CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

3.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.80
3.80
3.80
0
11K
0.3K
15x
0.4x
1% # 2%
2.1
61 Bi
16 Mi
138,860
6.1 - 3.4
231 Bi
173 Bi
133.3%
42.87%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 3,100 3.80 1,800
3.60 1,800 3.90 6,400
3.50 3,000 4.00 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 330 (0.39) 0% 3.50 (0.01) 0%
2022 600 (0.76) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV480,377382,353463,750289,5981,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Tổng lợi nhuận trước thuế6561,1882,3831,4415,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản577,282556,825506,795400,125577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ399,583379,671330,532225,762399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |