CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

7.20
0.10
(1.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,777,2184,730,6802,212,2511,630,381133,51142,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,250996
3. Doanh thu thuần (1)-(2)677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,775,9684,730,6802,212,2511,630,381133,51141,166
4. Giá vốn hàng bán565,314927,6431,269,9051,712,5921,653,2582,227,8281,597,6122,187,0642,106,4994,265,8683,493,5801,184,493715,29293,76732,675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,244-435,722-664,334-970,796-454,323147,084213,1631,501,2811,214,523510,1001,237,1001,027,758915,08939,7448,491
6. Doanh thu hoạt động tài chính77,33586,11236,10976,505142,2951,018,900256,474150,7281,014,721236,064164,88138,08274,1349,36542,627
7. Chi phí tài chính405,869319,852343,586333,728572,451580,792693,201690,573854,439779,119383,460269,882237,40011,1202,707
-Trong đó: Chi phí lãi vay402,558312,944325,406308,452303,732555,764571,256638,938813,216701,147364,677254,600202,33810,292417
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh39,28324,65134,92436,77819,38921,75926,497-11,458-28,07015,582-1,225
9. Chi phí bán hàng16,18712,20326,78421,369175,497290,105303,246149,37893,27288,27072,90415,75314,0045,5352,847
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,59826,50796,74895,267134,707212,530466,928684,977585,189306,169120,95887,27557,16930,95119,323
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-211,792-683,521-1,060,419-1,307,877-1,175,294104,316-967,241115,623668,275-411,812823,433692,929680,6501,50226,241
12. Thu nhập khác31,53818,90823,565130,8055,429111,301229,85220,711245,098146,8912,233349,60822,89223,5724,246
13. Chi phí khác791,333617,00773,5582,388,458128,937167,2441,637,699762,097472,118712,609110,613272,02824,60223,0593,598
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-759,796-598,100-49,994-2,257,653-123,508-55,943-1,407,847-741,386-227,020-565,718-108,37977,580-1,710513648
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-971,588-1,281,621-1,110,413-3,565,530-1,298,80348,374-2,375,088-625,763441,255-977,531715,053770,510678,9402,01526,889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1668969881,3601,502796-4,14823,8902,7703,04923,0351,5721,2179,956
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,48092-12,8489,932-180,73225,97568,51834,499-113,09839,808-32,004-11,601-7,957-2,035-3,690
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,480258-11,95210,920-179,37227,47869,31430,351-89,20842,578-28,95511,434-6,386-8176,266
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,896-2,444,401-656,115530,463-1,020,108744,008759,075685,3262,83220,623
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-15-18,4833,0353,024-35,24619,41738782,5709,2392,082
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,911-2,425,918-659,150527,438-984,863724,592758,688602,756-6,40718,541

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,066,0942,474,4552,658,7833,039,1052,848,6216,229,9323,872,4234,177,4274,416,6236,643,4457,220,8605,061,4003,342,6433,577,2122,815,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,85469,81975,96727,80329,94226,706111,48572,44753,263308,340331,96146,805150,1911,523,845378,337
1. Tiền40,85469,81975,96727,80329,94226,706111,48572,44750,263293,340331,96146,805150,1911,223,845378,337
2. Các khoản tương đương tiền3,00015,000300,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn470,284364,823600,5741,255,2261,187,6703,912,0011,550,6462,766,4123,315,5824,648,9493,888,5573,716,2052,283,0171,510,0382,009,500
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,533115,084277,049838,802895,6433,537,0721,209,5992,318,6032,008,9411,680,8751,065,0071,429,635772,88621,47418,599
2. Trả trước cho người bán189,177128,250277,155110,96649,70447,461130,188183,775735,8721,732,9762,257,7181,661,4871,011,925413,5801,168,164
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn119,366154,76076,814357,633399,491265,641
6. Phải thu ngắn hạn khác173,798165,261115,624273,170303,656189,076230,434212,204226,179840,787302,560626,979498,5221,075,216822,970
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-224-43,772-69,254-87,077-61,334-16,368-19,574-24,984-13,043-5,180-2,370-1,897-317-233-233
IV. Tổng hàng tồn kho2,421,4631,937,4301,880,8261,662,3751,556,6142,223,7972,166,5961,294,8881,008,5601,671,7622,966,3201,140,636797,520480,358376,532
1. Hàng tồn kho2,502,1422,017,1161,942,0771,685,1201,558,9402,298,9442,187,3241,306,4511,015,9321,704,4502,971,5031,140,636797,520480,358376,532
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-80,680-79,685-61,252-22,746-2,325-75,147-20,728-11,563-7,371-32,688-5,183
V. Tài sản ngắn hạn khác133,493102,383101,41693,70174,39567,42843,69543,68039,21714,39434,022157,754111,91562,97250,923
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,81210,0138345,5974,09610,0196,08820,93828,4602,9688,85711,2992,1763245,946
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ120,61591,739100,29687,81770,01257,12337,12222,40610,4286,11622,93428,33124,50410,7459,909
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,0676322862862862864853363295,3112,23110,3342,721
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác107,79082,51551,90435,068
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,816,74114,221,03811,436,9969,630,74211,168,42518,439,93519,408,06626,354,12727,865,55728,824,80819,880,73211,909,2189,898,6646,993,9003,074,905
I. Các khoản phải thu dài hạn2,123,1072,034,606909,8752214506,64610,3736,5562,651,6382,525,0361,383,682280,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,107,7952,034,606909,8752,005,7151,897,7931,307,804
5. Phải thu dài hạn khác15,3122214506,64610,3736,556645,923627,24275,878280,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,304,9055,348,9295,585,1655,247,4785,882,7799,817,4018,518,0169,207,4456,900,4667,072,6545,596,3384,178,3932,825,226777,886279,747
1. Tài sản cố định hữu hình5,296,8745,340,3395,576,1105,237,9225,872,7919,423,8838,512,9479,183,5966,870,3027,036,1745,553,4764,135,8802,825,026734,542270,147
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,0318,5909,0569,5579,988393,5185,06923,84930,16536,48042,86242,51320043,3459,600
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,878,6926,330,5584,435,3003,888,8634,796,0858,082,84210,012,93012,751,11113,347,57413,359,62511,153,9566,266,0895,946,0555,847,0832,626,187
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,878,6926,330,5584,435,3003,888,8634,796,0858,082,84210,012,93012,751,11113,347,57413,359,62511,153,9565,946,0555,847,083
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn356,320337,952339,446330,667320,033324,155318,082307,232861,492896,161311,151248,461210,374210,374163,004
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh356,320337,952339,446330,667320,033321,560315,487299,448861,492896,161271,951248,461210,374210,374163,004
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,5952,5952,5952,5952,5952,5952,5957,78439,200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,595-2,595-2,595-2,595-2,595
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác153,717168,993167,209163,513169,078177,592176,279992,750606,7831,065,1571,002,231936,275917,009158,5575,968
1. Chi phí trả trước dài hạn64,28772,08370,20859,35954,992123,168126,689942,011552,5201,026,392944,944904,603897,163146,5872,278
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại89,43096,91097,002104,154114,08654,42449,59050,73854,26338,76457,28625,28313,6825,7243,690
3. Tài sản dài hạn khác6,3896,1646,245
VII. Lợi thế thương mại31,299372,3863,089,0333,497,6043,906,175433,375
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,25327,101,59216,970,61813,241,30710,571,1135,890,198
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả18,830,21815,059,86211,840,0729,635,3738,020,02315,989,84713,542,53619,855,67222,129,41224,984,26317,221,96410,080,4947,037,4375,259,7462,075,089
I. Nợ ngắn hạn15,746,77014,304,2109,609,4137,327,6954,828,42310,978,6827,912,9488,513,5476,601,2066,124,9817,030,1106,293,2262,115,045888,3461,166,621
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,672,8629,611,8276,210,7055,528,4653,269,1977,297,2444,654,5715,878,9071,725,0592,138,6533,127,1053,739,373689,522164,943475,890
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,263,5081,283,068501,655297,359550,8491,342,820984,873413,726684,134644,832630,785247,167326,743215,480430,390
4. Người mua trả tiền trước2,580,2181,993,7811,555,784715,886128,800309,226197,33086,712368,099180,808787,064126,467102,294220,1905,687
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,35213,48212,45311,1769,32727,49725,45946,06671,013120,252148,941256,815113,8866,4626,965
6. Phải trả người lao động43,29943,89146,54947,14441,592135,03083,06648,56260,47152,56427,58027,21033,27122,1739,159
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,998,4581,215,3501,126,176614,103597,101791,2701,495,8731,548,037983,750144,092474,50535,00024,81415,04918,565
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn24,0109,102
11. Phải trả ngắn hạn khác174,074142,810156,090113,563231,5571,075,596471,777491,5392,684,6702,834,6781,834,1301,861,194824,516244,049219,966
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,083,447755,6522,230,6592,307,6793,191,6005,011,1655,629,58911,342,12415,528,20618,859,28210,191,8543,787,2684,922,3914,371,400908,467
1. Phải trả người bán dài hạn952,761
2. Chi phí phải trả dài hạn223,150221,70033,939261,806362,533366,288728,263759,275
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,132,161195,697173,698206,117213,796398,507241,038988,8653,080,1081,309,428847,959166,523143,03199
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn775,374338,2562,023,0221,819,7562,595,2714,105,3004,550,0279,551,09312,436,18117,257,3429,108,5413,620,7454,779,3604,371,391908,458
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả20,00020,000141,071110,26142,89111,91621,286235,354
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn271,225
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,052,6181,635,6322,255,7073,034,4735,997,0238,680,0209,737,95310,675,88310,152,76810,483,9909,879,6286,890,1246,203,8705,311,3663,815,109
I. Vốn chủ sở hữu1,052,6181,635,6322,255,7073,034,4735,997,0238,680,0209,737,95310,675,88310,152,76810,483,9909,879,6286,890,1246,203,8705,311,3663,815,109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11,085,53911,085,53911,085,53911,085,53911,085,53911,085,53911,085,5398,868,4397,671,4397,671,4397,081,4393,990,6703,990,6703,646,8532,889,789
2. Thặng dư vốn cổ phần1,170,1271,170,1271,170,1271,170,1271,170,1271,170,1271,170,1271,064,5511,064,5511,064,5512,5511,295,3471,295,3471,295,347576,747
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu105,576
4. Vốn khác của chủ sở hữu162,048162,048
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-839,729-1,235,909-1,897,857-2,217,696-2,832,147-1,269,791-203,489505,362454,592546,520443,148143,518125,674115,08780,344
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-10,363,319-9,384,125-8,102,102-7,003,497-3,426,496-2,306,105-2,323,759102,645911,3001,141,7122,126,5751,276,814608,5375,78112,410
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp162,048162,048
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2509,53529,31050,88659,769225,91521,72721,59586,25093,772
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,25327,101,59216,970,61813,241,30710,571,1135,890,198
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |