CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

27.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.70
27.70
27.70
27.60
5,900
41.5K / 16.6K
7.7K / 3.1K
4.1x / 10.3x
0.8x / 1.9x
10% # 18%
1.4
346 Bi
27 Mi / 27Mi
26,320
47.5 - 26.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.50 500 27.70 200
27.40 1,100 27.80 2,900
27.30 2,400 27.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.70 (0.70) 46.4%
DGC 53.60 (1.30) 16.9%
DCM 42.70 (2.35) 8.5%
DPM 26.50 (0.85) 6.2%
BMP 145.60 (0.20) 5.6%
NTP 58.50 (-0.70) 5.0%
PHR 61.40 (0.20) 2.9%
CSV 25.95 (-0.20) 1.9%
DPR 41.20 (0.55) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.31 (0.32) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 67.60 (4.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27.70 0 5,900 5,900
11:48 27.60 -0.10 -4,400 1,500
13:10 27.70 0 300 1,800
13:13 27.60 -0.10 1,200 3,000
13:19 27.60 -0.10 2,000 5,000
13:53 27.70 0 500 5,500
14:22 27.70 0 400 5,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.81) 0% 40 (0.07) 0%
2018 926 (1.01) 0% 100 (0.09) 0%
2019 1,044 (1.03) 0% 110 (0.04) 0%
2020 950 (0.75) 0% 0 (0.03) 0%
2021 805 (0.88) 0% 0.01 (0.07) 684%
2022 915 (1.47) 0% 0 (0.17) 0%
2023 1,422 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |