CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

24.10
0.10
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24.50
23.70
16,900
41.5K / 16.6K
7.7K / 3.1K
4.1x / 10.3x
0.8x / 1.9x
10% # 18%
1.4
346 Bi
27 Mi / 27Mi
26,320
47.5 - 26.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 100 24.10 1,900
23.90 600 24.20 1,000
23.80 1,100 24.30 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 24 0 100 100
09:33 24 0 500 600
09:42 24 0 100 700
09:50 24.10 0.10 100 800
09:55 24.10 0.10 200 1,000
10:10 24 0 1,000 2,000
10:30 24 0 1,000 3,000
10:36 23.90 -0.10 100 3,100
10:44 23.90 -0.10 400 3,500
10:49 23.80 -0.20 1,200 4,700
10:50 23.70 -0.30 2,000 6,700
10:53 23.80 -0.20 100 6,800
11:10 23.80 -0.20 200 7,000
11:25 24 0 400 7,400
11:26 24 0 1,200 8,600
13:10 24 0 500 9,100
13:13 24 0 100 9,200
13:16 24 0 200 9,400
13:17 24 0 100 9,500
13:19 24.10 0.10 4,000 13,500
13:20 24.40 0.40 100 13,600
13:22 24.50 0.50 200 13,800
13:41 24.50 0.50 100 13,900
14:10 24 0 1,000 14,900
14:23 24.30 0.30 500 15,400
14:24 24.30 0.30 100 15,500
14:28 24 0 1,100 16,600
14:29 24.30 0.30 200 16,800
14:33 24.10 0.10 100 16,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.81) 0% 40 (0.07) 0%
2018 926 (1.01) 0% 100 (0.09) 0%
2019 1,044 (1.03) 0% 110 (0.04) 0%
2020 950 (0.75) 0% 0 (0.03) 0%
2021 805 (0.88) 0% 0.01 (0.07) 684%
2022 915 (1.47) 0% 0 (0.17) 0%
2023 1,422 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |