CTCP Tập đoàn Hà Đô (hdg)

16.15
0.05
(0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16.15
16.25
15.90
719,300
22.8K
1.7K
14.3x
1.1x
4% # 8%
1.4
8,240 Bi
407 Mi
4,018,563
32.4 - 19.7
6,252 Bi
7,683 Bi
81.4%
55.14%
337 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 100 16.20 14,000
16.05 61,800 16.25 49,700
16.00 190,400 16.30 16,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
139,400 4,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.70 (-0.10) 32.2%
VHM 136.00 (4.10) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.15 0.65 22,800 22,800
09:21 16.20 0.70 300 23,100
09:22 16.20 0.70 1,000 24,100
09:23 16.20 0.70 500 24,600
09:26 16.20 0.70 100 24,700
09:27 16.10 0.60 5,200 29,900
09:32 16.10 0.60 100 30,000
09:33 16.10 0.60 1,600 31,600
09:34 16.15 0.65 2,000 33,600
09:35 16.25 0.75 30,700 64,300
09:38 16.20 0.70 100 64,400
09:39 16.25 0.75 200 64,600
09:40 16.25 0.75 700 65,300
09:41 16.20 0.70 23,900 89,200
09:43 16.20 0.70 40,000 129,200
09:44 16.20 0.70 19,400 148,600
09:45 16.15 0.65 2,400 151,000
09:47 16.15 0.65 29,200 180,200
09:49 16.10 0.60 65,500 245,700
09:50 16.10 0.60 1,400 247,100
09:51 16.10 0.60 5,100 252,200
09:53 16.05 0.55 2,800 255,000
09:56 15.90 0.40 340,900 595,900
09:57 16 0.50 35,800 631,700
09:58 16 0.50 4,500 636,200
10:10 16.10 0.60 32,400 668,600
10:14 16.15 0.65 2,400 671,000
10:15 16.05 0.55 11,200 682,200
10:16 16.05 0.55 100 682,300
10:20 16.10 0.60 700 683,000
10:22 16.10 0.60 500 683,500
10:23 16.10 0.60 8,300 691,800
10:25 16.10 0.60 4,300 696,100
10:28 16.10 0.60 400 696,500
10:29 16.10 0.60 500 697,000
10:31 16.15 0.65 2,200 699,200
10:32 16.20 0.70 9,700 708,900
10:34 16.10 0.60 3,000 711,900
10:36 16.10 0.60 2,200 714,100
10:37 16.15 0.65 400 714,500
10:38 16.10 0.60 500 715,000
10:39 16.10 0.60 1,200 716,200
10:42 16.15 0.65 100 716,300
10:45 16.15 0.65 1,000 717,300
10:47 16.15 0.65 500 717,800
10:49 16.15 0.65 1,500 719,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.30) 0% 244.70 (0.27) 0%
2018 0 (3.22) 0% 733.79 (0.79) 0%
2019 0 (4.34) 0% 796 (1.12) 0%
2020 5,394 (5.00) 0% 1,173 (1.25) 0%
2021 4,838 (3.78) 0% 1,254 (1.34) 0%
2022 3.70 (3.67) 99% 1.34 (1.38) 103%
2023 3,224.95 (0.96) 0% 971.22 (0.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,198714,643589,767623,1752,814,7842,774,7092,889,3843,581,1913,778,4124,999,2304,342,9403,222,4552,299,8381,990,077
Tổng lợi nhuận trước thuế397,489358,97739,926229,2011,025,594572,855963,3891,604,4211,643,0311,540,4601,389,756954,488323,300293,175
Lợi nhuận sau thuế 373,380336,65627,214206,941944,191447,271866,2911,361,9031,343,6731,253,8581,116,978787,558273,104252,155
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ283,887284,985-18,371155,067705,567348,310665,0781,095,6181,096,498979,142931,687633,433178,375235,570
Tổng tài sản14,732,81014,480,85414,327,77813,868,98714,732,81013,849,36314,438,35215,104,92415,891,54413,878,64813,866,32111,086,5808,415,5036,700,316
Tổng nợ6,355,2566,412,9086,596,4786,286,0736,355,2566,473,3827,209,6048,556,91310,501,2149,901,22710,585,9508,395,8956,331,3574,866,298
Vốn chủ sở hữu8,377,5548,067,9467,731,3007,582,9148,377,5547,375,9817,228,7486,548,0125,390,3303,977,4213,280,3712,690,6852,084,1461,834,018


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |