CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

28
0.40
(1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.60
27.20
28.20
27.20
26,100
41.5K / 16.6K
7.7K / 3.1K
4.1x / 10.3x
0.8x / 1.9x
10% # 18%
1.4
346 Bi
27 Mi / 27Mi
26,320
47.5 - 26.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.60 2,000 28.00 500
27.50 3,900 28.10 500
27.30 1,200 28.20 11,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 27.20 -0.40 100 100
09:22 27.60 0 1,500 1,600
09:41 27.60 0 1,000 2,600
09:48 27.50 -0.10 200 2,800
09:59 27.50 -0.10 100 2,900
10:11 27.50 -0.10 200 3,100
10:16 27.50 -0.10 300 3,400
10:23 27.50 -0.10 200 3,600
10:29 27.50 -0.10 500 4,100
10:32 27.50 -0.10 100 4,200
10:50 27.50 -0.10 100 4,300
10:51 27.50 -0.10 200 4,500
13:21 27.70 0.10 200 4,700
13:25 27.70 0.10 400 5,100
13:27 27.90 0.30 900 6,000
13:28 28 0.40 5,100 11,100
13:30 27.90 0.30 300 11,400
13:33 28.10 0.50 300 11,700
13:34 28.10 0.50 500 12,200
13:43 28.20 0.60 4,600 16,800
13:49 27.90 0.30 700 17,500
13:50 27.90 0.30 100 17,600
13:51 27.90 0.30 800 18,400
13:59 28 0.40 1,000 19,400
14:10 28 0.40 3,800 23,200
14:15 28 0.40 2,600 25,800
14:28 28 0.40 300 26,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.81) 0% 40 (0.07) 0%
2018 926 (1.01) 0% 100 (0.09) 0%
2019 1,044 (1.03) 0% 110 (0.04) 0%
2020 950 (0.75) 0% 0 (0.03) 0%
2021 805 (0.88) 0% 0.01 (0.07) 684%
2022 915 (1.47) 0% 0 (0.17) 0%
2023 1,422 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,420478,647441,543436,0691,813,6791,611,6971,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958
Tổng lợi nhuận trước thuế29,66840,15230,53620,264120,621106,01985,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,408
Lợi nhuận sau thuế 23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,68631,95924,41616,20096,26084,74467,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,712
Tổng tài sản840,435821,169817,583876,975840,435844,728754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608
Tổng nợ338,116342,536370,909404,665338,116388,618355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486
Vốn chủ sở hữu502,318478,633446,674472,309502,318456,110398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |