CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

16.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,040,44033,391,91741,026,28556,825,98730,334,66627,121,28234,198,09028,473,71419,880,70516,969,12216,123,90812,373,70610,279,59610,573,1253,819,4693,277,1882,721,9412,022,0581,111,534749,774
4. Giá vốn hàng bán35,901,04228,956,08837,719,05547,062,73624,872,32023,539,03130,718,98623,716,14215,173,50514,208,40714,270,61110,603,9698,863,9099,205,1263,183,1922,382,6052,234,1581,664,937925,431682,225
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,519,2913,850,3682,975,3829,497,8225,173,0213,535,3163,381,2254,552,9144,573,6282,736,9421,835,9761,759,4101,395,3961,349,256624,777889,459481,598350,755185,76667,549
6. Doanh thu hoạt động tài chính341,324245,182145,816504,49586,10646,492190,02954,85237,91244,11524,90741,89137,90652,61218,14419,3606,64528,374480466
7. Chi phí tài chính279,900250,110465,480598,355593,885778,971982,772689,661279,941435,698247,936251,257336,078545,760301,743194,754158,14572,49823,10317,529
-Trong đó: Chi phí lãi vay156,913172,944232,674338,636493,955716,896827,623588,645219,622232,873181,742165,534292,301162,123155,013117,822109,26769,59320,13115,369
9. Chi phí bán hàng3,458,2262,543,3893,274,2303,975,9422,348,8701,780,7061,819,4621,619,0641,234,720896,471719,864519,472405,522395,818166,400133,113124,54764,49423,07413,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp534,165411,750487,669454,836460,459462,175784,246816,202965,187546,597404,276375,042266,021239,747113,933109,782106,94670,84335,51418,231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)588,323890,302-1,106,1814,973,1841,855,913559,957-15,2251,482,8392,131,692902,291488,807655,530425,681220,54360,844471,17098,605171,294104,55519,107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)624,995928,600-1,036,1684,973,6101,847,613578,316232,7951,529,3622,161,644928,998545,664674,625450,093242,73982,924488,63296,246167,518108,89219,447
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)576,846813,658-1,067,2374,379,8011,543,925481,814137,4141,225,0291,756,991715,006432,737558,682393,869226,00761,281461,82982,104151,123104,58219,447
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)576,810813,601-1,067,2264,379,8111,544,245481,790137,4731,225,0601,756,990715,006432,737558,682393,869226,00761,281461,82982,104151,123104,58219,447

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,472,02212,957,0169,036,74115,114,2218,877,6107,098,8889,435,44015,009,7907,955,5544,317,8515,188,1294,541,3452,646,1063,217,5772,188,5811,594,789827,446844,499404,449250,147
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,497,3581,685,518647,4531,018,388490,524431,716423,725503,170227,856230,496104,33374,737125,35972,36363,338137,58569,23723,52338,16361,784
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,27924,15925,71913,0045,51676,25027023,5003,70010,660
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,359,6682,415,1321,654,9592,677,6482,795,0721,318,3911,937,9203,148,2521,892,9001,038,307922,835857,5071,086,873673,116602,627483,930189,695224,86392,00256,411
IV. Tổng hàng tồn kho9,749,0878,025,3465,980,54710,212,3184,775,4274,270,8085,685,6919,305,1204,967,9562,445,6293,299,9363,155,2411,126,9292,089,6501,291,961890,230533,707527,923251,903116,313
V. Tài sản ngắn hạn khác834,630806,861728,0631,192,864811,0711,001,7231,387,8322,029,749866,842603,419857,325443,200306,945382,447230,65683,04434,80768,19022,38015,640
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,328,1715,841,4166,926,9967,818,0398,473,2269,626,20810,398,7329,098,3046,001,3024,488,6124,054,8513,191,1392,684,6492,839,0012,497,0491,596,5731,061,629853,869410,722122,154
I. Các khoản phải thu dài hạn213,322133,657166,959177,772175,592232,087202,3701,45828,47128,583
II. Tài sản cố định3,970,9644,763,8465,716,1586,407,5767,380,0378,333,6568,038,9907,179,7374,656,4543,829,3443,694,8752,568,5312,497,3022,640,5031,539,279959,294958,625644,959195,622115,689
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn718,701537,394598,507742,462564,163649,4001,588,5041,285,669892,287417,301192,821479,69358,88576,932858,536561,45627,685170,032212,2245,201
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,00017,00021,47222,00062,600110,64173,40738,35353,42059,45659,45658,32957,86258,41556,31625,942
VI. Tổng tài sản dài hạn khác425,185405,518444,372473,229331,962389,064497,520509,430350,684175,032113,73683,46069,00663,23741,37317,40919,00312,9362,8771,264
VII. Lợi thế thương mại8,74811,367
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,800,19318,798,43215,963,73722,932,26017,350,83616,725,09619,834,17224,108,09313,956,8578,806,4639,242,9807,732,4855,330,7556,056,5784,685,6303,191,3621,889,0751,698,368815,171372,301
A. Nợ phải trả8,679,9227,927,8535,793,27411,643,19710,266,25711,082,19114,651,98118,608,0269,358,7615,592,5836,741,0535,421,3503,291,5564,170,7212,944,1002,097,9351,197,865975,013557,155238,408
I. Nợ ngắn hạn8,663,6527,911,6085,777,14610,617,0518,273,2788,324,67210,947,77415,466,2527,692,4114,330,8415,628,5264,592,8952,538,1833,266,7732,379,0511,589,831887,928639,246421,435223,751
II. Nợ dài hạn16,27016,24516,1281,026,1461,992,9792,757,5193,704,2073,141,7741,666,3511,261,7421,112,528828,455753,373903,947565,049508,103309,936335,768135,72014,657
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,120,27110,870,57910,170,46211,289,0637,084,5795,642,9045,182,1915,500,0674,598,0953,213,8802,501,9272,311,1352,039,1991,885,8571,741,5311,093,427691,210723,355258,016133,893
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,800,19318,798,43215,963,73722,932,26017,350,83616,725,09619,834,17224,108,09313,956,8578,806,4639,242,9807,732,4855,330,7556,056,5784,685,6303,191,3621,889,0751,698,368815,171372,301
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |