CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 (hd2)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
200
11.5K
0K
0x
1.2x
0% # 0%
2.6
122 Bi
9 Mi
6,653
24 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 100 8.00 5,200
0 9.20 1,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:41 8 0 100 100
10:51 8 0 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 352.10 (0.25) 0% 16.90 (0.03) 0%
2018 276 (0.03) 0% 8 (0.02) 0%
2019 68.08 (0.06) 0% 2.87 (0.00) 0%
2020 68.66 (0.00) 0% 0.73 (0.00) 0%
2021 107.20 (0.08) 0% 0.80 (0.00) 0%
2022 199.90 (0) 0% 2.30 (0) 0%
2023 173.20 (0) 0% 2.20 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV155,00240,89747,14279,80241955,84929,901250,467322,810295,692
Tổng lợi nhuận trước thuế12,642673531855705,74719,50141,11848,01128,989
Lợi nhuận sau thuế 8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Tổng tài sản314,993379,267348,252197,980314,993379,267348,252197,980124,387143,438169,205284,125522,181240,437
Tổng nợ203,120276,141242,46687,733203,120276,141242,46687,7339,54120,56040,022128,081377,735130,678
Vốn chủ sở hữu111,873103,126105,786110,247111,873103,126105,786110,247114,847122,878129,183156,044144,446109,759


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |