CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

28.40
0.20
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.20
28.20
28.40
28
25,400
41.5K / 16.6K
7.7K / 3.1K
4.1x / 10.3x
0.8x / 1.9x
10% # 18%
1.4
346 Bi
27 Mi / 27Mi
26,320
47.5 - 26.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 500 28.40 4,500
28.10 300 28.50 400
28.00 3,400 28.70 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 38.20 (-1.65) 46.4%
DGC 68.10 (0.60) 16.9%
DCM 36.00 (0.20) 8.5%
DPM 23.60 (0.30) 6.2%
BMP 160.50 (-2.40) 5.6%
NTP 63.00 (-0.10) 5.0%
PHR 62.70 (-1.30) 2.9%
CSV 28.80 (-0.35) 1.9%
DPR 40.30 (-1.45) 1.5%
TDP 34.00 (2.00) 1.4%
AAA 7.82 (0.02) 1.3%
DNP 19.20 (-0.20) 1.3%
BFC 46.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 28.20 0 100 100
10:17 28.20 0 1,000 1,100
10:27 28.20 0 500 1,600
10:44 28.30 0.10 100 1,700
10:54 28.40 0.20 300 2,000
11:11 28.30 0.10 1,900 3,900
11:29 28.20 0 6,700 10,600
13:10 28.40 0.20 600 11,200
13:42 28.40 0.20 100 11,300
13:54 28.20 0 600 11,900
14:10 28.20 0 100 12,000
14:15 28 -0.20 10,000 22,000
14:19 28 -0.20 1,400 23,400
14:21 28 -0.20 600 24,000
14:22 28 -0.20 1,000 25,000
14:45 28.40 0.20 400 25,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.81) 0% 40 (0.07) 0%
2018 926 (1.01) 0% 100 (0.09) 0%
2019 1,044 (1.03) 0% 110 (0.04) 0%
2020 950 (0.75) 0% 0 (0.03) 0%
2021 805 (0.88) 0% 0.01 (0.07) 684%
2022 915 (1.47) 0% 0 (0.17) 0%
2023 1,422 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV422,465419,563405,340363,9751,611,3441,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958488,263
Tổng lợi nhuận trước thuế37,89333,51420,89513,063105,36685,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,40823,378
Lợi nhuận sau thuế 30,29826,77916,70510,44484,22767,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,71218,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,29826,77916,70510,44484,22767,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,71218,219
Tổng tài sản844,861769,155811,734744,283844,861754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608450,436
Tổng nợ389,268343,861413,219334,913389,268355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486316,952
Vốn chủ sở hữu455,593425,295398,515409,370455,593398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122133,484


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |