CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

24.10
0.10
(0.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn454,410389,405400,134459,478302,535215,316260,482243,510207,350126,46495,013123,39684,98276,59860,49550,853105,027
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,15534,08922,99533,6235,25018,0268,68420,14733,8992,3437,2945,5483,4932,0051,1552,8341,377
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,63124,50052,500102,500105,00069,98538,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn218,531187,683161,485160,270103,39353,495140,970114,20093,78075,96757,97870,76038,47340,12426,60920,53272,155
IV. Tổng hàng tồn kho161,360136,509139,719138,70878,76069,29359,23199,76770,03945,06923,64838,93741,37633,94931,43526,62727,863
V. Tài sản ngắn hạn khác9,7336,62423,43524,37610,1344,51713,5989,3979,6333,0856,0928,1511,6405201,296860632
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn386,024455,323354,505228,926213,514247,151258,735227,287268,766331,144355,423253,849131,274144,216157,120170,722114,048
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định378,664440,758313,385221,220209,132241,077247,877194,099265,130321,862293,982112,698116,428135,384154,414166,08333,352
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,8334,57326,3641,6681,1011,8521,67824,0312088,57260,010140,87614,4315,8971,0483,31679,404
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5279,99114,7566,0383,2804,2229,1819,1583,4287111,4322744152,9341,6581,3231,292
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608450,436377,244216,256220,814217,615221,575219,075
A. Nợ phải trả338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486316,952247,540100,967117,475118,350126,595151,827
I. Nợ ngắn hạn314,698353,513312,672250,413208,159184,775232,924223,167213,597211,276185,539153,99995,293103,75582,89077,69574,874
II. Nợ dài hạn23,41935,10543,04180924,18053,02670,17445,23979,658102,211131,41393,5415,67413,72035,46048,90076,953
B. Nguồn vốn chủ sở hữu502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122133,484129,704115,289103,33999,26594,98067,249
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608450,436377,244216,256220,814217,615221,575219,075
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |