CTCP Đầu tư HVA (hva)

2
-0.30
(-13.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2
58,500
10.8K
0.5K
22.6x
1.1x
5% # 5%
2.7
167 Bi
14 Mi
133,296
18.5 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 24,900 2.10 1,100
0 2.20 2,800
0.00 0 2.30 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0 300 300
09:17 2.10 -0.20 1,200 1,500
09:19 2.10 -0.20 100 1,600
09:20 2.10 -0.20 100 1,700
09:21 2.10 -0.20 400 2,100
09:24 2.10 -0.20 400 2,500
09:26 2.10 -0.20 200 2,700
09:29 2.10 -0.20 1,100 3,800
09:34 2.30 0 100 3,900
09:41 2.30 0 100 4,000
09:42 2.20 -0.10 100 4,100
09:43 2.10 -0.20 200 4,300
09:47 2.10 -0.20 100 4,400
09:53 2.10 -0.20 100 4,500
09:54 2 -0.30 7,100 11,600
09:55 2 -0.30 5,200 16,800
09:57 2 -0.30 2,100 18,900
10:10 2 -0.30 10,800 29,700
10:15 2 -0.30 1,000 30,700
10:19 2 -0.30 600 31,300
10:25 2 -0.30 100 31,400
10:26 2 -0.30 1,000 32,400
10:27 2 -0.30 1,000 33,400
10:28 2 -0.30 200 33,600
10:35 2 -0.30 3,000 36,600
10:43 2 -0.30 300 36,900
10:50 2 -0.30 500 37,400
10:52 2 -0.30 600 38,000
10:55 2 -0.30 200 38,200
10:56 2 -0.30 700 38,900
11:12 2 -0.30 100 39,000
11:20 2 -0.30 1,000 40,000
11:25 2 -0.30 1,000 41,000
11:27 2 -0.30 800 41,800
11:28 2 -0.30 1,000 42,800
13:10 2 -0.30 6,100 48,900
13:12 2 -0.30 200 49,100
13:14 2 -0.30 200 49,300
13:15 2 -0.30 1,500 50,800
13:18 2 -0.30 200 51,000
13:19 2 -0.30 800 51,800
13:24 2 -0.30 100 51,900
13:25 2 -0.30 100 52,000
13:33 2 -0.30 500 52,500
13:34 2 -0.30 100 52,600
13:35 2 -0.30 1,400 54,000
13:36 2 -0.30 1,000 55,000
13:41 2.10 -0.20 700 55,700
13:43 2.10 -0.20 1,000 56,700
14:10 2.10 -0.20 1,200 57,900
14:22 2 -0.30 100 58,000
14:23 2.10 -0.20 100 58,100
14:28 2 -0.30 200 58,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 0 (0.17) 0% 7.60 (0.01) 0%
2017 60 (0.03) 0% 4 (0.01) 0%
2020 60 (0.10) 0% 6 (0.00) 0%
2021 200 (0.32) 0% 10 (0.01) 0%
2022 500 (0.82) 0% 12 (0.01) 0%
2023 900 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |