CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

9.40
0.10
(1.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,88323,54722,53410,622589,467155,586905,957367,165382,339440,185141,161301,162285,665422,124423,908
Giá vốn hàng bán85,80119,96618,7917,972423,744132,529703,242258,779274,825312,238110,743247,447253,357323,532331,585
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,0823,5813,7442,650165,72323,057202,715108,386107,514127,94730,41853,71532,30898,59392,323
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,2563951,009-518117,9676,142126,81744,41983,34895,9538,83327,93418,00365,66370,618
Tổng lợi nhuận trước thuế5,4311551,45312798,6147,166106,77944,87785,364102,52110,09124,22417,84067,95328,651
Lợi nhuận sau thuế 3,2261491,3328875,6214,79580,72830,31565,55681,1445,49416,93210,72751,44725,234
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0801431,2004949,6182,47251,53518,71449,55158,2102,62416,23010,43751,18225,104
Tổng tài sản ngắn hạn369,662396,698424,977571,212606,497369,662608,526428,986461,426687,260485,682269,388327,755507,095638,197
Tiền mặt60,84129,73837,28241,02267,84960,84167,84574,85052,85117,29067,11933,68630,0289,41113,102
Đầu tư tài chính ngắn hạn5009,18735,20650033,18742,09147,028199,00025,0005,000
Hàng tồn kho9,73010,4639,0576,2029,1179,7309,11717,45950,50753,65863,61066,143140,066247,492346,293
Tài sản dài hạn446,957358,684357,990201,156204,134446,957201,456833,185940,083687,864413,081408,046367,108639,460749,219
Tài sản cố định76,18271,11072,19973,28774,37576,18274,37540,3453,6292,6534,489106,3968,54211,04813,864
Đầu tư tài chính dài hạn1,4951,4951,4956004,6001,4956004,6004,6004,6005,60042,06595,22345,73232,857
Tổng tài sản816,618755,382782,967772,368810,631816,618809,9821,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,416
Tổng nợ425,130365,480391,792367,404403,439425,130405,106953,1921,101,0611,118,481703,685461,619511,329696,512946,242
Vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964407,192391,488404,876308,980300,449256,643195,078215,814183,535450,043441,174

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.16K3.41K1.24K3.44K4.04K0.18K1.13K0.72K3.55K1.74K4.17KK0.18K0.20K4.11K
Giá cuối kỳ11.60K12.50K18.95K12.12K30.97K5.19K14K14K14K14K14K14K14K14K14K
Giá / EPS (PE)70.95 (lần)3.67 (lần)15.31 (lần)3.52 (lần)7.66 (lần)28.48 (lần)12.42 (lần)19.32 (lần)3.94 (lần)8.03 (lần)3.36 (lần) (lần)79.03 (lần)68.81 (lần)3.41 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.13 (lần)0.21 (lần)0.78 (lần)0.46 (lần)1.01 (lần)0.53 (lần)0.67 (lần)0.71 (lần)0.48 (lần)0.48 (lần)0.36 (lần)2.52 (lần)1.08 (lần)1.24 (lần)0.46 (lần)
Giá sổ sách25.89K26.78K20.44K20.86K17.82K13.55K14.99K12.75K31.25K30.64K34.02K28.91K29.85K43.35K43.43K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.47 (lần)0.93 (lần)0.58 (lần)1.74 (lần)0.38 (lần)0.93 (lần)1.10 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.41 (lần)0.48 (lần)0.47 (lần)0.32 (lần)0.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản45.27%75.13%33.99%32.92%49.98%54.04%39.77%47.17%44.23%46%57.11%45.71%56.21%44.91%43.17%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản54.73%24.87%66.01%67.08%50.02%45.96%60.23%52.83%55.77%54%42.89%54.29%43.79%55.09%56.83%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.06%50.01%75.52%78.56%81.34%78.29%68.14%73.59%60.75%68.20%71.83%70.70%60.41%50.88%52.42%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu108.59%100.06%308.50%366.47%435.81%360.72%213.90%278.60%154.77%214.48%254.94%241.34%152.58%103.60%110.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.94%49.99%24.48%21.44%18.66%21.71%31.86%26.41%39.25%31.80%28.17%29.30%39.59%49.12%47.58%
6/ Thanh toán hiện hành115.08%202.40%53.10%48.83%73.51%152.47%136.09%151.86%171.41%190.50%181.24%160.23%149.35%103.83%93.41%
7/ Thanh toán nhanh112.05%199.37%50.94%43.48%67.77%132.50%102.67%86.96%87.75%87.13%181.24%160.23%64.26%53.30%53.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.94%22.57%9.26%5.59%1.85%21.07%17.02%13.91%3.18%3.91%9.43%4.57%4.54%0.67%10.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.05%111.85%29.09%27.28%32.01%15.71%44.46%41.11%36.82%30.55%32.37%5.63%17.14%12.82%33.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn42.09%148.88%85.59%82.86%64.05%29.06%111.79%87.16%83.24%66.42%56.68%12.31%30.49%28.56%76.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu39.74%223.76%118.83%127.26%171.52%72.36%139.55%155.65%93.80%96.09%114.89%19.21%43.29%26.11%69.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,362.07%7,713.52%1,482.21%544.13%581.90%174.10%374.11%180.88%130.72%95.75%%%44.64%56.74%181.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.59%5.69%5.10%12.96%13.22%1.86%5.39%3.65%12.12%5.92%10.67%-7.80%1.37%1.80%13.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.30%6.36%1.48%3.54%4.23%0.29%2.40%1.50%4.46%1.81%3.45%%0.23%0.23%4.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.63%12.73%6.06%16.49%22.68%1.35%7.52%5.69%11.37%5.69%12.26%%0.59%0.47%9.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%7%7%18%19%2%7%4%16%8%13%-8%2%2%13%
Tăng trưởng doanh thu-82.83%146.74%-3.97%-13.14%211.83%-53.13%5.42%-32.33%-0.42%-24.68%603.52%-57.01%14.15%-62.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-95.20%175.38%-62.23%-14.88%2,118.37%-83.83%55.50%-79.61%103.88%-58.20%-1,062.70%-344.57%-12.94%-95.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.94%-57.50%-13.43%-1.56%58.95%52.44%-9.72%-26.59%-26.39%-24.24%24.29%53.20%1.41%-6.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.31%31.04%2.84%17.07%31.56%-9.61%17.59%-59.22%2.01%-9.95%17.66%-3.14%-31.14%-0.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.82%-35.83%-9.94%1.92%53%32.67%-2.51%-39.40%-17.36%-20.21%22.35%30.89%-14.58%-3.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |