CTCP Hãng sơn Đông Á (hda)

10.30
-0.20
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.40
10.40
10
72,400
12.3K
0.8K
12.0x
0.8x
4% # 6%
1.6
288 Bi
30 Mi
51,439
9.8 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 400 10.30 9,500
9.90 4,000 10.40 13,200
9.80 1,800 10.50 24,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.05 (0.55) 46.4%
DGC 33.20 (0.30) 16.9%
DCM 33.95 (-0.85) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.90 (1.20) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.45 (-0.15) 1.9%
DPR 38.75 (0.65) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.25 (-0.01) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.40 0 2,300 2,300
09:13 10.40 0 400 2,700
09:30 10.30 -0.10 4,800 7,500
09:31 10.40 0 3,800 11,300
09:42 10.30 -0.10 7,900 19,200
09:43 10.30 -0.10 500 19,700
09:45 10.30 -0.10 2,300 22,000
09:46 10.30 -0.10 1,000 23,000
09:48 10.30 -0.10 3,100 26,100
09:49 10.30 -0.10 200 26,300
09:53 10.30 -0.10 1,200 27,500
09:54 10.30 -0.10 1,600 29,100
10:12 10.30 -0.10 700 29,800
10:18 10.30 -0.10 500 30,300
10:19 10 -0.40 4,000 34,300
10:20 10 -0.40 2,300 36,600
10:22 10 -0.40 500 37,100
10:23 10 -0.40 700 37,800
10:24 10 -0.40 1,500 39,300
10:25 10.30 -0.10 1,200 40,500
10:29 10.30 -0.10 800 41,300
10:51 10.30 -0.10 2,700 44,000
10:52 10.30 -0.10 1,100 45,100
11:10 10.30 -0.10 4,100 49,200
11:12 10 -0.40 3,000 52,200
11:13 10.30 -0.10 100 52,300
11:22 10.30 -0.10 4,100 56,400
11:23 10.30 -0.10 500 56,900
13:51 10.20 -0.20 1,800 58,700
13:52 10.30 -0.10 1,500 60,200
14:10 10.30 -0.10 12,200 72,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV97,81370,09980,77268,804317,488333,314278,080322,824359,869335,640341,790240,430195,772179,486
Tổng lợi nhuận trước thuế7,42614,83514,5871,99138,83918,315-14,6635,02634,90913,10921,94221,78322,72921,032
Lợi nhuận sau thuế 6,18114,39815,1701,61137,36014,921-16,0682,91528,47110,61718,11018,47219,29316,297
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,97913,91214,6781,42534,99414,538-13,3461,14926,02110,33817,33717,39218,72116,253
Tổng tài sản528,773497,805506,912457,897528,773500,830461,477486,524390,010374,544353,026298,928245,262212,447
Tổng nợ160,375135,587147,930114,187160,375157,831133,400160,929166,238170,767158,573125,73294,72867,742
Vốn chủ sở hữu368,398362,218358,982343,711368,398342,999328,078325,595223,772203,776194,453173,196150,534144,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc