CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2 (hd2)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
12.5K
1.0K
6.6x
0.5x
3% # 8%
2.4
58 Bi
9 Mi
1,803
17 - 7.9
203 Bi
112 Bi
181.6%
35.52%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.50 100
0 10.00 400
0.00 0 10.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV155,00240,89747,14279,80241955,84929,901250,467322,810295,692
Tổng lợi nhuận trước thuế12,642673531855705,74719,50141,11848,01128,989
Lợi nhuận sau thuế 8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,747292691354794,58115,38832,83138,07222,689
Tổng tài sản314,993379,267348,252197,980314,993379,267348,252197,980124,387143,438169,205284,125522,181240,437
Tổng nợ203,120276,141242,46687,733203,120276,141242,46687,7339,54120,56040,022128,081377,735130,678
Vốn chủ sở hữu111,873103,126105,786110,247111,873103,126105,786110,247114,847122,878129,183156,044144,446109,759


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc