CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.40
-0.30
(-6.38%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV480,377382,353463,750289,598244,1491,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Giá vốn hàng bán475,594375,721457,797285,047237,7421,594,158897,039656,630735,413374,559238,568238,568214,938
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,7846,5935,9534,5516,40821,88121,56226,79519,96418,8658,3968,3962,354
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6711,1981,7041,4412,6175,0136,1614,8903,36110,0204,2714,271-475
Tổng lợi nhuận trước thuế6561,1882,3831,4412,2745,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 5448911,9001,1201,7864,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5448911,9001,1201,7864,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản ngắn hạn474,150475,736425,108376,202379,205474,150379,172247,918306,422164,80871,50463,86521,374
Tiền mặt48,36934,24944,62916,22333,80348,36933,80321,87447,86713,6897,3887,0092,131
Đầu tư tài chính ngắn hạn92,842113,76583,16559,96556,60092,84256,60023,00020,000
Hàng tồn kho77,06097,65879,34680,60061,82277,06061,82257,22573,51136,39021,48315,6913,793
Tài sản dài hạn103,13281,08981,68723,92325,071103,13224,70579,76030,39535,2725,8586,9944,780
Tài sản cố định22,07322,48423,13223,77224,83622,07324,50279,50129,84023,0435,4656,3964,668
Đầu tư tài chính dài hạn40,00040,00040,00040,00012,000
Tổng tài sản577,282556,825506,795400,125404,276577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ399,583379,671330,532225,762230,976399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363173,300177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.28K0.25K0.23K0.21K0.79K0.63K0.63K0.01K0.14K
Giá cuối kỳ4.50K3.90K7.60K3.70K13.81K10.50K10.50K10.50KK
Giá / EPS (PE)15.91 (lần)15.30 (lần)32.97 (lần)17.37 (lần)17.39 (lần)16.73 (lần)16.73 (lần)807.69 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.07 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.35 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.28K11K10.76K10.53K16.24K10.90K10.40K1.77K1.76K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.40 (lần)0.35 (lần)0.71 (lần)0.35 (lần)0.85 (lần)0.96 (lần)1.01 (lần)5.93 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.13%93.88%75.66%90.98%82.37%92.43%90.13%81.72%91%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.87%6.12%24.34%9.02%17.63%7.57%9.87%18.28%9%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.22%57.11%48.30%50.78%18.82%29.58%26.63%66.16%83.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu224.87%133.13%93.43%103.18%23.19%42%36.29%195.49%509.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.78%42.90%51.70%49.22%81.18%70.42%73.37%33.84%16.40%
6/ Thanh toán hiện hành118.66%164.40%156.64%179.15%437.63%312.49%338.47%127.69%108.85%
7/ Thanh toán nhanh99.38%137.60%120.48%136.17%341%218.60%255.31%105.03%98.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.10%14.66%13.82%27.99%36.35%32.29%37.15%12.73%3.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản279.95%227.45%208.57%225.11%196.69%319.92%349.28%830.82%335.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn340.84%242.26%275.67%247.44%238.79%346.13%387.53%1,016.62%368.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu909.45%530.23%403.43%457.37%242.30%454.29%476.05%2,455%2,046.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,068.72%1,451%1,147.45%1,000.41%1,029.29%1,110.50%1,520.41%5,666.70%3,954.32%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.28%0.44%0.53%0.44%2.02%1.27%1.27%0.03%0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.77%0.99%1.11%1%3.97%4.06%4.43%0.25%1.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.51%2.32%2.14%2.02%4.89%5.76%6.04%0.73%7.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%%2%1%1%%%
Tăng trưởng doanh thu75.93%34.41%-9.86%92.66%59.01%%13.90%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.96%10.58%8.26%-57.76%152.98%%4,729.23%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả73.25%45.72%-7.47%354.19%64.58%21.27%9.05%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.57%2.27%2.19%2.07%198.13%4.79%487.38%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản42.94%23.25%-2.71%68.34%158.63%9.18%170.93%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |