CTCP Đầu tư HVA (hva)

3.70
-0.60
(-13.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
3.70
3.70
3.70
42,100
10.8K
0.5K
22.6x
1.1x
5% # 5%
2.7
167 Bi
14 Mi
133,296
18.5 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 3.70 84,200
0 3.80 1,000
0.00 0 3.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 -0.60 11,100 11,100
09:13 3.70 -0.60 200 11,300
09:14 3.70 -0.60 2,300 13,600
09:15 3.70 -0.60 2,100 15,700
09:16 3.70 -0.60 600 16,300
09:17 3.70 -0.60 100 16,400
09:19 3.70 -0.60 1,000 17,400
09:20 3.70 -0.60 400 17,800
09:21 3.70 -0.60 200 18,000
09:22 3.70 -0.60 2,000 20,000
09:23 3.70 -0.60 600 20,600
09:28 3.70 -0.60 100 20,700
09:34 3.70 -0.60 400 21,100
09:35 3.70 -0.60 200 21,300
09:39 3.70 -0.60 300 21,600
09:50 3.70 -0.60 100 21,700
09:57 3.70 -0.60 12,900 34,600
10:10 3.70 -0.60 3,100 37,700
10:19 3.70 -0.60 100 37,800
10:42 3.70 -0.60 1,000 38,800
10:43 3.70 -0.60 100 38,900
10:52 3.70 -0.60 100 39,000
11:25 3.70 -0.60 300 39,300
13:10 3.70 -0.60 900 40,200
13:11 3.70 -0.60 100 40,300
13:18 3.70 -0.60 100 40,400
13:20 3.70 -0.60 100 40,500
13:24 3.70 -0.60 200 40,700
13:30 3.70 -0.60 200 40,900
13:46 3.70 -0.60 200 41,100
14:10 3.70 -0.60 100 41,200
14:17 3.70 -0.60 500 41,700
14:29 3.70 -0.60 100 41,800
14:32 3.70 -0.60 100 41,900
14:37 3.70 -0.60 200 42,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 0 (0.17) 0% 7.60 (0.01) 0%
2017 60 (0.03) 0% 4 (0.01) 0%
2020 60 (0.10) 0% 6 (0.00) 0%
2021 200 (0.32) 0% 10 (0.01) 0%
2022 500 (0.82) 0% 12 (0.01) 0%
2023 900 (0.17) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,37519,97720,23720,56588,15416,72537,452822,287320,588103,42565015,72929,32427,717
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5591011,2562,9355,8519,2226965,7749,2323,163-791-8,6455,2602,080
Lợi nhuận sau thuế 1,247811,0002,3484,6767,3655575,6469,1883,163-791-8,6455,1421,715
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,247811,0002,3484,6767,3655576,1709,1393,163-791-8,6455,1421,443
Tổng tài sản174,561189,746157,052156,469174,561151,294140,707179,012176,90363,35167,84567,81278,72191,633
Tổng nợ22,30938,7416,1286,54522,3093,71849619,15322,6904,18811,84511,02113,28513,948
Vốn chủ sở hữu152,252151,005150,924149,924152,252147,576140,211159,859154,21359,16356,00056,79165,43677,686


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |