CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4
0.10
(2.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,018225,3321,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Giá vốn hàng bán186,829106,498428,79158,582175,808780,700466,326578,888558,613593,597295,778334,497184,204295,04229,242
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,04444,049136,41046,43749,524277,939251,206283,156258,260299,806114,94243,68860,9296,774-3,674
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-135,1712,4753,06311,750-3,436-117,88488,139105,942157,597226,60588,28536,05957,2463,468-6,188
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,6235,092-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,4702,890-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,4642,901-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản ngắn hạn1,533,6922,249,5272,343,5122,794,9812,885,6701,533,6922,860,7533,235,2013,303,0692,248,0302,016,0691,049,052220,98098,35730,273
Tiền mặt13,29942,98772,61782,021107,51213,299107,51287,399218,36433,03581,70835,86612,78012,6123,421
Đầu tư tài chính ngắn hạn110,471113,47193,47191,47191,471110,47191,471106,25811,11713,72438,30020,30011,51319,5018,088
Hàng tồn kho714,466841,947932,1151,386,8111,433,394714,4661,433,3941,727,6961,773,2361,584,4441,332,182653,17114,50813210
Tài sản dài hạn1,796,6131,264,2801,284,3071,366,8441,361,6911,796,6131,349,6891,448,8431,426,1451,207,599439,266340,644216,238222,971246,577
Tài sản cố định31,46031,78432,11532,44732,77931,46032,77933,49334,84634,73731,95731,94019,01319,37719,741
Đầu tư tài chính dài hạn549,89559,51959,51948,50248,488549,89548,50248,44942,270180,39674,01654,54157,55565,28566,883
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8264,247,3603,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0912,102,2861,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7352,145,0751,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.55K0.63K0.89K2.76K2.42K0.89K1.59K0.09KKKKK0.01KK0.48K3.23K0.19K0.83K
Giá cuối kỳ5K5.90K6.30K7.70K28.08K8.12K2.48K1.20K0.92K0.68K0.92K1.52K1.80K1.36K1.24K5.18K17.20K17.20K17.20K
Giá / EPS (PE) (lần)10.71 (lần)9.99 (lần)8.67 (lần)10.18 (lần)3.36 (lần)2.77 (lần)0.76 (lần)9.94 (lần) (lần)731.51 (lần) (lần) (lần)128.88 (lần) (lần)10.82 (lần)5.32 (lần)88.48 (lần)20.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.82 (lần)1.43 (lần)1.27 (lần)1.57 (lần)2.31 (lần)0.64 (lần)0.21 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.87 (lần)1.75 (lần)1.48 (lần)1.70 (lần)2.30 (lần)0.70 (lần)0.92 (lần)1.04 (lần)27.27 (lần)13.66 (lần)
Giá sổ sách11.49K12.09K11.84K11.70K13.44K12.36K10.85K9.87K8.29K8.20K8.41K8.43K9.49K9.87K9.83K11.09K7.59K4.90K5.43K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.44 (lần)0.49 (lần)0.53 (lần)0.66 (lần)2.09 (lần)0.66 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.18 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.47 (lần)2.27 (lần)3.51 (lần)3.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ173 (Mi)173 (Mi)173 (Mi)166 (Mi)74 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)33 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.05%67.94%69.07%69.84%65.05%82.11%75.49%50.54%30.61%10.93%6.57%7.37%5%7.47%3.70%6.19%22.12%49.10%68.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.95%32.06%30.93%30.16%34.95%17.89%24.51%49.46%69.39%89.06%93.43%92.63%95%92.53%96.30%93.81%77.88%50.90%31.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.15%50.19%56.16%58.89%71.40%83.58%74.56%26.39%15.91%3.42%1.10%2.67%4.98%13.67%11.38%13.82%52.67%3.39%5.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu67.09%100.76%128.08%143.23%249.71%509.13%293.06%35.85%18.91%3.54%1.11%2.74%5.24%15.83%12.85%16.04%111.29%3.51%6.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.85%49.81%43.84%41.11%28.60%16.42%25.44%73.61%84.09%96.58%98.90%97.33%95.02%86.33%88.62%86.18%47.33%96.61%94.29%
6/ Thanh toán hiện hành150.10%141.29%127.15%127.04%105.36%129.73%128.86%200.30%206.81%515.37%795.94%282.80%100.28%54.64%32.49%44.77%42%1,448.21%1,199.14%
7/ Thanh toán nhanh80.18%70.50%59.25%58.84%31.10%44.01%48.63%187.15%206.54%515.20%795.94%282.80%100.28%54.64%32.49%44.77%42%1,447.67%1,199.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.30%5.31%3.43%8.40%1.55%5.26%4.41%11.58%26.52%58.24%254.65%55.09%8.52%9.95%11.86%32.01%30.18%364.62%140.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.79%17.04%18.40%17.27%25.85%16.73%27.21%56.07%93.93%9.24%6.19%11.83%10.58%5.18%15.95%43.82%103.15%12.44%21.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn69.03%25.08%26.65%24.73%39.74%20.37%36.05%110.93%306.86%84.46%94.12%160.56%211.83%69.36%431.48%708.12%466.23%25.33%31.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu53.12%34.21%41.97%42.01%90.41%101.89%106.97%76.17%111.69%9.56%6.26%12.15%11.14%6%17.99%50.84%217.94%12.87%23.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho109.27%32.53%33.51%31.50%37.46%22.20%51.21%1,269.67%223,516.67%292,420%%%%%%%%18,190%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-9.84%13.32%12.69%18.06%22.70%19.18%7.71%21.09%1%-24.75%0.24%-83.36%-38.03%1.78%-35.32%8.49%19.56%30.81%66.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%2.27%2.34%3.12%5.87%3.21%2.10%11.82%0.94%%0.01%%%0.09%%3.72%20.17%3.83%14.48%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%4.56%5.33%7.59%20.52%19.54%8.25%16.06%1.12%%0.01%%%0.11%%4.32%42.62%3.97%15.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-13%21%19%26%34%27%9%28%1%-22%%-70%-35%4%-38%12%28%116%330%
Tăng trưởng doanh thu47.54%-16.76%5.53%-8.57%117.52%8.60%54.28%-18.78%1,080.44%48.97%-48.59%-3.16%78.60%-66.51%-68.63%-65.92%2,522.12%-49.91%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-208.99%-12.61%-25.83%-27.27%157.50%170.14%-43.60%1,613.39%-147.67%-15,536.59%-100.15%112.26%-3,911.63%-101.69%-230.44%-85.20%1,564.13%-76.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-36.72%-19.66%-5.55%12.86%20.23%98.07%798.04%125.75%439.46%210.83%-59.56%-53.56%-68.14%23.78%-29%-78.95%4,810.95%-47.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.97%2.12%5.63%96.76%145.15%14.01%9.85%19.10%1.06%-2.52%-0.18%-11.21%-3.83%0.45%-11.36%46.08%54.87%-9.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-20.90%-10.11%-0.96%36.86%40.74%76.68%217.85%36.07%16.07%-0.18%-1.77%-13.32%-12.62%3.11%-13.80%-19.78%216.13%-11.85%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |