CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

10.20
0.10
(0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.20
10.10
6,700
26.9K
3.6K
3.4x
0.5x
7% # 13%
1.6
184 Bi
15 Mi
39,091
19.0 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 2,600 10.20 1,000
10.00 5,400 10.30 6,800
9.90 1,000 10.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.20 0.10 200 200
09:24 10.20 0.10 200 400
10:25 10.20 0.10 300 700
11:24 10.20 0.10 400 1,100
13:50 10.20 0.10 200 1,300
13:54 10.20 0.10 1,300 2,600
13:56 10.20 0.10 3,200 5,800
13:59 10.20 0.10 900 6,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 130.09 (0.14) 0% 25.16 (0.01) 0%
2021 507.62 (0.44) 0% 0 (0.08) 0%
2022 602.22 (0.41) 0% 0 (0.07) 0%
2023 641.96 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV589,467121,013102,06988,861901,411367,165382,339440,185141,161301,162285,665422,124423,908562,843
Tổng lợi nhuận trước thuế98,6143,4938156,375109,29844,87785,364102,52110,09124,22417,84067,95328,65181,487
Lợi nhuận sau thuế 75,6212,7574924,37583,24530,31565,55681,1445,49416,93210,72751,44725,23460,063
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ49,6181,9693282,13454,05018,71449,55158,2102,62416,23010,43751,18225,10460,063
Tổng tài sản810,6311,012,3631,114,9331,185,214810,6311,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,4161,738,901
Tổng nợ403,439697,224802,551873,325403,439953,1921,101,0611,118,481703,685461,619511,329696,512946,2421,248,985
Vốn chủ sở hữu407,192315,139312,382311,890407,192308,980300,449256,643195,078215,814183,535450,043441,174489,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |