.95 -0.05 8,800 25,000
10:16 43.90 -0.10 300 25,300
10:20 43.90 -0.10 600 25,900
10:24 44 0 100 26,000
10:26 43.90 -0.10 100 26,100
10:27 44 0 7,000 33,100
10:28 44 0 600 33,700
10:31 44 0 100 33,800
10:33 44 0 100 33,900
10:35 44 0 400 34,300
10:37 44 0 100 34,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 622 (0.78) 0% 150 (0.15) 0%
2018 1,118.53 (1.05) 0% 132.56 (0.16) 0%
2019 1,223.75 (1.11) 0% 125 (0.13) 0%
2020 1,219.12 (1.19) 0% 85.09 (0.15) 0%
2021 1,661.11 (1.96) 0% 157.86 (0.55) 0%
2023 2,698 (0.66) 0% 0.01 (0.13) 1,264%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,299,5861,347,6931,274,6651,169,1345,091,0773,992,0952,612,6903,205,6101,955,3011,191,6671,108,9331,054,283777,930487,582
Tổng lợi nhuận trước thuế442,646435,109512,717333,0641,723,536977,289450,0441,272,416662,317170,159156,103187,835172,595148,663
Lợi nhuận sau thuế 359,983352,950414,356273,6061,400,895800,226357,8251,040,793550,615146,598132,739158,895152,573133,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ307,615304,049361,618233,2311,206,513650,499384,901821,937445,513138,296121,378135,159147,270133,778
Tổng tài sản8,713,6158,265,2538,129,0917,838,9638,713,6157,289,5255,358,9495,049,4193,232,3452,094,5511,827,5441,655,9801,309,071966,320
Tổng nợ3,318,8123,230,4343,318,9053,339,1723,318,8123,317,8322,188,2042,162,4991,330,315758,755572,862437,303472,894391,861
Vốn chủ sở hữu5,394,8035,034,8204,810,1864,499,7915,394,8033,971,6933,170,7462,886,9211,902,0301,335,7971,254,6821,218,676836,177574,458


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |