CTCP Tập đoàn Hà Đô (hdg)

27.70
-0.75
(-2.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,198714,643589,767623,175811,6722,814,7842,774,7092,889,3843,581,1913,778,4124,999,2304,342,9403,222,4552,299,8381,990,077
Giá vốn hàng bán276,469217,075340,048197,728202,8101,031,3201,126,9261,166,3541,368,8201,457,3422,922,1332,514,9521,978,7321,516,1601,415,271
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV608,393495,435249,719400,854551,7661,754,4011,590,6881,723,0302,212,3712,320,0942,076,4451,827,5651,242,710780,816573,223
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh406,488360,05342,076251,344279,7641,059,962830,895961,3391,614,6461,650,8701,545,2771,397,245916,279328,552241,323
Tổng lợi nhuận trước thuế397,489358,97739,926229,201232,8891,025,594572,855963,3891,604,4211,643,0311,540,4601,389,756954,488323,300293,175
Lợi nhuận sau thuế 373,380336,65627,214206,941208,135944,191447,271866,2911,361,9031,343,6731,253,8581,116,978787,558273,104252,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ283,887284,985-18,371155,067153,470705,567348,310665,0781,095,6181,096,498979,142931,687633,433178,375235,570
Tổng tài sản ngắn hạn3,638,9633,237,2672,970,5253,368,1163,351,6573,638,9633,227,6653,353,8833,856,2144,116,4474,187,2416,063,8036,743,1794,910,9324,146,750
Tiền mặt267,892243,271330,031503,914337,370267,892332,317245,549694,458230,395437,922400,931387,721707,324627,094
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,144,059967,267757,630751,559751,6011,144,059736,007392,7021,214679,93969,960249,453111,24428,52155,183
Hàng tồn kho792,408791,697784,160872,080873,684792,408867,1561,084,6081,391,8511,364,6481,756,5793,498,0073,834,7053,017,6052,391,265
Tài sản dài hạn11,093,84711,243,58711,357,25310,500,87110,584,02411,093,84710,621,69811,084,46911,248,71011,775,0979,691,4067,802,5174,343,4013,504,5712,553,566
Tài sản cố định8,059,7768,180,2648,306,2638,421,8748,548,9648,059,7768,548,0779,034,4219,494,8679,868,1404,182,4963,358,5482,289,8591,154,4641,168,916
Đầu tư tài chính dài hạn56,15096,15096,15073,74443,15056,15058,74463,0703,1303,1306,13039,440337,241376,91312,525
Tổng tài sản14,732,81014,480,85414,327,77813,868,98713,935,68114,732,81013,849,36314,438,35215,104,92415,891,54413,878,64813,866,32111,086,5808,415,5036,700,316
Tổng nợ6,355,2566,412,9086,596,4786,286,0736,252,2056,355,2566,473,3827,209,6048,556,91310,501,2149,901,22710,585,9508,395,8956,331,3574,866,298
Vốn chủ sở hữu8,377,5548,067,9467,731,3007,582,9147,683,4768,377,5547,375,9817,228,7486,548,0125,390,3303,977,4213,280,3712,690,6852,084,1461,834,018

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.91K1.04K2.18K4.48K6.70K6.35K7.85K6.67K2.35K3.10K1.80K2.28K2.20K0.46K3.06K13.39K15.15K1.92K7.61K0.68K
Giá cuối kỳ27.30K25.91K22.46K20.44K35.58K17.05K10.06K8.97K7.06K4.74K5.04K5.66K2.17K1.56K1.02K3.33K0.79K88K88K88K
Giá / EPS (PE)14.31 (lần)25.02 (lần)10.33 (lần)4.56 (lần)5.31 (lần)2.69 (lần)1.28 (lần)1.34 (lần)3.01 (lần)1.53 (lần)2.79 (lần)2.49 (lần)0.98 (lần)3.40 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)0.05 (lần)45.88 (lần)11.57 (lần)129.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.59 (lần)3.14 (lần)2.38 (lần)1.40 (lần)1.54 (lần)0.53 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.24 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.01 (lần)3.39 (lần)2.92 (lần)4.57 (lần)
Giá sổ sách22.64K21.93K23.64K26.77K32.94K25.78K27.64K28.34K27.43K24.14K19.10K16.14K15.24K14K18.97K33K31.44K15.50K11.46K5.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.21 (lần)1.18 (lần)0.95 (lần)0.76 (lần)1.08 (lần)0.66 (lần)0.36 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.26 (lần)0.35 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)5.68 (lần)7.68 (lần)17.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ370 (Mi)336 (Mi)306 (Mi)245 (Mi)164 (Mi)154 (Mi)119 (Mi)95 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)68 (Mi)65 (Mi)56 (Mi)51 (Mi)40 (Mi)20 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản24.70%23.31%23.23%25.53%25.90%30.17%43.73%60.82%58.36%61.89%73.33%74.80%79.36%69.21%81.37%86.91%91.12%89.94%90.15%93.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản75.30%76.69%76.77%74.47%74.10%69.83%56.27%39.18%41.64%38.11%26.67%25.20%20.64%30.79%18.63%13.09%8.88%10.06%9.85%6.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.14%46.74%49.93%56.65%66.08%71.34%76.34%75.73%75.23%72.63%57.23%54.17%63.54%61.19%52.92%54.61%64.62%69.21%65.04%83.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu75.86%87.76%99.74%130.68%194.82%248.94%322.71%312.04%303.79%265.34%133.79%118.18%174.29%157.67%112.40%120.30%182.64%224.74%186.02%490.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.86%53.26%50.07%43.35%33.92%28.66%23.66%24.27%24.77%27.37%42.77%45.83%36.46%38.81%47.08%45.39%35.38%30.79%34.96%16.92%
6/ Thanh toán hiện hành162.43%150.83%144.02%117.32%95.88%103.84%103.19%176.46%337.94%203.64%210.16%138.73%125.13%128.74%168.73%167.84%142.99%132.17%139.04%212.20%
7/ Thanh toán nhanh127.06%110.31%97.45%74.98%64.10%60.28%43.66%76.11%130.29%86.21%117.74%66.83%49.13%51.38%82.52%104.28%84.11%59.49%86.28%188.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.96%15.53%10.54%21.13%5.37%10.86%6.82%10.15%48.67%30.80%65.23%28.15%19.93%9.22%13.45%7.74%10.95%18.67%9.27%14.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.11%20.03%20.01%23.71%23.78%36.02%31.32%29.07%27.33%29.70%48.72%68.28%42.54%51.34%66.32%61.83%63.26%51.49%92.09%64.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn77.35%85.97%86.15%92.87%91.79%119.39%71.62%47.79%46.83%47.99%66.43%91.28%53.61%74.18%81.51%71.14%69.42%57.25%102.15%68.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.60%37.62%39.97%54.69%70.10%125.69%132.39%119.76%110.35%108.51%113.90%148.97%116.70%132.29%140.87%136.22%178.80%167.20%263.39%382.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho130.15%129.96%107.54%98.35%106.79%166.35%71.90%51.60%50.24%59.19%126.89%146.23%71.77%109.58%123.39%115.26%108.98%90.06%181.01%549.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần25.07%12.55%23.02%30.59%29.02%19.59%21.45%19.66%7.76%11.84%8.30%9.47%12.40%2.48%11.45%29.78%26.95%7.40%25.21%3.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.79%2.51%4.61%7.25%6.90%7.06%6.72%5.71%2.12%3.52%4.04%6.46%5.27%1.27%7.60%18.41%17.05%3.81%23.21%2.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.42%4.72%9.20%16.73%20.34%24.62%28.40%23.54%8.56%12.84%9.45%14.10%14.47%3.28%16.13%40.57%48.18%12.37%66.39%13.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)68%31%57%80%75%34%37%32%12%17%10%11%15%3%15%49%42%9%37%4%
Tăng trưởng doanh thu1.44%-3.97%-19.32%-5.22%-24.42%15.11%34.77%40.12%15.57%33.71%-4.97%58.14%5.59%-13.36%18.90%19.97%116.83%-14.10%56.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận102.57%-47.63%-39.30%-0.08%11.99%5.09%47.09%255.11%-24.28%90.81%-16.74%20.77%428.14%-81.25%-54.27%32.58%689.81%-74.79%1,020.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.82%-10.21%-15.75%-18.52%6.06%-6.47%26.08%32.61%30.11%178.35%40.71%-16%32.32%29.42%7.43%3.72%64.78%63.49%-13.65%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu13.58%2.04%10.40%21.48%35.52%21.25%21.92%29.10%13.64%40.35%24.30%23.88%19.70%-7.74%14.98%57.47%102.77%35.33%127.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.38%-4.08%-4.41%-4.95%14.50%0.09%25.07%31.74%25.60%119.32%33.19%-1.46%27.42%11.92%10.86%22.74%76.48%53.64%10.31%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |