CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 (hd2)

10.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV155,00240,89747,14279,80241955,84929,901250,467322,810295,692
Giá vốn hàng bán91,92439,74144,50577,07020542,996-1,785185,871240,813247,629
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV63,0781,1562,6372,73221412,85331,68664,59681,99748,064
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,19873531741605,42620,07542,48548,55428,711
Tổng lợi nhuận trước thuế12,642673531855705,74719,50141,11848,01128,989
Lợi nhuận sau thuế 8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Tổng tài sản ngắn hạn300,458375,298343,540186,931112,427300,458375,298343,540186,931112,427130,840154,394267,809511,581231,616
Tiền mặt13,9716,21239,16538,04312,94013,9716,21239,16538,04312,94016,05663,957138,74064,36524,920
Đầu tư tài chính ngắn hạn79,00079,00070,63460111,11564,0005,200
Hàng tồn kho225,165246,119165,28921,22710,848225,165246,119165,28921,22710,8485,49553,76163,420190,741102,698
Tài sản dài hạn14,5353,9694,71211,05011,96014,5353,9694,71211,05011,96012,59814,81116,31710,6018,821
Tài sản cố định3,2623,9484,6455,3416,0773,2623,9484,6455,3416,0776,8117,6668,5329,3538,520
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản314,993379,267348,252197,980124,387314,993379,267348,252197,980124,387143,438169,205284,125522,181240,437
Tổng nợ203,120276,141242,46687,7339,541203,120276,141242,46687,7339,54120,56040,022128,081377,735130,678
Vốn chủ sở hữu111,873103,126105,786110,247114,847111,873103,126105,786110,247114,847122,878129,183156,044144,446109,759

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.98KK0.03K0.02K0.05K0.51K1.72K3.66K4.25K2.53K1.24K0.80KK0.28K
Giá cuối kỳ17.80K29.10K15.04K10.18K5.85K5.96K6.92K6.40K4.98K11.80K11.80K11.80K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)18.24 (lần)8,993.26 (lần)501.09 (lần)675.83 (lần)109.46 (lần)11.66 (lần)4.03 (lần)1.75 (lần)1.17 (lần)4.66 (lần)9.52 (lần)14.70 (lần) (lần)41.78 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.03 (lần)6.38 (lần)2.86 (lần)1.14 (lần)125.13 (lần)0.96 (lần)2.07 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.36 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)20.70 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách12.48K11.51K11.80K12.30K12.81K13.71K14.41K17.41K16.12K12.25K11.89K11.88K11.59K8.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.43 (lần)2.53 (lần)1.27 (lần)0.83 (lần)0.46 (lần)0.43 (lần)0.48 (lần)0.37 (lần)0.31 (lần)0.96 (lần)0.99 (lần)0.99 (lần)1.02 (lần)1.37 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.39%98.95%98.65%94.42%90.38%91.22%91.25%94.26%97.97%96.33%98.17%98.68%98.84%97.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.61%1.05%1.35%5.58%9.62%8.78%8.75%5.74%2.03%3.67%1.83%1.32%1.16%2.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.48%72.81%69.62%44.31%7.67%14.33%23.65%45.08%72.34%54.35%72.68%81.28%83.82%88.29%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu181.56%267.77%229.20%79.58%8.31%16.73%30.98%82.08%261.51%119.06%266.01%434.11%518.14%753.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.52%27.19%30.38%55.69%92.33%85.67%76.35%54.92%27.66%45.65%27.32%18.72%16.18%11.71%
6/ Thanh toán hiện hành147.92%237.11%245.24%240.27%1,376.10%684.70%390.16%209.83%135.43%177.24%137.16%124.11%122.82%116.06%
7/ Thanh toán nhanh37.07%81.61%127.25%212.98%1,243.32%655.95%254.30%160.14%84.94%98.65%41.74%26.47%6.29%12.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.88%3.92%27.96%48.90%158.38%84.02%161.62%108.70%17.04%19.07%8.62%3.98%0.80%0.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản49.21%10.78%13.54%40.31%0.34%38.94%17.67%88.15%61.82%122.98%66.56%39.48%0.80%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn51.59%10.90%13.72%42.69%0.37%42.68%19.37%93.52%63.10%127.66%67.80%40.01%0.80%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu138.55%39.66%44.56%72.38%0.36%45.45%23.15%160.51%223.48%269.40%243.63%210.86%4.92%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho40.83%16.15%26.93%363.08%1.89%782.46%-3.32%293.08%126.25%241.12%81.37%43.68%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.64%0.07%0.57%0.17%114.32%8.20%51.46%13.11%11.79%7.67%4.28%3.20%-60.34%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.78%0.01%0.08%0.07%0.39%3.19%9.09%11.56%7.29%9.44%2.85%1.27%%0.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.82%0.03%0.25%0.12%0.42%3.73%11.91%21.04%26.36%20.67%10.42%6.76%%3.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%%1%%234%11%-862%18%16%9%5%4%%%
Tăng trưởng doanh thu279.01%-13.25%-40.93%18,945.82%-99.25%86.78%-88.06%-22.41%9.17%13.90%15.66%4,293.07%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận30,062.07%-89.22%99.26%-71.82%-89.54%-70.23%-53.13%-13.77%67.80%104.26%54.43%-333.31%-221.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-26.44%13.89%176.37%819.54%-53.59%-48.63%-68.75%-66.09%189.06%-53.90%-38.66%-14.18%-7.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.48%-2.51%-4.05%-4.01%-6.54%-4.88%-17.21%8.03%31.60%3.01%0.11%2.43%34.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-16.95%8.91%75.90%59.16%-13.28%-15.23%-40.45%-45.59%117.18%-38.35%-31.40%-11.49%-2.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |