CTCP Đầu tư HVA (hva)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.70
14.80
13.80
18,600
10.8K
0.5K
22.6x
1.1x
5% # 5%
2.7
167 Bi
14 Mi
133,296
18.5 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 300 14.40 5,400
14.00 1,500 14.50 32,600
13.90 3,800 14.60 7,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.80 0.30 3,500 3,500
09:18 14.70 0.20 500 4,000
09:40 14.60 0.10 4,000 8,000
10:22 14.60 0.10 300 8,300
10:36 14.60 0.10 8,200 16,500
13:41 14.40 -0.10 100 16,600
13:54 14.50 0 2,000 18,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 0 (0.17) 0% 7.60 (0.01) 0%
2017 60 (0.03) 0% 4 (0.01) 0%
2020 60 (0.10) 0% 6 (0.00) 0%
2021 200 (0.32) 0% 10 (0.01) 0%
2022 500 (0.82) 0% 12 (0.01) 0%
2023 900 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |