CTCP Tập đoàn Hà Đô (hdg)

33.80
0.85
(2.58%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV847,796861,510459,677604,543955,8952,889,3843,581,1913,778,4124,999,2304,342,9403,222,4552,299,8381,990,0771,488,3421,566,147
Giá vốn hàng bán409,874275,705214,675294,866380,5431,166,3541,368,8201,457,3422,922,1332,514,9521,978,7321,516,1601,415,2711,250,0961,300,332
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV437,922585,805244,889309,678575,3511,723,0302,212,3712,320,0942,076,4451,827,5651,242,710780,816573,223229,831254,083
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh321,201392,780107,320108,252396,402961,3391,614,6461,650,8701,545,2771,397,245916,279328,552241,323183,724215,569
Tổng lợi nhuận trước thuế319,080403,308109,50795,246398,901963,3891,604,4211,643,0311,540,4601,389,756954,488323,300293,175185,234212,450
Lợi nhuận sau thuế 264,343372,51299,55076,490357,277866,2911,361,9031,343,6731,253,8581,116,978787,558273,104252,155139,226162,809
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ221,348288,95184,40235,416302,733665,0781,095,6181,096,498979,142931,687633,433178,375235,570123,459148,275
Tổng tài sản ngắn hạn3,312,5623,660,6893,510,3863,350,0743,546,3673,353,8833,856,2144,116,4474,187,2416,063,8036,743,1794,910,9324,146,7502,240,3491,715,675
Tiền mặt578,319245,609339,947198,737436,297245,549694,458230,395437,922400,931387,721707,324627,094695,367348,073
Đầu tư tài chính ngắn hạn346,983387,702515,076295,3271,714392,7021,214679,93969,960249,453111,24428,52155,18361,193106,936
Hàng tồn kho941,4411,059,8411,093,4631,161,0261,130,1011,084,6081,391,8511,364,6481,756,5793,498,0073,834,7053,017,6052,391,265985,149889,232
Tài sản dài hạn10,947,22110,946,11711,018,41211,036,18111,202,37211,084,46911,248,71011,775,0979,691,4067,802,5174,343,4013,504,5712,553,566814,632578,089
Tài sản cố định8,913,4499,089,0689,206,9649,256,6709,427,1939,034,4219,494,8679,868,1404,182,4963,358,5482,289,8591,154,4641,168,916117,096126,240
Đầu tư tài chính dài hạn43,15063,0703,1303,1303,13063,0703,1303,1306,13039,440337,241376,91312,525202,933176,515
Tổng tài sản14,259,78214,606,80614,528,79814,386,25614,748,74014,438,35215,104,92415,891,54413,878,64813,866,32111,086,5808,415,5036,700,3163,054,9812,293,764
Tổng nợ6,766,6927,292,1127,507,0117,475,6887,843,5777,209,6048,556,91310,501,2149,901,22710,585,9508,395,8956,331,3574,866,2981,748,2481,242,449
Vốn chủ sở hữu7,493,0917,314,6947,021,7876,910,5676,905,1637,228,7486,548,0125,390,3303,977,4213,280,3712,690,6852,084,1461,834,0181,306,7331,051,315

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.06K2.18K4.48K6.70K6.35K7.85K6.67K2.35K3.10K1.80K2.28K2.20K0.46K3.06K13.39K15.15K1.92K7.61K0.68K
Giá cuối kỳ29.25K27.60K25.12K43.71K20.95K12.36K11.02K8.68K5.82K6.19K6.96K2.66K1.92K1.26K4.09KK88K88K88K
Giá / EPS (PE)14.19 (lần)12.69 (lần)5.61 (lần)6.52 (lần)3.30 (lần)1.57 (lần)1.65 (lần)3.70 (lần)1.88 (lần)3.43 (lần)3.06 (lần)1.21 (lần)4.18 (lần)0.41 (lần)0.31 (lần) (lần)45.88 (lần)11.57 (lần)129.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.22 (lần)2.92 (lần)1.72 (lần)1.89 (lần)0.65 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.29 (lần)0.22 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)0.15 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần) (lần)3.39 (lần)2.92 (lần)4.57 (lần)
Giá sổ sách24.51K23.64K26.77K32.94K25.78K27.64K28.34K27.43K24.14K19.10K16.14K15.24K14K18.97K33K31.44K15.50K11.46K5.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.19 (lần)1.17 (lần)0.94 (lần)1.33 (lần)0.81 (lần)0.45 (lần)0.39 (lần)0.32 (lần)0.24 (lần)0.32 (lần)0.43 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần) (lần)5.68 (lần)7.68 (lần)17.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ306 (Mi)306 (Mi)245 (Mi)164 (Mi)154 (Mi)119 (Mi)95 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)68 (Mi)65 (Mi)56 (Mi)51 (Mi)40 (Mi)20 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.23%23.23%25.53%25.90%30.17%43.73%60.82%58.36%61.89%73.33%74.80%79.36%69.21%81.37%86.91%91.12%89.94%90.15%93.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.77%76.77%74.47%74.10%69.83%56.27%39.18%41.64%38.11%26.67%25.20%20.64%30.79%18.63%13.09%8.88%10.06%9.85%6.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.45%49.93%56.65%66.08%71.34%76.34%75.73%75.23%72.63%57.23%54.17%63.54%61.19%52.92%54.61%64.62%69.21%65.04%83.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu90.31%99.74%130.68%194.82%248.94%322.71%312.04%303.79%265.34%133.79%118.18%174.29%157.67%112.40%120.30%182.64%224.74%186.02%490.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.55%50.07%43.35%33.92%28.66%23.66%24.27%24.77%27.37%42.77%45.83%36.46%38.81%47.08%45.39%35.38%30.79%34.96%16.92%
6/ Thanh toán hiện hành170.45%144.02%117.32%95.88%103.84%103.19%176.46%337.94%203.64%210.16%138.73%125.13%128.74%168.73%167.84%142.99%132.17%139.04%212.20%
7/ Thanh toán nhanh122.01%97.45%74.98%64.10%60.28%43.66%76.11%130.29%86.21%117.74%66.83%49.13%51.38%82.52%104.28%84.11%59.49%86.28%188.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.76%10.54%21.13%5.37%10.86%6.82%10.15%48.67%30.80%65.23%28.15%19.93%9.22%13.45%7.74%10.95%18.67%9.27%14.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.45%20.01%23.71%23.78%36.02%31.32%29.07%27.33%29.70%48.72%68.28%42.54%51.34%66.32%61.83%63.26%51.49%92.09%64.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn83.73%86.15%92.87%91.79%119.39%71.62%47.79%46.83%47.99%66.43%91.28%53.61%74.18%81.51%71.14%69.42%57.25%102.15%68.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.01%39.97%54.69%70.10%125.69%132.39%119.76%110.35%108.51%113.90%148.97%116.70%132.29%140.87%136.22%178.80%167.20%263.39%382.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho126.95%107.54%98.35%106.79%166.35%71.90%51.60%50.24%59.19%126.89%146.23%71.77%109.58%123.39%115.26%108.98%90.06%181.01%549.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.72%23.02%30.59%29.02%19.59%21.45%19.66%7.76%11.84%8.30%9.47%12.40%2.48%11.45%29.78%26.95%7.40%25.21%3.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.42%4.61%7.25%6.90%7.06%6.72%5.71%2.12%3.52%4.04%6.46%5.27%1.27%7.60%18.41%17.05%3.81%23.21%2.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.41%9.20%16.73%20.34%24.62%28.40%23.54%8.56%12.84%9.45%14.10%14.47%3.28%16.13%40.57%48.18%12.37%66.39%13.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)53%57%80%75%34%37%32%12%17%10%11%15%3%15%49%42%9%37%4%
Tăng trưởng doanh thu-29.69%-19.32%-5.22%-24.42%15.11%34.77%40.12%15.57%33.71%-4.97%58.14%5.59%-13.36%18.90%19.97%116.83%-14.10%56.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-46.58%-39.30%-0.08%11.99%5.09%47.09%255.11%-24.28%90.81%-16.74%20.77%428.14%-81.25%-54.27%32.58%689.81%-74.79%1,020.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.73%-15.75%-18.52%6.06%-6.47%26.08%32.61%30.11%178.35%40.71%-16%32.32%29.42%7.43%3.72%64.78%63.49%-13.65%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.51%10.40%21.48%35.52%21.25%21.92%29.10%13.64%40.35%24.30%23.88%19.70%-7.74%14.98%57.47%102.77%35.33%127.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.32%-4.41%-4.95%14.50%0.09%25.07%31.74%25.60%119.32%33.19%-1.46%27.42%11.92%10.86%22.74%76.48%53.64%10.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc