CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

28
0.40
(1.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,069422,4651,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Giá vốn hàng bán330,939335,159305,865327,857275,5631,299,8201,159,0331,027,4131,010,791637,399580,599825,236765,296594,525490,442
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV77,14986,82075,97464,55893,415304,502291,899231,331365,404181,375128,767149,819225,849207,357138,224
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30,14440,60930,39920,08437,524121,236106,48584,023217,94878,27937,82953,953113,38490,81437,133
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,26437,893120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20030,29896,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20030,29896,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản ngắn hạn454,410415,930396,623444,226390,420454,410389,405400,134459,478302,535215,316260,482243,510207,350126,464
Tiền mặt13,15540,41531,54250,53634,08813,15534,08922,99533,6235,25018,0268,68420,14733,8992,343
Đầu tư tài chính ngắn hạn51,63111,63513,07729,57724,50051,63124,50052,500102,500105,00069,98538,000
Hàng tồn kho164,788142,951172,789151,141137,356164,788137,148139,719140,77878,76069,29359,421100,77971,21145,208
Tài sản dài hạn386,024405,239420,960432,749454,441386,024455,323354,505228,926213,514247,151258,735227,287268,766331,144
Tài sản cố định378,664395,059407,832420,553430,073378,664440,758313,385221,220209,132241,077247,877194,099265,130321,862
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975844,861840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665389,268338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309455,593502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.50K7.71K6.16K16.11K6.22K2.69K4.01K8.32K6.47K2.80K2.32K3.02K2.53K2.16K1.77K1.44K1.66K
Giá cuối kỳ28.40K43.38K18.59K15.02K17.58K9.81K10.44K13.79K7.89K4.52K2.59K2.49K1.89K1K0.87K0.83K0.96K
Giá / EPS (PE)8.10 (lần)5.62 (lần)3.02 (lần)0.93 (lần)2.82 (lần)3.65 (lần)2.60 (lần)1.66 (lần)1.22 (lần)1.62 (lần)1.12 (lần)0.83 (lần)0.75 (lần)0.46 (lần)0.49 (lần)0.57 (lần)0.58 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.43 (lần)0.30 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.22 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)
Giá sổ sách18.29K41.51K36.31K39.79K25.82K20.45K19.67K18.42K16.64K13.12K17.01K16.53K14.69K14.28K13.72K13.13K13.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.55 (lần)1.05 (lần)0.51 (lần)0.38 (lần)0.68 (lần)0.48 (lần)0.53 (lần)0.75 (lần)0.47 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.07%46.10%53.02%66.75%58.63%46.56%50.17%51.72%43.55%27.64%21.09%32.71%39.30%34.69%27.80%22.95%47.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.93%53.90%46.98%33.25%41.37%53.44%49.83%48.28%56.45%72.36%78.91%67.29%60.70%65.31%72.20%77.05%52.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.23%46.01%47.14%36.49%45.02%51.42%58.38%57.01%61.59%68.51%70.37%65.62%46.69%53.20%54.39%57.13%69.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu67.31%85.20%89.17%57.46%81.89%105.85%140.25%132.62%160.37%217.51%237.45%190.85%87.58%113.68%119.23%133.29%225.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.77%53.99%52.86%63.51%54.98%48.58%41.62%42.99%38.41%31.49%29.63%34.38%53.31%46.80%45.61%42.87%30.70%
6/ Thanh toán hiện hành144.40%110.15%127.97%183.49%145.34%116.53%111.83%109.12%97.08%59.86%51.21%80.13%89.18%73.83%72.98%65.45%140.27%
7/ Thanh toán nhanh92.03%71.36%83.29%127.27%107.50%79.03%86.32%63.96%63.74%38.46%38.38%54.78%45.40%40.43%34.86%31.18%102.95%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.18%9.64%7.35%13.43%2.52%9.76%3.73%9.03%15.87%1.11%3.93%3.60%3.67%1.93%1.39%3.65%1.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản215.80%190.79%179.91%213.61%170.54%162.92%197.67%214.40%171.13%139.19%108.40%97.86%148.38%129.30%109.18%77.64%65.60%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn399.13%413.89%339.31%320.04%290.89%349.93%394.01%414.51%392.95%503.67%513.89%299.18%377.60%372.74%392.76%338.27%136.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu361.06%353.36%340.34%336.36%310.19%335.37%474.89%498.73%445.58%441.96%365.78%284.63%278.33%276.29%239.36%181.11%213.72%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho788.78%845.10%735.34%718%809.29%837.89%1,388.80%759.38%834.88%1,084.86%1,662.82%722.80%581.65%632.43%552.32%480.31%405.36%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.31%5.26%4.98%12.04%7.77%3.92%4.30%9.06%8.72%4.82%3.73%6.41%6.19%5.47%5.40%6.08%5.63%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.45%10.03%8.97%25.71%13.25%6.39%8.49%19.42%14.93%6.71%4.04%6.27%9.19%7.07%5.90%4.72%3.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.16%18.58%16.96%40.49%24.10%13.15%20.40%45.17%38.87%21.31%13.65%18.25%17.23%15.12%12.92%11.01%12.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%7%18%11%5%5%12%12%6%5%8%8%7%7%8%7%
Tăng trưởng doanh thu12.53%18.71%-7.67%67.10%16.80%-26.59%1.68%23.88%27.92%30.45%32.26%15.05%12.39%20.16%38.12%19.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.59%25.26%-61.78%158.83%131.43%-32.98%-51.76%28.60%131.45%68.57%-23.01%19.14%27.15%21.76%22.74%29.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13%9.25%41.59%8.13%-2.30%-21.54%12.93%-8.47%-6.45%-1.09%28.04%145.17%-14.05%-0.74%-6.51%-16.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.13%14.33%-8.75%54.09%26.28%3.95%6.78%10.68%26.88%7.97%2.91%12.50%11.56%4.10%4.51%41.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.51%11.94%9.62%33.40%11.59%-10.93%10.28%-1.12%4.04%1.59%19.40%74.44%-2.06%1.47%-1.79%1.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |