CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

23.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.60
23.50
23.60
23.40
12,500
19.5K
4.5K
5.2x
1.2x
15% # 23%
0.7
648 Bi
27 Mi
23,876
29.9 - 22.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.30 500 23.60 900
23.20 1,200 23.70 600
23.10 2,000 23.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.05 (0.55) 46.4%
DGC 33.20 (0.30) 16.9%
DCM 33.80 (-1.00) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.80 (1.10) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.45 (-0.15) 1.9%
DPR 38.80 (0.70) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.26 (0.00) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 23.50 0 500 500
09:34 23.50 0 300 800
09:35 23.50 0 300 1,100
09:40 23.50 0 500 1,600
09:48 23.50 0 900 2,500
10:13 23.50 0 200 2,700
10:18 23.50 0 100 2,800
10:35 23.50 0 100 2,900
10:42 23.50 0 100 3,000
10:48 23.50 0 1,000 4,000
10:50 23.50 0 2,000 6,000
10:51 23.50 0 1,000 7,000
10:56 23.50 0 1,100 8,100
11:10 23.50 0 400 8,500
11:14 23.50 0 500 9,000
11:27 23.40 -0.10 100 9,100
13:17 23.50 0 200 9,300
13:29 23.50 0 300 9,600
13:33 23.50 0 500 10,100
13:36 23.50 0 300 10,400
13:41 23.50 0 1,000 11,400
13:42 23.50 0 1,000 12,400
13:46 23.60 0.10 100 12,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc