CTCP Tập đoàn Hà Đô (hdg)

26.25
0.35
(1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.90
26.30
26.30
26.15
74,200
22.8K
1.7K
14.3x
1.1x
4% # 8%
1.4
8,240 Bi
370 Mi
4,018,563
32.4 - 19.7
6,252 Bi
7,683 Bi
81.4%
55.14%
337 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.20 12,600 26.25 3,000
26.15 4,200 26.30 50,200
26.10 27,300 26.35 16,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.00 (-0.50) 32.2%
VHM 106.00 (1.70) 31.7%
VRE 29.65 (0.55) 6.9%
BCM 66.20 (0.20) 6.9%
KDH 27.15 (0.25) 3.3%
NVL 12.05 (0.15) 2.9%
KSF 70.10 (0.00) 2.3%
KBC 34.25 (0.15) 2.2%
VPI 53.30 (0.20) 1.9%
PDR 17.40 (-0.05) 1.7%
DXG 15.35 (0.15) 1.6%
TCH 15.30 (-0.20) 1.4%
HUT 15.80 (0.00) 1.3%
NLG 29.20 (0.20) 1.3%
SJS 51.70 (-2.10) 1.2%
DIG 16.10 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 26.30 0.55 21,100 21,100
09:17 26.25 0.50 1,200 22,300
09:18 26.25 0.50 300 22,600
09:20 26.20 0.45 400 23,000
09:21 26.25 0.50 26,000 49,000
09:22 26.25 0.50 300 49,300
09:23 26.20 0.45 2,000 51,300
09:26 26.20 0.45 3,500 54,800
09:27 26.15 0.40 1,300 56,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.30) 0% 244.70 (0.27) 0%
2018 0 (3.22) 0% 733.79 (0.79) 0%
2019 0 (4.34) 0% 796 (1.12) 0%
2020 5,394 (5.00) 0% 1,173 (1.25) 0%
2021 4,838 (3.78) 0% 1,254 (1.34) 0%
2022 3.70 (3.67) 99% 1.34 (1.38) 103%
2023 3,224.95 (0.96) 0% 971.22 (0.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV811,672566,916549,939847,7962,776,3232,889,3843,581,1913,778,4124,999,2304,342,9403,222,4552,299,8381,990,0771,488,342
Tổng lợi nhuận trước thuế232,889203,225124,910319,080880,105963,3891,604,4211,643,0311,540,4601,389,756954,488323,300293,175185,234
Lợi nhuận sau thuế 208,135181,97098,586264,343753,033866,2911,361,9031,343,6731,253,8581,116,978787,558273,104252,155139,226
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ153,470137,60663,909221,348576,332665,0781,095,6181,096,498979,142931,687633,433178,375235,570123,459
Tổng tài sản13,935,68113,958,57114,028,25414,259,78213,935,68114,438,35215,104,92415,891,54413,878,64813,866,32111,086,5808,415,5036,700,3163,054,981
Tổng nợ6,252,2056,402,8436,601,7226,766,6926,252,2057,209,6048,556,91310,501,2149,901,22710,585,9508,395,8956,331,3574,866,2981,748,248
Vốn chủ sở hữu7,683,4767,555,7287,426,5327,493,0917,683,4767,228,7486,548,0125,390,3303,977,4213,280,3712,690,6852,084,1461,834,0181,306,733


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |