CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (hnd)

11.70
0.90
(8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4402,430,7812,364,6313,452,2472,788,6172,620,6212,884,4343,366,4622,571,1812,238,1533,069,6192,663,7182,539,4282,217,7272,195,1842,623,8571,989,636
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4402,430,7812,364,6313,452,2472,788,6172,620,6212,884,4343,366,4622,571,1812,238,1533,069,6192,663,7182,539,4282,217,7272,195,1842,623,8571,989,636
4. Giá vốn hàng bán2,015,5242,041,5122,675,7422,450,3452,391,8822,347,1173,129,7652,580,1012,686,1822,631,0972,978,1602,523,6792,196,1922,963,2112,297,2262,218,4401,895,7402,159,6162,362,0301,965,333
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,561-1,005296,048207,09538,89917,514322,482208,516-65,561253,337388,30247,50241,961106,408366,492320,987321,98735,568261,82824,303
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,2562,8818513113263762511,1051,027-1,3927,1116,5832,03611,8913,1054,41929,6669,76731,252
7. Chi phí tài chính9791,879102,41910,42715,54211,69236,48914,13217,73316,71864,46758,11631,25932,00436,29938,62246,185
-Trong đó: Chi phí lãi vay9791,879102,4192,6706,4457,97113,00413,47017,73220,9162,51025,58629,53332,00436,29938,62246,185
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,65016,80126,65720,50639,35023,84521,32130,62745,31916,52324,17126,32238,76629,72425,24820,67420,85022,37935,15519,816
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,167-14,925268,497184,841-329-8,687290,809162,598-121,468201,351348,60710,558-6,94014,254295,019272,159273,5516,557197,818-10,446
12. Thu nhập khác3,1681,2521,0065951,0581,2661,3118921,1361,1701,0508951,06929,1277438461,4731,5601,225715
13. Chi phí khác7551,3769117949781,7261,0406458629698667521,3301,4341,2711,3231,2031,6431,4971,482
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,413-12494-19980-460271247274201184143-26127,693-528-477269-83-272-768
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,580-15,049268,592184,642-249-9,147291,080162,845-121,193201,552348,79110,701-7,20141,947294,491271,682273,8216,474197,546-11,214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,88526,89218,549-3314,6028,172-5,90910,01217,4965543511,40714,73313,58413,9233249,317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,88526,89218,549-3314,6028,172-5,90910,01217,4965543511,40714,73313,58413,9233249,317
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,695-15,049241,700166,093-246-9,150276,478154,674-115,284191,540331,29510,147-7,55240,540279,758258,098259,8986,150188,229-11,214
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,695-15,049241,700166,093-246-9,150276,478154,674-115,284191,540331,29510,147-7,55240,540279,758258,098259,8986,150188,229-11,214

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,392,1443,499,7483,673,1434,099,4573,547,0293,570,0943,963,0083,831,9073,844,1863,764,7933,767,2853,459,2333,336,7044,187,6554,435,8653,563,6142,966,1912,950,0093,438,0553,508,349
I. Tiền và các khoản tương đương tiền941,664686,8313,11212,07418,15313,96517,82122,81118,46123,498549,15818,262515,645218,519810,282352,055568,241511,81161,5681,229,941
1. Tiền9,66416,8313,11212,07418,15313,96517,82117,81118,46123,49819,15818,26215,64518,51915,2827,05518,24116,81111,56814,941
2. Các khoản tương đương tiền932,000670,0005,000530,000500,000200,000795,000345,000550,000495,00050,0001,215,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn770,00060,00015,00015,0005,0005,00020,00020,000100,000100,00020,00020,00070,00070,00050,00050,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn770,00060,00015,00015,0005,0005,00020,00020,000100,000100,00020,00020,00070,00070,00050,00050,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,726,8601,921,3592,666,8953,017,4082,568,7492,695,6112,962,2382,748,2672,909,0113,068,8752,795,1332,880,0532,314,1413,660,5123,045,5962,804,5861,765,9831,785,2692,735,2441,559,156
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,674,6751,855,7222,655,2722,989,0202,556,6252,671,2372,941,4072,731,8902,891,2303,030,5222,782,3372,866,1092,300,9913,618,1373,020,0072,779,2561,699,9771,738,1692,716,9381,532,404
2. Trả trước cho người bán37,22454,5086,22314,9947,04918,27515,3297,83711,96420,6251,7683,5334,28721,6066,9847,17251,02127,5982,6924,387
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác14,96111,1295,39913,3935,0756,0995,5028,5405,81717,72811,02710,4108,86320,77018,60618,15914,98520,04616,15922,909
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-544-544-544
IV. Tổng hàng tồn kho742,563657,118841,832894,732805,764756,949890,088957,618828,348633,185418,475453,166404,974288,623535,139336,006560,067602,894590,835676,147
1. Hàng tồn kho742,563657,118841,832894,732805,764756,949890,088957,618828,348633,185418,475453,166404,974288,623535,139336,006560,067602,894590,835676,147
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác211,057174,440161,304160,243139,36398,56887,86283,21168,36639,2354,5197,7511,94524,8489671,9003640843,106
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5021,2542,0062,7599193,6766,43310,8454,5197,3921,945628364081,527
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ205,860174,440160,802158,989137,35795,81086,94379,53561,03028,39024,8481,27234,938
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,1979033609676,641
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,962,5593,105,3183,183,4533,330,2463,595,8523,564,9653,671,1723,823,6683,974,8264,226,4834,428,1914,953,5964,882,8745,091,7895,287,3305,734,5195,722,7756,074,8126,383,0746,960,521
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,715,8422,832,4172,953,0953,072,8383,192,4043,284,4273,404,1733,533,9183,707,5433,934,7924,165,4894,383,3304,615,2024,838,4055,067,4815,232,9345,515,3865,813,9526,125,7276,435,588
1. Tài sản cố định hữu hình2,713,9912,830,0752,950,1693,069,2403,188,1333,279,3063,398,2013,527,0963,699,7813,927,3094,157,1534,374,0904,605,0124,834,4425,063,7745,229,4585,513,6295,812,0136,123,6066,434,333
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,8512,3422,9263,5984,2715,1205,9726,8237,7627,4828,3369,23910,1903,9633,7073,4761,7561,9382,1211,255
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,50954,02922,69357,229200,93676,85355,63579,77260,75381,10444,678352,43641,29535,69921,014300,4446,27048,62239,225303,569
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,50954,02922,69357,229200,93676,85355,63579,77260,75381,10444,678352,43641,29535,69921,014300,4446,27048,62239,225303,569
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500500500500500500500500500500500500500500
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh500500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn500500500500500500500500500500500500500500500500500500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác215,708218,373207,166199,679202,013203,185210,864209,478206,030210,088217,525217,330225,877217,185198,336200,641200,620211,738217,622220,865
1. Chi phí trả trước dài hạn129,625131,112132,598134,085134,323135,665137,008138,350139,693141,035142,377143,720153,382145,594122,223124,144126,030127,951130,098132,245
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại74,56875,147
3. Tài sản dài hạn khác86,08287,26165,59467,69067,52073,85771,12866,33869,05373,61072,49571,59176,11376,49774,59083,78787,52488,620
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,142,8817,135,0597,634,1807,655,5757,819,0127,991,2768,195,4768,412,8298,219,5789,279,4449,723,1959,298,1338,688,9669,024,8219,821,12910,468,870
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,295,438574,496760,9781,556,4081,256,8611,023,7941,513,7651,780,3612,106,2461,687,2261,832,9662,095,1291,877,9742,930,2883,014,5792,823,8432,475,1433,070,8953,873,3543,916,060
I. Nợ ngắn hạn1,291,066568,685755,1001,550,4641,250,8511,016,0041,505,9091,772,4392,098,2571,677,7271,823,4011,694,6831,475,8082,125,6322,228,7191,672,2181,327,3911,544,9812,330,2391,921,489
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn133,78945,000396,000412,976403,879809,081785,596781,627784,935794,196774,515818,878820,129883,422894,383896,302
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,171,847454,778642,5761,242,356968,746843,671902,194914,3781,052,252743,490630,159406,586556,491408,049678,723335,774340,474176,806495,104413,990
4. Người mua trả tiền trước4646464646464646464646464646464646464646
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,41924,38236,44620,14110,3379,00623,96218,3088,92717,90425,74239,30029,32515,72424,14121,64312,78736,42351,2868,130
6. Phải trả người lao động63,92953,09641,66426,26686,05162,22854,08937,345117,03339,79467,99342,22756,63946,23522,82014,54931,52330,68621,58216,093
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,6366,5603,57756,88310,49525,7081,21541,85113,54525,96213,059396,76221,147329,278179,988391,03928,026365,081224,213475,834
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3,8058,9643,33050,726153,0043,01988,399325,250481,3875,106247,2192,9643,136498,053500,33469,24468,98916,513578,31688,580
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,38320,86027,46120,25722,17327,32640,00322,28621,18736,34453,58725,17124,08934,05148,15121,04425,41736,00365,31022,515
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,3725,8115,8775,9446,0107,7907,8567,9237,9899,4999,566400,446402,166804,655785,8601,151,6251,147,7531,525,9141,543,1151,994,571
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn390,813392,467794,196774,5151,140,1901,137,2131,512,3141,529,5151,980,971
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,3725,8115,8775,9446,0107,7907,8567,9237,9899,4999,5669,6329,69910,45911,34511,43610,54013,60013,60013,600
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2955,886,0196,111,2656,120,4155,875,2135,712,7656,304,0506,362,5106,317,7006,341,6046,349,1566,708,6166,474,2906,213,8235,953,9255,947,7756,552,811
I. Vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2955,886,0196,111,2656,120,4155,875,2135,712,7656,304,0506,362,5106,317,7006,341,6046,349,1566,708,6166,474,2906,213,8235,953,9255,947,7756,552,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,0005,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653196,653
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu56,20156,20156,20155,82128,05027,87627,87627,87625,89220,62819,28816,54916,54911,27211,85210,8853,0333,0333,0333,033
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển384,972384,972384,972354,579382,350382,524382,524270,539272,523553,787555,127557,558557,558562,835562,255563,222571,074571,074571,074130,560
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối421,440392,744457,793266,242278,967504,212513,362380,145217,697532,982591,442546,940570,844578,396937,856703,530443,063183,165177,0151,222,564
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,142,8817,135,0597,634,1807,655,5757,819,0127,991,2768,195,4768,412,8298,219,5789,279,4449,723,1959,298,1338,688,9669,024,8219,821,12910,468,870
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |