CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 (hd2)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
11
7,700
11.5K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.6
122 Bi
9 Mi
6,653
24 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 200 11.00 1,200
10.50 1,300 11.50 1,000
10.30 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 11 0.10 200 200
10:10 11 0.10 1,800 2,000
10:29 11 0.10 1,500 3,500
10:40 11 0.10 100 3,600
13:10 11 0.10 100 3,700
13:19 11 0.10 1,300 5,000
13:29 11 0.10 700 5,700
13:34 11 0.10 1,000 6,700
14:29 11 0.10 1,000 7,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 352.10 (0.25) 0% 16.90 (0.03) 0%
2018 276 (0.03) 0% 8 (0.02) 0%
2019 68.08 (0.06) 0% 2.87 (0.00) 0%
2020 68.66 (0.00) 0% 0.73 (0.00) 0%
2021 107.20 (0.08) 0% 0.80 (0.00) 0%
2022 199.90 (0) 0% 2.30 (0) 0%
2023 173.20 (0) 0% 2.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV155,00240,89747,14279,80241955,84929,901250,467322,810295,692
Tổng lợi nhuận trước thuế12,642673531855705,74719,50141,11848,01128,989
Lợi nhuận sau thuế 8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Tổng tài sản314,993379,267348,252197,980314,993379,267348,252197,980124,387143,438169,205284,125522,181240,437
Tổng nợ203,120276,141242,46687,733203,120276,141242,46687,7339,54120,56040,022128,081377,735130,678
Vốn chủ sở hữu111,873103,126105,786110,247111,873103,126105,786110,247114,847122,878129,183156,044144,446109,759


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |