| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 346,731 | 502,463 | 335,288 | 248,620 | 473,350 | 459,389 | 397,757 | 302,790 | 345,887 | 297,014 | 210,978 | 268,566 | 427,823 | 266,682 | 576,225 | 403,039 | 353,306 | 389,347 | 445,848 | 627,905 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 116,589 | 282,575 | 129,119 | 204,225 | 320,110 | 285,694 | 328,811 | 242,369 | 256,617 | 185,781 | 80,314 | 142,897 | 324,799 | 246,268 | 427,229 | 331,010 | 189,011 | 313,708 | 385,032 | 625,141 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 132,841 | -26,380 | -21,953 | 48 | 12,862 | 110,578 | 13,652 | 9,402 | 11,874 | 86,428 | 30,592 | 25,750 | -15,669 | -36,474 | 57,231 | -22,678 | 64,410 | -14,481 | 7,024 | -55,701 |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 97,301 | 246,268 | 228,121 | 44,347 | 140,378 | 63,117 | 55,294 | 51,019 | 77,396 | 24,805 | 100,073 | 99,918 | 118,693 | 56,888 | 91,766 | 94,707 | 99,885 | 90,121 | 53,791 | 58,465 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 370,417 | |||||||||||||||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 731,522 | 641,575 | 499,107 | 522,780 | 509,891 | 478,359 | 386,369 | 339,386 | 319,978 | 292,272 | 231,417 | 222,985 | 254,749 | 318,356 | 327,293 | 372,983 | 315,134 | 271,061 | 222,065 | |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 285,377 | 506,660 | 232,659 | 164,406 | 187,258 | 193,003 | 253,469 | 214,676 | 176,010 | 224,021 | 139,690 | 132,394 | 194,647 | 168,028 | 236,141 | 282,899 | 365,622 | 369,633 | 360,716 | 294,526 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | 5,500 | |||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 12,355 | 1,639 | 1,567 | 58,696 | 6,128 | 1,670 | 51,253 | 1,024 | 14,011 | 5,589 | 669 | 1,866 | 4,103 | 1,116 | 44,142 | 4,449 | 8,957 | 14,715 | 1,740 | 15,638 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 3,848 | 3,703 | 3,400 | 3,234 | 3,111 | 2,927 | 2,730 | 2,674 | 2,582 | 2,468 | 2,437 | 2,526 | 2,577 | 2,383 | 2,179 | 2,186 | 2,288 | 2,189 | 2,052 | 2,047 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 18,386 | 8,852 | 1,444 | 1,841 | 1,802 | 2,374 | 2,323 | 2,527 | 3,025 | 2,301 | 2,328 | 2,151 | 2,781 | 2,412 | 1,809 | 2,442 | 16,271 | 2,143 | 225 | 769 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 1,398,219 | 1,664,892 | 1,073,465 | 999,577 | 1,181,540 | 1,137,723 | 1,093,900 | 863,078 | 861,494 | 823,665 | 587,520 | 630,486 | 886,679 | 758,978 | 1,187,790 | 1,067,998 | 1,122,361 | 1,093,161 | 1,081,641 | 1,162,949 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 130,538 | 276,195 | 228,236 | 138,024 | 293,418 | 307,346 | 224,987 | 142,003 | 260,809 | 187,090 | 58,359 | 143,302 | 303,045 | 122,296 | 408,937 | 216,293 | 165,725 | 187,342 | 314,670 | 426,660 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 146,841 | 217,031 | 229,853 | 141,352 | 291,301 | 314,530 | 213,377 | 144,516 | 276,996 | 160,448 | 58,760 | 144,718 | 316,310 | 126,419 | 410,607 | 223,720 | 149,448 | 303,938 | 254,289 | 454,916 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -15,006 | 61,091 | -13,034 | -3,328 | 6,499 | -7,184 | 11,610 | -2,513 | -16,187 | 27,729 | -111 | -1,416 | -13,265 | -4,123 | -3,675 | -5,422 | 12,117 | 1,109 | 442 | -16,030 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | -1,297 | -1,928 | 11,417 | -4,383 | -1,087 | -291 | 2,005 | -2,005 | 4,160 | -117,706 | 59,940 | -12,226 | ||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 470,716 | 391,250 | 288,262 | 302,543 | 318,143 | 270,933 | 148,106 | 103,016 | 117,211 | 121,039 | 122,105 | 126,984 | 176,069 | 193,800 | 172,103 | 208,753 | 299,763 | 190,908 | 150,089 | 106,431 |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 21,616 | 19,808 | 18,196 | 18,838 | 24,976 | 21,512 | 26,348 | 24,601 | 10,123 | 12,757 | 12,504 | 12,758 | 15,072 | 16,795 | 17,876 | 22,359 | 50,133 | 15,295 | 12,595 | 13,901 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 212,575 | 264,480 | 170,143 | 134,894 | 144,623 | 151,387 | 168,140 | 133,708 | 130,159 | 137,115 | 103,989 | 98,725 | 136,560 | 121,082 | 148,933 | 166,231 | 231,142 | 194,662 | 185,313 | 155,639 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | 7,896 | 16,227 | 5,121 | 13,484 | 7,431 | 5,313 | 14,304 | 6,350 | 6,309 | 7,629 | 5,855 | 5,523 | 5,045 | 5,427 | 10,512 | 5,111 | 8,378 | 5,338 | 4,054 | 4,017 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 3,915 | 3,831 | 3,540 | 3,314 | 3,270 | 3,160 | 2,810 | 2,743 | 2,781 | 2,699 | 2,612 | 2,790 | 2,674 | 2,517 | 2,304 | 2,303 | 2,383 | 2,260 | 2,134 | 2,132 |
| 2.12. Chi phí khác | 2,807 | 1,927 | 2,072 | 1,968 | 1,927 | 1,800 | 1,554 | 1,456 | 1,177 | 1,088 | 1,216 | 1,010 | 1,150 | 1,062 | 961 | 952 | 1,252 | 1,307 | 797 | 1,100 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 850,063 | 973,717 | 715,570 | 613,065 | 793,788 | 761,450 | 586,250 | 413,877 | 528,569 | 469,417 | 306,640 | 391,092 | 639,614 | 462,978 | 761,627 | 622,002 | 758,776 | 597,111 | 669,653 | 709,880 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 545 | 226 | 100 | 1,510 | 276 | 392 | 880 | 1,207 | 309 | 268 | 300 | 1,352 | 192 | 453 | 481 | 1,809 | 201 | 417 | 192 | 1,559 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 545 | 226 | 100 | 1,510 | 276 | 392 | 880 | 1,207 | 309 | 268 | 300 | 1,352 | 192 | 453 | 481 | 1,809 | 201 | 417 | 192 | 1,559 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | ||||||||||||||||||||
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 147,246 | 141,455 | 118,304 | 104,900 | 103,389 | 101,381 | 118,888 | 104,649 | 108,111 | 88,075 | 85,002 | 86,280 | 87,952 | 90,563 | 77,905 | 94,347 | 84,841 | 98,866 | 60,177 | 52,928 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 401,456 | 549,946 | 239,690 | 283,121 | 284,639 | 275,284 | 389,643 | 345,760 | 225,123 | 266,441 | 196,178 | 154,467 | 159,306 | 205,890 | 348,738 | 353,459 | 278,944 | 397,600 | 352,003 | 401,700 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 30 | 29 | 32 | 238 | 22 | 413 | 72 | 16 | ||||||||||||
| 8.2. Chi phí khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 30 | 29 | 32 | 238 | 22 | 413 | 72 | 16 | ||||||||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 401,485 | 549,975 | 239,722 | 283,121 | 284,639 | 275,284 | 389,881 | 345,760 | 225,123 | 266,441 | 196,178 | 154,489 | 159,306 | 205,890 | 348,738 | 353,872 | 279,016 | 397,600 | 352,019 | 401,700 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 252,342 | 635,518 | 260,058 | 279,745 | 273,894 | 157,522 | 369,289 | 333,845 | 197,062 | 206,655 | 165,185 | 127,323 | 161,710 | 238,241 | 289,838 | 369,123 | 230,882 | 295,485 | 405,376 | 429,146 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 149,143 | -85,544 | -20,336 | 3,377 | 10,746 | 117,762 | 20,592 | 11,915 | 28,061 | 59,786 | 30,993 | 27,166 | -2,405 | -32,351 | 58,901 | -15,251 | 48,134 | 102,115 | -53,357 | -27,446 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 82,496 | 109,439 | 47,352 | 56,399 | 57,590 | 52,891 | 76,524 | 68,905 | 45,838 | 52,334 | 38,967 | 30,733 | 33,975 | 40,799 | 69,418 | 71,126 | 55,394 | 79,148 | 68,835 | 79,895 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 82,077 | 109,439 | 47,352 | 56,399 | 57,377 | 52,891 | 77,661 | 68,905 | 46,194 | 52,334 | 38,967 | 30,733 | 34,238 | 40,799 | 69,418 | 71,126 | 56,014 | 79,148 | 68,835 | 79,895 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 419 | 213 | -1,137 | -355 | -263 | -620 | ||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 318,989 | 440,536 | 192,370 | 226,722 | 227,050 | 222,394 | 313,357 | 276,855 | 179,285 | 214,106 | 157,212 | 123,756 | 125,331 | 165,091 | 279,320 | 282,746 | 223,622 | 318,452 | 283,184 | 321,805 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 318,989 | 440,536 | 192,370 | 226,722 | 227,050 | 222,394 | 313,357 | 276,855 | 179,285 | 214,106 | 157,212 | 123,756 | 125,331 | 165,091 | 279,320 | 282,746 | 223,622 | 318,452 | 283,184 | 321,805 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | ||||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 46,331,258 | 44,591,029 | 34,776,640 | 30,298,490 | 31,172,159 | 32,540,516 | 27,574,483 | 20,220,347 | 17,728,214 | 16,481,339 | 14,115,997 | 13,949,870 | 15,262,467 | 20,508,174 | 18,996,908 | 22,610,554 | 24,186,711 | 18,706,470 | 15,361,126 | 14,780,361 |
| I. Tài sản tài chính | 46,273,573 | 44,223,005 | 34,746,832 | 30,203,678 | 30,941,762 | 32,195,582 | 27,180,730 | 20,068,721 | 17,544,806 | 16,371,451 | 14,044,928 | 13,870,166 | 15,196,106 | 20,312,720 | 18,926,109 | 22,560,549 | 24,114,470 | 18,694,316 | 15,327,374 | 14,743,937 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,701,563 | 6,709,100 | 1,309,541 | 1,591,074 | 2,023,945 | 2,241,579 | 2,584,337 | 3,361,258 | 2,824,567 | 2,516,226 | 3,041,041 | 4,828,221 | 5,640,650 | 6,613,865 | 5,532,530 | 4,721,317 | 7,198,512 | 3,534,663 | 2,127,763 | 2,311,719 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 13,766,120 | 16,044,159 | 13,067,814 | 7,396,908 | 7,931,439 | 8,701,464 | 5,905,910 | 2,273,674 | 2,222,153 | 2,165,547 | 1,863,672 | 1,583,345 | 1,424,496 | 2,271,645 | 1,898,715 | 2,253,006 | 2,371,664 | 1,196,230 | 1,999,680 | 1,787,100 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 8,876,272 | |||||||||||||||||||
| 4. Các khoản cho vay | 28,150,107 | 20,215,716 | 19,813,126 | 20,389,710 | 20,428,527 | 19,286,402 | 18,542,191 | 14,200,382 | 12,135,124 | 11,331,472 | 8,875,160 | 6,906,744 | 7,378,983 | 10,927,578 | 11,226,994 | 14,523,355 | 13,690,097 | 9,608,295 | 9,169,445 | |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -37,783 | -37,783 | -37,783 | |||||||||||||||||
| 7. Các khoản phải thu | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 546,516 | 1,030,933 | 450,453 | 750,865 | 489,716 | 1,886,483 | 51,277 | 122,642 | 281,371 | 245,858 | 152,060 | 346,901 | 580,569 | 304,609 | 68,004 | 855,557 | 639,324 | 4,233,201 | 1,987,269 | 1,726,920 |
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 121,063 | 234,891 | 117,694 | 86,916 | 79,931 | 91,449 | 108,811 | 111,193 | 82,019 | 112,775 | 112,995 | 204,954 | 171,408 | 195,023 | 199,865 | 207,314 | 214,874 | 161,510 | 82,800 | 81,509 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -11,796 | -11,796 | -11,796 | -11,796 | -11,796 | -11,796 | -11,796 | -427 | -427 | -427 | -1,800 | -1,800 | -1,800 | |||||||
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 57,685 | 368,024 | 29,808 | 94,812 | 230,396 | 344,934 | 393,753 | 151,626 | 183,408 | 109,888 | 71,070 | 79,704 | 66,361 | 195,454 | 70,799 | 50,005 | 72,240 | 12,154 | 33,753 | 36,424 |
| 1. Tạm ứng | 2,845 | 7,498 | 551 | 591 | 1,129 | 1,362 | 2,323 | 565 | 492 | 885 | 560 | 791 | 795 | 1,191 | 1,112 | 872 | 728 | 818 | 585 | 412 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | ||||||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 29,725 | 26,745 | 24,942 | 26,541 | 27,595 | 20,655 | 22,743 | 26,417 | 24,656 | 19,338 | 28,051 | 22,046 | 19,308 | 20,292 | 18,141 | 14,509 | 9,817 | 9,741 | 13,929 | 11,807 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 174 | 174 | 174 | 174 | 154 | 154 | 154 | 52 | 52 | 177 | 177 | 177 | 177 | 177 | 177 | 395 | 395 | 1,340 | 1,224 | 1,224 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 24,940 | 333,606 | 4,140 | 67,506 | 201,517 | 322,762 | 368,532 | 124,592 | 158,207 | 89,488 | 42,281 | 56,689 | 46,081 | 173,794 | 51,369 | 34,229 | 61,300 | 255 | 18,014 | 22,981 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 167,748 | 171,145 | 160,515 | 163,659 | 167,479 | 174,842 | 181,825 | 188,525 | 182,461 | 181,466 | 184,046 | 189,675 | 184,488 | 180,516 | 182,904 | 183,419 | 182,392 | 174,822 | 179,912 | 181,470 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 35,668 | 34,809 | 38,487 | 39,706 | 41,490 | 44,774 | 49,762 | 55,089 | 54,937 | 52,094 | 59,657 | 60,292 | 58,275 | 44,790 | 47,576 | 51,327 | 40,005 | 36,430 | 35,526 | 40,036 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 31,125 | 31,278 | 34,795 | 35,746 | 38,226 | 42,185 | 45,859 | 50,385 | 49,004 | 45,596 | 51,879 | 52,250 | 48,833 | 33,759 | 35,205 | 39,797 | 28,191 | 24,004 | 21,116 | 23,116 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,543 | 3,530 | 3,692 | 3,961 | 3,264 | 2,590 | 3,904 | 4,704 | 5,933 | 6,498 | 7,779 | 8,042 | 9,442 | 11,030 | 12,371 | 11,530 | 11,814 | 12,426 | 14,410 | 16,919 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,130 | 1,466 | 1,130 | 1,808 | 1,860 | 1,849 | 126 | 2,275 | 5,478 | 280 | 1,105 | 8,484 | 2,003 | 4,904 | 1,488 | |||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 132,080 | 136,336 | 120,898 | 122,487 | 124,858 | 128,260 | 130,203 | 131,587 | 127,398 | 129,371 | 124,388 | 127,108 | 126,213 | 130,249 | 135,048 | 130,987 | 133,903 | 136,388 | 139,482 | 139,946 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 12,850 | 12,617 | 13,404 | 12,367 | 12,367 | 12,367 | 11,163 | 10,512 | 10,512 | 10,514 | 10,514 | 10,474 | 10,474 | 10,474 | 10,371 | 8,851 | 8,851 | 9,239 | 10,078 | 10,078 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 86,126 | 90,197 | 73,972 | 76,597 | 78,968 | 82,157 | 85,304 | 88,476 | 84,287 | 86,614 | 81,631 | 84,391 | 83,495 | 87,795 | 92,697 | 90,156 | 93,073 | 95,790 | 98,044 | 98,508 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 3,103 | 3,522 | 3,522 | 3,522 | 3,522 | 3,736 | 3,736 | 2,599 | 2,599 | 2,243 | 2,243 | 2,243 | 2,243 | 1,980 | 1,980 | 1,980 | 1,980 | 1,360 | 1,360 | 1,360 |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 46,499,006 | 44,762,174 | 34,937,154 | 30,462,150 | 31,339,637 | 32,715,357 | 27,756,308 | 20,408,872 | 17,910,675 | 16,662,804 | 14,300,043 | 14,139,545 | 15,446,955 | 20,688,690 | 19,179,811 | 22,793,972 | 24,369,103 | 18,881,291 | 15,541,039 | 14,961,830 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 31,955,862 | 34,137,722 | 24,753,239 | 20,151,471 | 20,895,696 | 22,658,465 | 17,092,532 | 11,819,932 | 9,598,590 | 8,530,004 | 6,381,349 | 6,123,957 | 7,555,123 | 12,693,583 | 11,349,794 | 15,185,903 | 17,043,850 | 13,757,431 | 10,735,630 | 10,199,662 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 31,955,862 | 34,137,722 | 24,753,239 | 20,151,471 | 20,895,696 | 22,658,465 | 17,092,532 | 11,819,932 | 9,598,590 | 8,530,004 | 6,381,349 | 6,123,957 | 7,555,123 | 12,693,583 | 11,349,794 | 15,185,903 | 17,043,850 | 13,757,431 | 10,735,630 | 10,199,662 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 30,889,148 | 29,859,400 | 24,351,193 | 19,534,915 | 20,429,870 | 22,147,811 | 16,277,764 | 9,662,078 | 9,160,264 | 7,980,985 | 5,939,090 | 5,513,593 | 6,938,058 | 11,028,935 | 10,301,869 | 14,518,687 | 15,039,870 | 12,886,939 | 8,968,370 | 8,447,830 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 30,889,148 | 29,859,400 | 24,351,193 | 19,534,915 | 20,429,870 | 22,147,811 | 16,277,764 | 9,662,078 | 9,160,264 | 7,980,985 | 5,939,090 | 5,513,593 | 6,938,058 | 11,028,935 | 10,301,869 | 14,518,687 | 15,039,870 | 12,886,939 | 8,968,370 | 8,447,830 |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 352,561 | 191,226 | 113,898 | 342,226 | 68,478 | 120,119 | 401,422 | 90,712 | 86,884 | 217,852 | 153,102 | 344,137 | 46,316 | 1,327,831 | 725,810 | 187,215 | 1,461,564 | 513,951 | 1,478,309 | 1,448,591 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 4,316 | 5,606 | 8,084 | 7,800 | 6,033 | 6,974 | 7,868 | 8,039 | 6,143 | 5,226 | 8,958 | 4,600 | 7,080 | 4,574 | 1,805 | 1,585 | 1,551 | 1,542 | 2,770 | 2,580 |
| 9. Người mua trả tiền trước | ||||||||||||||||||||
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 251,535 | 187,259 | 82,083 | 97,222 | 97,467 | 80,703 | 121,944 | 114,826 | 72,986 | 87,626 | 72,457 | 58,907 | 77,473 | 77,307 | 111,088 | 117,299 | 118,961 | 124,010 | 129,250 | 124,660 |
| 11. Phải trả người lao động | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 8,893 | 9,767 | 8,110 | 8,877 | 7,709 | 7,916 | 7,908 | 7,271 | 7,965 | 6,804 | 7,224 | 7,183 | 6,747 | 6,595 | 6,784 | 6,304 | 6,137 | 5,340 | 5,389 | 5,180 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 318,532 | 226,234 | 133,707 | 135,193 | 243,093 | 210,715 | 175,874 | 84,181 | 146,960 | 135,491 | 109,726 | 90,384 | 188,423 | 182,150 | 140,487 | 237,740 | 194,293 | 91,261 | 71,982 | 94,787 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 50,032 | |||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 94,773 | 3,622,238 | 20,148 | 20,372 | 20,668 | 21,827 | 37,341 | 1,810,623 | 56,622 | 35,172 | 29,928 | 69,758 | 250,047 | 25,204 | 18,641 | 91,250 | 195,644 | 108,531 | 53,602 | |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 36,104 | 35,992 | 36,017 | 4,867 | 22,378 | 62,401 | 62,411 | 42,201 | 60,767 | 60,848 | 60,864 | 35,396 | 40,980 | 40,988 | 43,310 | 25,823 | 25,830 | 25,858 | 25,958 | 26,003 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 14,543,144 | 10,624,452 | 10,183,916 | 10,310,678 | 10,443,942 | 10,056,892 | 10,663,776 | 8,588,940 | 8,312,085 | 8,132,801 | 7,918,694 | 8,015,588 | 7,891,832 | 7,995,108 | 7,830,017 | 7,608,070 | 7,325,253 | 5,123,860 | 4,805,409 | 4,762,168 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 14,543,144 | 10,624,452 | 10,183,916 | 10,310,678 | 10,443,942 | 10,056,892 | 10,663,776 | 8,588,940 | 8,312,085 | 8,132,801 | 7,918,694 | 8,015,588 | 7,891,832 | 7,995,108 | 7,830,017 | 7,608,070 | 7,325,253 | 5,123,860 | 4,805,409 | 4,762,168 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 11,762,796 | 8,163,093 | 8,163,093 | 8,163,093 | 8,163,093 | 8,003,093 | 8,003,093 | 6,221,382 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 5,535,583 | 3,405,291 | 3,405,291 | 3,405,291 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 10,807,971 | 7,208,115 | 7,208,115 | 7,208,115 | 7,208,115 | 7,048,115 | 7,048,115 | 5,266,323 | 4,580,524 | 4,580,524 | 4,580,524 | 4,568,046 | 4,580,524 | 4,580,524 | 4,580,524 | 4,580,524 | 4,580,524 | 3,058,823 | 3,058,823 | 3,058,823 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 967,302 | 967,455 | 967,455 | 967,455 | 967,455 | 967,455 | 967,455 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 967,537 | 358,946 | 358,946 | 358,946 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | -12,477 | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 220,344 | 220,344 | 177,908 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 277,697 | 220,344 | 220,344 | 177,908 | |||||||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | 3,961 | |||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 2,502,652 | 2,183,663 | 1,743,126 | 1,869,889 | 2,003,152 | 1,776,103 | 2,382,987 | 1,808,203 | 2,217,147 | 2,037,862 | 1,823,756 | 1,920,650 | 1,796,894 | 1,900,170 | 1,735,079 | 1,513,132 | 1,230,315 | 1,273,920 | 955,469 | 997,100 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 2,201,593 | 2,011,826 | 1,556,063 | 1,662,489 | 1,799,129 | 1,601,374 | 2,326,021 | 1,753,279 | 2,174,138 | 1,952,928 | 1,751,870 | 1,879,757 | 1,783,167 | 1,830,477 | 1,594,338 | 1,431,291 | 1,133,223 | 1,224,962 | 1,008,626 | 996,900 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 301,058 | 171,837 | 187,064 | 207,400 | 204,023 | 174,728 | 56,966 | 54,923 | 43,009 | 84,934 | 71,886 | 40,893 | 13,727 | 69,692 | 140,741 | 81,841 | 97,091 | 48,958 | -53,157 | 200 |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 46,499,006 | 44,762,174 | 34,937,154 | 30,462,150 | 31,339,637 | 32,715,357 | 27,756,308 | 20,408,872 | 17,910,675 | 16,662,804 | 14,300,043 | 14,139,545 | 15,446,955 | 20,688,690 | 19,179,811 | 22,793,972 | 24,369,103 | 18,881,291 | 15,541,039 | 14,961,830 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |