CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (hnd)

9.50
-0.20
(-2.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.50
9.80
9.50
7,400
11.8K
0.8K
14.4x
1.0x
6% # 7%
1.2
6,050 Bi
500 Mi
26,908
15.5 - 10.4
1,257 Bi
5,886 Bi
21.4%
82.40%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 500 9.70 200
9.40 400 9.80 5,300
9.30 700 9.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.50 -0.20 400 400
09:26 9.50 -0.20 100 500
09:29 9.50 -0.20 300 800
09:58 9.50 -0.20 200 1,000
10:10 9.50 -0.20 100 1,100
10:13 9.50 -0.20 100 1,200
10:23 9.50 -0.20 2,000 3,200
10:56 9.50 -0.20 500 3,700
11:10 9.50 -0.20 100 3,800
11:24 9.50 -0.20 100 3,900
11:30 9.50 -0.20 200 4,100
11:31 9.50 -0.20 200 4,300
11:32 9.50 -0.20 100 4,400
11:33 9.50 -0.20 600 5,000
13:10 9.50 -0.20 2,000 7,000
13:23 9.80 0.10 100 7,100
13:43 9.80 0.10 100 7,200
13:47 9.80 0.10 100 7,300
14:54 9.50 -0.20 100 7,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,958.08 (9.09) 0% 568.32 (0.40) 0%
2018 9,068.35 (9.53) 0% 274.42 (0.42) 0%
2019 10,191 (11.30) 0% 359 (1.17) 0%
2020 11,255 (10.90) 0% 0 (1.47) 0%
2021 8,978.81 (9.03) 0% 0 (0.46) 0%
2022 10,574.75 (10.51) 0% 0 (0.57) 0%
2023 13,297.59 (2.57) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,061,0862,040,5062,971,7902,657,4409,730,82211,036,27511,442,69810,511,1919,026,54010,900,25811,301,2509,526,8389,094,8959,157,246
Tổng lợi nhuận trước thuế30,580-15,049268,592184,642468,766272,795464,862575,603479,6581,538,0481,242,211448,745419,670302,864
Lợi nhuận sau thuế 28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,695-15,049241,700166,093421,440258,938441,472546,793455,4321,469,8041,172,708424,885395,608287,314
Tổng tài sản7,354,7036,605,0666,856,5967,429,7037,354,7036,980,2227,820,6048,220,7938,701,92411,176,87812,663,60613,769,43215,154,54517,103,008
Tổng nợ1,295,438574,496760,9781,556,4081,295,4381,257,0201,808,0651,903,2402,475,7324,259,8426,464,4178,077,1509,968,93312,393,988
Vốn chủ sở hữu6,059,2656,030,5706,095,6195,873,2956,059,2655,723,2026,012,5396,317,5536,226,1926,917,0366,199,1895,692,2825,185,6124,709,020


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |