CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

8
-0.20
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.50
8
7,900
26.9K
3.6K
3.4x
0.5x
7% # 13%
1.6
184 Bi
15 Mi
39,091
19.0 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 2,100 8.00 4,300
7.80 100 8.30 2,500
7.50 700 8.40 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 8.20 0 100 100
09:46 8.50 0.30 100 200
09:52 8 -0.20 1,000 1,200
10:21 8 -0.20 600 1,800
10:26 8 -0.20 400 2,200
13:27 8 -0.20 500 2,700
13:34 8 -0.20 500 3,200
13:35 8 -0.20 2,400 5,600
14:10 8 -0.20 1,400 7,000
14:21 8 -0.20 900 7,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 130.09 (0.14) 0% 25.16 (0.01) 0%
2021 507.62 (0.44) 0% 0 (0.08) 0%
2022 602.22 (0.41) 0% 0 (0.07) 0%
2023 641.96 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,88323,54722,53410,622155,586905,957367,165382,339440,185141,161301,162285,665422,124423,908
Tổng lợi nhuận trước thuế5,4311551,4531277,166106,77944,87785,364102,52110,09124,22417,84067,95328,651
Lợi nhuận sau thuế 3,2261491,332884,79580,72830,31565,55681,1445,49416,93210,72751,44725,234
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0801431,200492,47251,53518,71449,55158,2102,62416,23010,43751,18225,104
Tổng tài sản816,618755,382782,967772,368816,618809,9821,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,416
Tổng nợ425,130365,480391,792367,404425,130405,106953,1921,101,0611,118,481703,685461,619511,329696,512946,242
Vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964391,488404,876308,980300,449256,643195,078215,814183,535450,043441,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |