CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.40
4.50
4.40
36,300
11K
0.3K
15x
0.4x
1% # 2%
2.1
61 Bi
16 Mi
138,860
6.1 - 3.4
231 Bi
173 Bi
133.3%
42.87%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 24,500 4.50 12,100
4.30 8,500 4.60 17,100
4.20 9,500 4.70 26,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.40 0 36,300 36,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 330 (0.39) 0% 3.50 (0.01) 0%
2022 600 (0.76) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV480,377382,353463,750289,5981,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Tổng lợi nhuận trước thuế6561,1882,3831,4415,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5448911,9001,1204,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản577,282556,825506,795400,125577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ399,583379,671330,532225,762399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu177,699177,154176,263174,363177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |