CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.20
4.20
9,900
11K
0.3K
15x
0.4x
1% # 2%
2.1
61 Bi
16 Mi
138,860
6.1 - 3.4
231 Bi
173 Bi
133.3%
42.87%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 18,700 4.20 169,400
4.00 63,000 4.30 25,700
3.90 200 4.40 33,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 4.20 0 4,000 4,000
10:24 4.20 0 2,000 6,000
13:10 4.20 0 600 6,600
13:14 4.20 0 3,100 9,700
13:31 4.20 0 100 9,800
14:10 4.20 0 100 9,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 330 (0.39) 0% 3.50 (0.01) 0%
2022 600 (0.76) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV244,149258,562257,123158,765918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
Tổng lợi nhuận trước thuế2,2741,1786461,1575,2544,7504,8299,9674,0634,06365
Lợi nhuận sau thuế 1,7869104838934,0713,6313,3547,9413,1393,13965
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7869104838934,0713,6313,3547,9413,1393,13965
Tổng tài sản404,276393,300346,990341,492404,276327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Tổng nợ230,976221,610176,209171,195230,976158,273171,04237,65922,88218,86917,303
Vốn chủ sở hữu173,300171,690170,781170,298173,300169,405165,775162,42154,48051,9898,851


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |