CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,616,078918,600683,425758,213393,543247,496247,496217,292
2. Các khoản giảm trừ doanh thu382,836119532532
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,616,040918,600683,425755,377393,424246,964246,964217,292
4. Giá vốn hàng bán1,594,158897,039656,630735,413374,559238,568238,568214,938
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,88121,56226,79519,96418,8658,3968,3962,354
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,7104,0303,6583,033388224
7. Chi phí tài chính16,55010,98912,9526,3491,8671,1961,1961,024
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,55010,53612,9526,3491,8671,1961,1961,024
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,0221,4333,9432,9591,7061,1001,100297
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,0067,0098,66810,3275,6611,8321,8321,512
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0136,1614,8903,36110,0204,2714,271-475
12. Thu nhập khác70860961,544560
13. Chi phí khác531,718146755320820820
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)655-1,109-1401,469-53-208-208540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,6685,0524,7504,8299,9674,0634,06365
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2131,0371,1201,4762,026925925
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2131,0371,1201,4762,026925925
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,4554,0153,6313,3547,9413,1393,13965

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn474,150379,172247,918306,422164,80871,50463,86521,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,36933,80321,87447,86713,6897,3887,0092,131
1. Tiền13,1434,3031,8748,66713,6897,3887,0092,131
2. Các khoản tương đương tiền35,22629,50020,00039,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn92,84256,60023,00020,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92,84256,60023,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn255,873226,726168,382161,92693,88441,76840,12815,060
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng184,532126,19285,82693,13443,07717,74120,444
2. Trả trước cho người bán74,87695,47670,21970,46050,44323,98719,6088,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn15,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,3909,50090070136440757,060
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,924-4,443-3,564-2,369
IV. Tổng hàng tồn kho77,06061,82257,22571,73136,39021,48315,6913,793
1. Hàng tồn kho77,06061,82257,22573,51136,39021,48315,6913,793
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,780
V. Tài sản ngắn hạn khác62214371,8978458651,036390
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6219437114170340245
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,7836765261,012366
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ19
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn103,13224,70579,76030,39535,2725,8586,9944,780
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định22,07324,50279,50129,84023,0435,4656,3964,668
1. Tài sản cố định hữu hình12,14514,37719,37219,32212,3284,9985,9294,668
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,92810,12560,12910,51810,715467467
III. Bất động sản đầu tư36,900
- Nguyên giá36,900
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,000
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn40,00012,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh40,00012,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác159203259555229393598112
1. Chi phí trả trước dài hạn159203259555229393598112
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86917,303
I. Nợ ngắn hạn399,583230,634158,273171,04237,65922,88218,86916,739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn385,324228,818149,998167,79236,50021,70116,96713,968
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,1356,2931,5102902979562,771
4. Người mua trả tiền trước4,20063
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,5011,6111,298870508711833
6. Phải trả người lao động166244758219014025
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2572042371891713326
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn100
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn564
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn564
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851
I. Vốn chủ sở hữu177,699173,244169,405165,775162,42154,48051,9898,851
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu157,500157,500157,500157,500150,00050,00050,00010,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,19915,74411,9058,27512,4214,4801,989-1,149
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577,282403,877327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |