CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

6.40
-0.40
(-5.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV97,81370,09980,77268,804108,608317,488333,314278,080322,824359,869335,640341,790240,430195,772179,486
Giá vốn hàng bán55,00939,60046,80529,05469,162170,468171,683140,972150,642150,507146,970156,466132,987119,180101,402
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,80524,75124,09927,80025,659108,455102,83273,97292,850117,919114,512135,94596,01576,48071,156
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,33414,65614,4471,81013,35038,24717,125-15,1324,90234,65113,35122,20421,84022,23320,411
Tổng lợi nhuận trước thuế7,42614,83514,5871,99113,76638,83918,315-14,6635,02634,90913,10921,94221,78322,72921,032
Lợi nhuận sau thuế 6,18114,39815,1701,61110,82937,36014,921-16,0682,91528,47110,61718,11018,47219,29316,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,97913,91214,6781,42510,26634,99414,538-13,3461,14926,02110,33817,33717,39218,72116,253
Tổng tài sản ngắn hạn376,537340,085352,391303,912333,062376,537326,871271,166274,886207,478189,183211,667211,430180,876139,100
Tiền mặt137,41224,72265,26616,642104,145137,412105,14593,08480,43172,56539,53957,65995,85476,05965,142
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,7331,7331,7331,7001,7001,7331,7001,7001,700400
Hàng tồn kho105,011106,886102,487111,372103,286105,011110,607103,19688,30358,44148,71140,17740,42637,53527,491
Tài sản dài hạn152,236157,720154,520153,985172,902152,236173,959190,311211,638182,532185,361141,36087,49964,38673,348
Tài sản cố định111,844114,355111,231111,009114,916111,844114,916128,49964,63481,36391,966100,57076,15454,20344,439
Đầu tư tài chính dài hạn32,00032,00032,00032,00032,00032,00032,00032,40032,4002,4002,6006009,000
Tổng tài sản528,773497,805506,912457,897505,964528,773500,830461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447
Tổng nợ160,375135,587147,930114,187162,067160,375157,831133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,742
Vốn chủ sở hữu368,398362,218358,982343,711343,897368,398342,999328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.27K0.53KK0.05K2.26K0.90K1.51K1.51K1.63K1.41K1.09K2.36K3.62K1.73K2.56K3.68K1.10KK
Giá cuối kỳ6.10K3.80K4.90K5.50K15.22K4.63K5.25K4.48K3.70K5.54K3.47K3.16K2.39K1.86K1.37K4.28K26.90K26.90K
Giá / EPS (PE)4.81 (lần)7.21 (lần) (lần)110.10 (lần)6.73 (lần)5.15 (lần)3.48 (lần)2.96 (lần)2.27 (lần)3.92 (lần)3.18 (lần)1.34 (lần)0.66 (lần)1.07 (lần)0.54 (lần)1.16 (lần)24.34 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.53 (lần)0.31 (lần)0.49 (lần)0.39 (lần)0.49 (lần)0.16 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.22 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.15 (lần)2.66 (lần)5.82 (lần)
Giá sổ sách13.35K12.43K11.89K14.16K19.46K17.72K16.91K15.06K13.09K12.58K11.84K14.30K17.89K12.94K13.60K13.43K6.87K4.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.46 (lần)0.31 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)0.78 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.28 (lần)0.44 (lần)0.29 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.32 (lần)3.92 (lần)6.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)23 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.21%65.27%58.76%56.50%53.20%50.51%59.96%70.73%73.75%65.48%59.79%54.96%85.85%87.90%83.11%80.72%34.40%36.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.79%34.73%41.24%43.50%46.80%49.49%40.04%29.27%26.25%34.53%40.21%45.04%14.15%12.10%16.89%19.28%65.60%63.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.33%31.51%28.91%33.08%42.62%45.59%44.92%42.06%38.62%31.89%32.23%72.30%55.46%62.09%57.31%46.54%74.34%83.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu43.53%46.02%40.66%49.43%74.29%83.80%81.55%72.60%62.93%46.81%47.56%261.04%124.53%163.81%134.26%87.06%289.66%495.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.67%68.49%71.09%66.92%57.38%54.41%55.08%57.94%61.38%68.11%67.77%27.70%44.54%37.91%42.69%53.46%25.66%16.80%
6/ Thanh toán hiện hành246.50%212.70%214.76%183.52%142.27%123.83%147.68%181.27%195%209.61%190.75%76.77%156.18%142.43%147.33%184.38%50.31%57.08%
7/ Thanh toán nhanh177.76%140.73%133.03%124.57%102.20%91.94%119.65%146.61%154.54%168.18%152.57%54.68%110.14%92.03%98.97%121.31%39.43%49.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn89.96%68.42%73.72%53.70%49.76%25.88%40.23%82.18%82%98.16%74.01%14.54%41.49%14.70%18.57%25.88%4.04%0.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản60.04%66.55%60.26%66.35%92.27%89.61%96.82%80.43%79.82%84.49%74.88%81.69%128.67%128.38%132.29%112.39%37.79%18.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn84.32%101.97%102.55%117.44%173.45%177.42%161.48%113.72%108.24%129.03%125.25%148.64%149.88%146.05%159.17%139.23%109.85%51.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu86.18%97.18%84.76%99.15%160.82%164.71%175.77%138.82%130.05%124.04%110.49%294.93%288.91%338.68%309.89%210.24%147.27%110.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho162.33%155.22%136.61%170.60%257.54%301.72%389.44%328.96%317.52%368.86%401.70%311.51%312.76%257.52%304.88%242.57%311.23%306.20%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.02%4.36%-4.80%0.36%7.23%3.08%5.07%7.23%9.56%9.06%8.34%5.61%7%3.95%6.07%13.04%10.93%-7.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.62%2.90%%0.24%6.67%2.76%4.91%5.82%7.63%7.65%6.25%4.58%9.01%5.08%8.03%14.66%4.13%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.50%4.24%%0.35%11.63%5.07%8.92%10.04%12.44%11.23%9.22%16.53%20.23%13.39%18.80%27.42%16.10%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%8%-9%1%17%7%11%13%16%16%13%9%11%6%10%22%18%-10%
Tăng trưởng doanh thu-4.75%19.86%-13.86%-10.29%7.22%-1.80%42.16%22.81%9.07%19.32%20.08%10.18%17.92%3.96%49.32%179.24%118.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận140.71%-208.93%-1,261.53%-95.58%151.70%-40.37%-0.32%-7.10%15.18%29.50%78.74%-11.77%108.79%-32.26%-30.54%233.24%-405.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.61%18.31%-17.11%-3.19%-2.65%7.69%26.12%32.73%39.84%4.63%-41.61%126.25%5.09%16.07%56.22%-41.21%-3.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.40%4.55%0.76%45.50%9.81%4.79%12.27%15.05%4.03%6.29%220.53%7.94%38.23%-4.87%1.30%95.60%64.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.58%8.53%-5.15%24.75%4.13%6.10%18.10%21.88%15.45%5.75%31%73.56%17.65%7.13%26.86%-6.10%7.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |