CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.10
4.10
4.10
0
11K
0.3K
15x
0.4x
1% # 2%
2.1
61 Bi
16 Mi
138,860
6.1 - 3.4
231 Bi
173 Bi
133.3%
42.87%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 1,400 4.00 500
3.80 4,100 4.10 9,700
3.70 2,700 4.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 330 (0.39) 0% 3.50 (0.01) 0%
2022 600 (0.76) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV480,377382,353463,750289,5981,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Tổng lợi nhuận trước thuế6561,1882,3831,4415,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản577,282556,825506,795400,125577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ399,583379,671330,532225,762399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |