CTCP Đầu tư HVA (hva)

14.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56515,05188,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Giá vốn hàng bán24,35518,70118,84918,0478,09179,9519,27736,925813,525319,620102,89459514,44227,32724,693
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,0201,2761,3892,5186,9598,2027,4485288,762952531551,2871,9973,024
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,5591001,2812,9357,6375,8759,284-2505,9597142,963-1,040-8,5946,0102,590
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9357,5815,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3486,0534,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3486,0534,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản ngắn hạn173,318187,874155,360154,820150,227173,318150,22770,706116,741138,10154,3503,33919,58128,29761,874
Tiền mặt3,43112,9067,8516,6762,5623,4312,5621,47610,9126,3837524112145991,790
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,79710,4203813,79714,145
Hàng tồn kho3036572793035,08210,928490558,272
Tài sản dài hạn1,2431,8721,6921,6491,0671,2431,06770,00162,27138,8039,00164,50648,23150,42429,760
Tài sản cố định1,6101,6991,5781,5209391,61093962,26929,79652429,616
Đầu tư tài chính dài hạn-519-51970,0009,0009,00049,00148,09549,790
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469151,295174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,5453,71822,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924147,576152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.34K0.54K0.04K0.45K1.62K0.56KKK0.91K0.26K1.58K1.11K0.05K
Giá cuối kỳ19.30K6.30K4K6.40K8.60K4K0.80K2.80K4.20K3.60K5.60K11K11K
Giá / EPS (PE)56.34 (lần)11.68 (lần)98.03 (lần)14.16 (lần)5.32 (lần)7.15 (lần) (lần) (lần)4.61 (lần)14.10 (lần)3.54 (lần)9.94 (lần)214.01 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.99 (lần)5.14 (lần)1.46 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.22 (lần)6.95 (lần)1.01 (lần)0.81 (lần)0.73 (lần)0.16 (lần)0.95 (lần)5.40 (lần)
Giá sổ sách11.15K10.81K10.27K11.71K27.29K10.47K9.91K10.05K11.58K13.75K13.41K10.92K0.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.73 (lần)0.58 (lần)0.39 (lần)0.55 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.08 (lần)0.28 (lần)0.36 (lần)0.26 (lần)0.42 (lần)1.01 (lần)15.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.29%99.29%50.25%65.21%78.07%85.79%4.92%28.88%35.95%67.52%68.54%38.03%100%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.71%0.71%49.75%34.79%21.93%14.21%95.08%71.12%64.05%32.48%31.46%61.97%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.78%2.46%0.35%10.70%12.83%6.61%17.46%16.25%16.88%15.22%30.25%3.94%65.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.65%2.52%0.35%11.98%14.71%7.08%21.15%19.41%20.30%17.95%43.36%4.10%192.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.22%97.54%99.65%89.30%87.17%93.39%82.54%83.75%83.12%84.78%69.75%96.06%34.18%
6/ Thanh toán hiện hành776.90%4,040.53%14,255.24%609.52%608.64%1,297.76%52.64%370.50%235.22%455.09%226.60%964.70%663.83%
7/ Thanh toán nhanh775.54%4,040.53%14,255.24%582.98%560.48%1,297.76%52.64%361.23%234.76%394.25%187.66%902.19%663.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.38%68.91%297.58%56.97%28.13%17.96%6.48%4.05%4.98%13.17%1.61%37.04%30.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản50.50%11.05%26.62%459.35%181.22%163.26%0.96%23.20%37.25%30.25%180.44%101.55%97.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn50.86%11.13%52.97%704.37%232.14%190.29%19.47%80.33%103.63%44.80%263.28%267.01%97.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu57.90%11.33%26.71%514.38%207.89%174.81%1.16%27.70%44.81%35.68%258.69%105.72%285.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho26,386.47%%%16,007.97%2,924.78%%%2,947.35%49,685.45%298.51%1,453.94%3,585.01%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.30%44.04%1.49%0.75%2.85%3.06%-121.69%-54.96%17.54%5.21%4.56%9.58%2.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.68%4.87%0.40%3.45%5.17%4.99%%%6.53%1.57%8.23%9.73%2.46%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.07%4.99%0.40%3.86%5.93%5.35%%%7.86%1.86%11.79%10.13%7.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%79%2%1%3%3%-133%-60%19%6%5%11%3%
Tăng trưởng doanh thu427.08%-55.34%-95.45%156.49%209.97%15,811.54%-95.87%-46.36%5.80%-84.02%200.56%467.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-36.51%1,222.26%-90.97%-32.49%188.93%-499.87%-90.85%-268.13%256.34%-81.75%42.99%2,052.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả500.03%649.60%-97.41%-15.59%441.79%-64.64%7.48%-17.04%-4.75%-52.04%1,197.72%-67.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.17%5.25%-12.29%3.66%160.66%5.65%-1.39%-13.21%-15.77%15.83%22.83%1,429.87%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.38%7.52%-21.40%1.19%179.24%-6.62%0.05%-13.86%-14.09%-4.70%69.15%444.36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |