CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

6
-0.20
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.30
6.30
6
61,300
12.5K
0.5K
8.8x
0.4x
3% # 4%
1.6
124 Bi
28 Mi
16,919
5.2 - 3.6
162 Bi
344 Bi
47.1%
67.97%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 1,100 6.10 2,000
5.90 10,000 6.40 7,100
5.80 1,000 6.50 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 38.20 (-1.65) 46.4%
DGC 68.10 (0.60) 16.9%
DCM 36.00 (0.20) 8.5%
DPM 23.60 (0.30) 6.2%
BMP 160.50 (-2.40) 5.6%
NTP 63.00 (-0.10) 5.0%
PHR 62.70 (-1.30) 2.9%
CSV 28.80 (-0.35) 1.9%
DPR 40.30 (-1.45) 1.5%
TDP 34.00 (2.00) 1.4%
AAA 7.82 (0.02) 1.3%
DNP 19.20 (-0.20) 1.3%
BFC 46.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:21 6.30 0.10 5,300 5,300
11:10 6.30 0.10 2,600 7,900
11:11 6.30 0.10 600 8,500
11:13 6.30 0.10 1,200 9,700
11:24 6.30 0.10 600 10,300
11:25 6.30 0.10 400 10,700
11:28 6.30 0.10 100 10,800
13:41 6.20 0 10,000 20,800
14:10 6.20 0 10,100 30,900
14:11 6.20 0 11,900 42,800
14:12 6.20 0 500 43,300
14:19 6.30 0.10 8,100 51,400
14:25 6.30 0.10 900 52,300
14:45 6 -0.20 9,000 61,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.20) 0% 25 (0.02) 0%
2018 0 (0.24) 0% 25 (0.02) 0%
2019 395 (0.34) 0% 27 (0.02) 0%
2020 295 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 319.37 (0.36) 0% 0.01 (0.03) 285%
2022 280 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2023 204.50 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV108,60860,31969,73275,429314,088278,080322,824359,869335,640341,790240,430195,772179,486150,425
Tổng lợi nhuận trước thuế13,7667692,5211,91318,969-14,6635,02634,90913,10921,94221,78322,72921,03216,076
Lợi nhuận sau thuế 10,8297693,0691,91316,581-16,0682,91528,47110,61718,11018,47219,29316,29712,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,266-2822,4951,53914,018-13,3461,14926,02110,33817,33717,39218,72116,25312,551
Tổng tài sản505,964454,881457,190431,526505,964461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447200,891
Tổng nợ162,067121,813124,129101,535162,067133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,74264,745
Vốn chủ sở hữu343,897333,067333,060329,991343,897328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705136,146


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |