CTCP Đầu tư HVA (hva)

2.80
-0.40
(-12.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.20
3.20
2.80
10,800
11.2K
0.2K
22.2x
0.4x
1% # 2%
3.0
55 Bi
14 Mi
41,140
24.2 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 2.80 6,200
0 3.00 1,500
0.00 0 3.10 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 3.20 0 100 100
10:18 3.20 0 100 200
13:48 2.80 -0.40 1,000 1,200
13:49 2.80 -0.40 7,200 8,400
13:52 2.80 -0.40 100 8,500
14:20 3 -0.20 100 8,600
14:22 2.90 -0.30 1,000 9,600
14:23 2.80 -0.40 900 10,500
14:49 2.80 -0.40 200 10,700
14:54 2.80 -0.40 100 10,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc