CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

6.90
-0.10
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
6.90
687,800
1.5K
0K
0x
4.3x
0% # 0%
1.9
6,984 Bi
1,109 Mi
3,898,315
8 - 3.7
15,060 Bi
1,641 Bi
917.8%
9.82%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 25,100 7.00 680,100
6.80 1,180,900 7.10 2,902,900
6.70 1,042,800 7.20 472,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.90 (-0.10) 22.7%
PHR 62.60 (1.00) 20.1%
DPR 38.25 (0.50) 10.4%
RTB 26.90 (0.40) 8.3%
BRR 17.80 (0.00) 8.2%
DRC 11.20 (-0.05) 7.8%
TRC 79.50 (0.60) 6.5%
CSM 14.35 (-0.05) 4.2%
HRC 38.60 (2.50) 3.6%
DRI 13.20 (0.20) 2.8%
SRC 39.70 (-2.80) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 14.50 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7 0 5,100 5,100
09:14 7 0 100 5,200
09:16 7 0 100 5,300
09:20 7 0 100 5,400
09:22 7 0 11,100 16,500
09:24 7 0 1,000 17,500
09:30 7 0 200 17,700
09:35 7 0 200 17,900
09:36 7 0 300 18,200
09:42 7 0 200 18,400
09:51 7 0 1,500 19,900
09:55 7 0 3,000 22,900
09:59 6.90 -0.10 1,500 24,400
10:10 7 0 6,300 30,700
10:11 7 0 700 31,400
10:16 7 0 100 31,500
10:17 7 0 17,800 49,300
10:20 7 0 100 49,400
10:21 6.90 -0.10 5,800 55,200
10:22 7 0 5,100 60,300
10:23 7 0 5,200 65,500
10:30 7 0 10,200 75,700
10:33 7 0 800 76,500
10:34 7 0 100,100 176,600
10:37 7 0 20,100 196,700
10:38 7 0 10,400 207,100
10:39 7 0 100 207,200
10:40 7 0 100 207,300
10:43 7 0 14,800 222,100
10:46 7 0 100 222,200
10:50 7 0 32,100 254,300
10:56 6.90 -0.10 15,100 269,400
10:57 7 0 100 269,500
10:58 7 0 12,200 281,700
11:10 7 0 73,800 355,500
11:14 7 0 2,200 357,700
11:17 7 0 3,100 360,800
11:18 6.90 -0.10 39,900 400,700
11:19 7 0 100 400,800
11:22 7 0 300 401,100
11:29 7 0 100,100 501,200
11:30 7 0 10,100 511,300
13:10 7 0 11,700 523,000
13:13 6.90 -0.10 18,500 541,500
13:14 7 0 200 541,700
13:16 7 0 1,500 543,200
13:21 6.90 -0.10 1,000 544,200
13:22 7 0 100 544,300
13:23 7 0 6,200 550,500
13:25 7 0 100 550,600
13:28 7 0 7,100 557,700
13:32 7 0 1,100 558,800
13:33 6.90 -0.10 6,300 565,100
13:34 7 0 100 565,200
13:37 7 0 12,300 577,500
13:38 7 0 16,200 593,700
13:39 6.90 -0.10 18,900 612,600
13:40 7 0 1,700 614,300
13:41 7 0 4,800 619,100
13:44 7 0 100 619,200
13:48 7 0 200 619,400
13:49 7 0 29,200 648,600
13:50 7 0 700 649,300
13:51 7 0 200 649,500
13:55 7 0 300 649,800
13:56 6.90 -0.10 1,500 651,300
13:57 6.90 -0.10 13,400 664,700
13:58 6.90 -0.10 5,000 669,700
13:59 6.90 -0.10 11,800 681,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (3.32) 0% 461 (0.53) 0%
2018 0 (3.69) 0% 150 (-0.63) -0%
2019 0 (1.81) 0% 103 (-2.38) -2%
2020 4,307 (2.37) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,465 (1.20) 0% 0 (-1.30) 0%
2022 1,731 (0.70) 0% 0 (-3.87) 0%
2023 1,282 (0.13) 0% 0 (-0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,346214,425117,47199,316677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,777,218
Tổng lợi nhuận trước thuế-596,140-116,981-174,207-84,260-971,588-1,281,621-1,110,413-3,565,530-1,298,80348,374-2,375,088-625,763441,255-977,531
Lợi nhuận sau thuế -601,226-118,944-174,433-84,465-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,896-2,444,401-656,115530,463-1,020,108
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-601,226-118,944-174,433-84,465-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,911-2,425,918-659,150527,438-984,863
Tổng tài sản19,882,83519,136,31918,281,30917,394,99119,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,253
Tổng nợ18,830,21817,535,24716,676,48115,834,47218,830,21815,059,86211,840,0729,635,3738,020,02315,989,84713,542,53619,855,67222,129,41224,984,263
Vốn chủ sở hữu1,052,6181,601,0721,604,8271,560,5191,052,6181,635,6322,255,7073,034,4735,997,0238,680,0209,737,95310,675,88310,152,76810,483,990


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |