CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

5.80
-0.10
(-1.69%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,346214,425117,47199,316203,954677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,777,218
Giá vốn hàng bán182,428208,029109,62265,237589,335565,314927,6431,269,9051,712,5921,653,2582,227,8281,597,6122,187,0642,106,4994,265,868
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV63,9196,3967,84934,080-385,380112,244-435,722-664,334-970,796-454,323147,084213,1631,501,2811,214,523510,100
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh46,375-103,573-91,201-63,394-417,158-211,792-683,521-1,060,419-1,307,877-1,175,294104,316-967,241115,623668,275-411,812
Tổng lợi nhuận trước thuế-596,140-116,981-174,207-84,260-731,551-971,588-1,281,621-1,110,413-3,565,530-1,298,80348,374-2,375,088-625,763441,255-977,531
Lợi nhuận sau thuế -601,226-118,944-174,433-84,465-730,694-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,896-2,444,401-656,115530,463-1,020,108
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-601,226-118,944-174,433-84,465-730,694-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,911-2,425,918-659,150527,438-984,863
Tổng tài sản ngắn hạn3,066,0942,843,5922,748,2022,714,3742,497,8333,066,0942,474,4552,658,7833,039,1052,848,6216,229,9323,872,4234,177,4274,416,6236,643,445
Tiền mặt40,8546,16318,0123,31669,81940,85469,81975,96727,80329,94226,706111,48572,44753,263308,340
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho2,502,1422,495,8492,400,0012,268,4572,040,8072,502,1422,017,1161,942,0771,685,1201,558,9402,298,9442,187,3241,306,4511,015,9321,704,450
Tài sản dài hạn16,816,74116,292,72715,533,10714,680,61714,202,95816,816,74114,221,03811,436,9969,630,74211,168,42518,439,93519,408,06626,354,12727,865,55728,824,808
Tài sản cố định5,304,9055,495,9925,529,6995,255,4595,467,2665,304,9055,348,9295,585,1655,247,4785,882,7799,817,4018,518,0169,207,4456,900,4667,072,654
Đầu tư tài chính dài hạn356,320320,648339,250342,720337,952356,320337,952339,446330,667320,033324,155318,082307,232861,492896,161
Tổng tài sản19,882,83519,136,31918,281,30917,394,99116,700,79119,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,253
Tổng nợ18,830,21817,535,24716,676,48115,834,47215,059,97918,830,21815,059,86211,840,0729,635,3738,020,02315,989,84713,542,53619,855,67222,129,41224,984,263
Vốn chủ sở hữu1,052,6181,601,0721,604,8271,560,5191,640,8121,052,6181,635,6322,255,7073,034,4735,997,0238,680,0209,737,95310,675,88310,152,76810,483,990

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.02KKK0.69KK1.02K1.07K0.85KK0.03K
Giá cuối kỳ6K6.10K4.70K4.16K12.25K14.55K13.90K16K9.56K6.20K28.80K28K28K28K28K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)771.34 (lần) (lần) (lần)13.90 (lần) (lần)28.15 (lần)26.13 (lần)32.90 (lần) (lần)1,069.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)9.82 (lần)13.75 (lần)8.60 (lần)6.22 (lần)11.33 (lần)6.79 (lần)8.51 (lần)3.33 (lần)2.21 (lần)1 (lần)4.31 (lần)8.96 (lần)12.16 (lần)148.51 (lần)470.28 (lần)
Giá sổ sách0.95K1.48K2.03K2.74K5.41K7.83K8.78K13.92K13.23K13.67K13.95K9.73K8.76K7.50K5.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.32 (lần)4.13 (lần)2.31 (lần)1.52 (lần)2.26 (lần)1.86 (lần)1.58 (lần)1.15 (lần)0.72 (lần)0.45 (lần)2.06 (lần)2.88 (lần)3.20 (lần)3.73 (lần)5.20 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,109 (Mi)1,109 (Mi)1,109 (Mi)1,109 (Mi)1,109 (Mi)1,109 (Mi)1,109 (Mi)767 (Mi)767 (Mi)767 (Mi)708 (Mi)708 (Mi)708 (Mi)708 (Mi)708 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.42%14.82%18.86%23.99%20.32%25.25%16.63%13.68%13.68%18.73%26.64%29.82%25.24%33.84%47.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.58%85.18%81.14%76.01%79.68%74.75%83.37%86.32%86.32%81.27%73.36%70.18%74.76%66.16%52.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn94.71%90.20%84%76.05%57.22%64.82%58.17%65.03%68.55%70.44%63.55%59.40%53.15%49.76%35.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,788.89%920.74%524.89%317.53%133.73%184.21%139.07%185.99%217.96%238.31%174.32%146.30%113.44%99.03%54.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn5.29%9.80%16%23.95%42.78%35.18%41.83%34.97%31.45%29.56%36.45%40.60%46.85%50.24%64.77%
6/ Thanh toán hiện hành19.47%17.30%27.67%41.47%59%56.75%48.94%49.07%66.91%108.46%102.71%80.43%158.04%402.68%241.32%
7/ Thanh toán nhanh3.58%3.20%7.46%18.48%26.71%35.81%21.30%33.72%51.52%80.64%60.45%62.30%120.33%348.61%209.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.26%0.49%0.79%0.38%0.62%0.24%1.41%0.85%0.81%5.03%4.72%0.74%7.10%171.54%32.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản3.41%2.95%4.30%5.85%8.55%9.63%7.78%12.08%10.29%13.47%17.46%13.04%12.31%1.26%0.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn22.10%19.88%22.78%24.41%42.09%38.12%46.76%88.29%75.19%71.91%65.51%43.71%48.78%3.73%1.50%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu64.37%30.08%26.85%24.45%19.99%27.36%18.60%34.55%32.71%45.57%47.88%32.11%26.28%2.51%1.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho22.59%45.99%65.39%101.63%106.05%96.91%73.04%167.40%207.35%250.28%117.57%103.84%89.69%19.52%8.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-144.50%-260.59%-181.39%-482.13%-93.37%0.88%-133.97%-17.87%15.88%-20.62%15.32%34.29%36.97%-4.80%43.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%0.08%%%1.63%%2.67%4.47%4.55%%0.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%0.24%%%5.20%%7.33%11.01%9.72%%0.49%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-173%-138%-86%-209%-68%1%-152%-30%25%-23%21%64%84%-7%57%
Tăng trưởng doanh thu37.74%-18.77%-18.36%-38.13%-49.52%31.15%-50.91%11.06%-30.48%0.98%113.84%35.69%1,121.16%216.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23.62%16.70%-69.29%219.49%-5,453.31%-100.86%268.04%-224.97%-153.55%-235.92%-4.49%25.87%-9,507.77%-134.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25.04%27.19%22.88%20.14%-49.84%18.07%-31.80%-10.27%-11.43%45.07%70.84%43.24%33.80%153.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-35.64%-27.49%-25.66%-49.40%-30.91%-10.86%-8.79%5.15%-3.16%6.12%43.39%11.06%16.80%39.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.09%18.44%11.25%-9.61%-43.18%5.97%-23.75%-5.42%-8.98%30.87%59.70%28.16%25.26%79.47%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |