CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (hnd)

11.70
0.90
(8.33%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4402,430,7819,730,82211,036,27511,442,69810,511,1919,026,54010,900,25811,301,2509,526,8389,094,8959,157,246
Giá vốn hàng bán2,015,5242,041,5122,675,7422,450,3452,391,8829,183,12310,629,08410,798,7679,697,2138,370,2438,988,4809,544,8627,934,5387,389,3667,799,078
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV45,561-1,005296,048207,09538,899547,699407,191643,931813,978656,2971,911,7781,756,3871,592,3001,705,5291,358,168
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,167-14,925268,497184,841-329466,581272,340464,060549,554480,5111,540,4911,239,879449,648413,651303,516
Tổng lợi nhuận trước thuế30,580-15,049268,592184,642-249468,766272,795464,862575,603479,6581,538,0481,242,211448,745419,670302,864
Lợi nhuận sau thuế 28,695-15,049241,700166,093-246421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,695-15,049241,700166,093-246421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Tổng tài sản ngắn hạn4,392,1443,499,7483,673,1434,099,4573,547,0294,392,1443,540,7223,845,7783,346,1742,966,3274,167,1013,655,2103,021,2152,557,1692,425,572
Tiền mặt941,664686,8313,11212,07418,153941,66418,15318,461515,645568,2411,476,545778,548692,43923,441623,691
Đầu tư tài chính ngắn hạn770,00060,00015,00015,000770,00015,00020,000100,00070,000
Hàng tồn kho742,563657,118841,832894,732805,764742,563805,764830,842404,974560,067745,424597,827356,484715,519601,420
Tài sản dài hạn2,962,5593,105,3183,183,4533,330,2463,595,8522,962,5593,439,5003,974,8264,874,6195,735,5977,009,7779,008,39710,748,21712,597,37614,677,436
Tài sản cố định2,715,8422,832,4172,953,0953,072,8383,192,4042,715,8423,192,4043,707,5434,615,2025,528,2086,786,0478,559,73310,328,25212,185,91014,140,437
Đầu tư tài chính dài hạn5005005005005005005005005005005005005005005,000
Tổng tài sản7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,142,8817,354,7036,980,2227,820,6048,220,7938,701,92411,176,87812,663,60613,769,43215,154,54517,103,008
Tổng nợ1,295,438574,496760,9781,556,4081,256,8611,295,4381,257,0201,808,0651,903,2402,475,7324,259,8426,464,4178,077,1509,968,93312,393,988
Vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2955,886,0196,059,2655,723,2026,012,5396,317,5536,226,1926,917,0366,199,1895,692,2825,185,6124,709,020

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.84K0.52K0.88K1.09K0.91K2.94K2.35K0.85K0.79K0.57K0.78K0.66K0.56K0.09K
Giá cuối kỳ10.90K12.79K12.89K10.92K15.04K13.55K8.94K5.97K7.51K6.23K12.40K12.40K12.40K12.40K
Giá / EPS (PE)12.93 (lần)24.70 (lần)14.60 (lần)9.99 (lần)16.51 (lần)4.61 (lần)3.81 (lần)7.03 (lần)9.49 (lần)10.84 (lần)15.83 (lần)18.75 (lần)22.19 (lần)145.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.56 (lần)0.58 (lần)0.56 (lần)0.52 (lần)0.83 (lần)0.62 (lần)0.40 (lần)0.31 (lần)0.41 (lần)0.34 (lần)0.68 (lần)0.75 (lần)1.58 (lần)1.68 (lần)
Giá sổ sách12.12K11.45K12.03K12.64K12.45K13.83K12.40K11.38K10.37K9.42K9.67K11.14K11.05K9.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)1.12 (lần)1.07 (lần)0.86 (lần)1.21 (lần)0.98 (lần)0.72 (lần)0.52 (lần)0.72 (lần)0.66 (lần)1.28 (lần)1.11 (lần)1.12 (lần)1.24 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)500 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.72%50.73%49.17%40.70%34.09%37.28%28.86%21.94%16.87%14.18%11.90%9.18%4.97%5.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.28%49.27%50.83%59.30%65.91%62.72%71.14%78.06%83.13%85.82%88.10%90.82%95.03%94.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.61%18.01%23.12%23.15%28.45%38.11%51.05%58.66%65.78%72.47%74.26%72.94%74.21%76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu21.38%21.96%30.07%30.13%39.76%61.58%104.28%141.90%192.24%263.20%288.52%269.50%287.73%316.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.39%81.99%76.88%76.85%71.55%61.89%48.95%41.34%34.22%27.53%25.74%27.06%25.79%24%
6/ Thanh toán hiện hành340.20%283.03%213.65%222.92%223.37%184.62%124.44%112.46%92.36%71.98%68.94%61.89%29.53%30.70%
7/ Thanh toán nhanh282.68%218.62%167.49%195.94%181.20%151.60%104.09%99.19%66.52%54.13%53.07%43.55%18.43%25.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn72.94%1.45%1.03%34.35%42.79%65.42%26.51%25.77%0.85%18.51%1.02%3.76%4.55%7.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản132.31%158.11%146.31%127.86%103.73%97.53%89.24%69.19%60.01%53.54%48.50%40.32%18.33%17.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn221.55%311.70%297.54%314.13%304.30%261.58%309.18%315.33%355.66%377.53%407.47%439.28%368.59%341.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu160.59%192.83%190.31%166.38%144.98%157.59%182.30%167.36%175.39%194.46%188.41%148.99%71.05%73.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,236.68%1,319.13%1,299.74%2,394.53%1,494.51%1,205.82%1,596.59%2,225.78%1,032.73%1,296.78%1,463.01%1,208.25%698.02%1,119.20%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.33%2.35%3.86%5.20%5.05%13.48%10.38%4.46%4.35%3.14%4.30%3.99%7.12%1.16%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.73%3.71%5.64%6.65%5.23%13.15%9.26%3.09%2.61%1.68%2.08%1.61%1.30%0.21%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.96%4.52%7.34%8.66%7.31%21.25%18.92%7.46%7.63%6.10%8.10%5.94%5.06%0.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%2%4%6%5%16%12%5%5%4%5%5%10%2%
Tăng trưởng doanh thu-11.83%-3.55%8.86%16.45%-17.19%-3.55%18.63%4.75%-0.68%0.51%9.83%111.25%6.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận62.76%-41.35%-19.26%20.06%-69.01%25.33%176.01%7.40%37.69%-26.63%18.44%18.30%554.57%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.06%-30.48%-5%-23.12%-41.88%-34.10%-19.97%-18.98%-19.57%-11.17%-7.02%-5.64%0.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.87%-4.81%-4.83%1.47%-9.99%11.58%8.91%9.77%10.12%-2.62%-13.15%0.74%10.62%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.36%-10.75%-4.87%-5.53%-22.14%-11.74%-8.03%-9.14%-11.39%-8.97%-8.68%-3.99%2.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |