CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (hnd)

9.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.40
9.40
9.50
9.30
6,400
11.8K
0.8K
14.4x
1.0x
6% # 7%
1.2
6,050 Bi
500 Mi
26,908
15.5 - 10.4
1,257 Bi
5,886 Bi
21.4%
82.40%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.40 600 9.50 1,500
9.30 2,500 9.60 1,000
9.20 1,900 9.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (-0.25) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (-0.80) 10.3%
DTK 10.50 (-0.20) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.40 (0.00) 4.9%
NT2 20.50 (-0.30) 4.3%
CHP 25.95 (-0.05) 4.2%
TMP 52.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.84 (-0.03) 3.5%
SHP 31.00 (0.00) 3.0%
PGD 21.55 (0.00) 2.3%
VPD 20.40 (-0.40) 2.2%
TBC 31.90 (-0.10) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.80 (0.30) 1.5%
PGS 73.20 (5.70) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (-1.10) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 9.40 0 100 100
09:22 9.40 0 100 200
09:32 9.30 -0.10 1,400 1,600
09:39 9.40 0 100 1,700
10:10 9.40 0 200 1,900
11:10 9.40 0 100 2,000
11:19 9.50 0.10 3,700 5,700
11:26 9.50 0.10 200 5,900
13:42 9.40 0 100 6,000
14:31 9.40 0 400 6,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,958.08 (9.09) 0% 568.32 (0.40) 0%
2018 9,068.35 (9.53) 0% 274.42 (0.42) 0%
2019 10,191 (11.30) 0% 359 (1.17) 0%
2020 11,255 (10.90) 0% 0 (1.47) 0%
2021 8,978.81 (9.03) 0% 0 (0.46) 0%
2022 10,574.75 (10.51) 0% 0 (0.57) 0%
2023 13,297.59 (2.57) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4409,730,82211,036,27511,442,69810,511,1919,026,54010,900,25811,301,2509,526,8389,094,8959,157,246
Tổng lợi nhuận trước thuế30,580-15,049268,592184,642468,766272,795464,862575,603479,6581,538,0481,242,211448,745419,670302,864
Lợi nhuận sau thuế 28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Tổng tài sản7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,354,7036,980,2227,820,6048,220,7938,701,92411,176,87812,663,60613,769,43215,154,54517,103,008
Tổng nợ1,295,438574,496760,9781,556,4081,295,4381,257,0201,808,0651,903,2402,475,7324,259,8426,464,4178,077,1509,968,93312,393,988
Vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2956,059,2655,723,2026,012,5396,317,5536,226,1926,917,0366,199,1895,692,2825,185,6124,709,020


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |