CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

23
-0.30
(-1.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.30
23.30
23.30
23
8,100
41.5K / 16.6K
7.7K / 3.1K
4.1x / 10.3x
0.8x / 1.9x
10% # 18%
1.4
346 Bi
27 Mi / 27Mi
26,320
47.5 - 26.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.90 1,200 23.20 1,500
22.80 2,100 23.30 500
22.70 4,900 23.40 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 30.55 (0.55) 46.4%
DGC 37.60 (-1.15) 16.9%
DCM 32.45 (-0.05) 8.5%
DPM 22.40 (0.00) 6.2%
BMP 140.00 (-0.30) 5.6%
NTP 53.50 (-0.40) 5.0%
PHR 32.10 (-0.70) 2.9%
CSV 20.60 (-0.25) 1.9%
DPR 37.50 (0.00) 1.5%
TDP 33.50 (-0.30) 1.4%
AAA 7.41 (0.24) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 46.20 (-0.55) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 23.30 0 200 200
09:41 23.20 -0.10 400 600
09:42 23.20 -0.10 900 1,500
10:21 23 -0.30 500 2,000
10:28 23 -0.30 200 2,200
11:10 23 -0.30 1,000 3,200
11:28 23.20 -0.10 100 3,300
11:30 23 -0.30 4,600 7,900
11:32 23 -0.30 200 8,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.81) 0% 40 (0.07) 0%
2018 926 (1.01) 0% 100 (0.09) 0%
2019 1,044 (1.03) 0% 110 (0.04) 0%
2020 950 (0.75) 0% 0 (0.03) 0%
2021 805 (0.88) 0% 0.01 (0.07) 684%
2022 915 (1.47) 0% 0 (0.17) 0%
2023 1,422 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |