CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.70
4.30
827,600
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 385,200 4.60 171,300
4.40 64,900 4.70 220,800
4.30 81,900 4.80 197,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.20 (-0.70) 28.9%
VCG 19.20 (-0.30) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 143.50 (13.00) 9.5%
CTD 70.80 (-1.90) 7.3%
PC1 19.05 (0.40) 6.7%
CII 16.55 (0.35) 6.2%
SCG 65.90 (-0.20) 5.0%
HHV 11.35 (-0.20) 4.6%
DPG 39.95 (-0.60) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.20 (-0.20) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 8.84 (-0.22) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0.10 10,200 10,200
09:27 4.60 0.10 1,000 11,200
09:28 4.60 0.10 600 11,800
09:33 4.50 0 3,000 14,800
09:34 4.50 0 29,600 44,400
09:36 4.40 -0.10 200 44,600
09:38 4.40 -0.10 10,200 54,800
09:43 4.40 -0.10 500 55,300
09:45 4.50 0 31,200 86,500
09:49 4.40 -0.10 1,000 87,500
09:56 4.50 0 100 87,600
10:10 4.50 0 900 88,500
10:11 4.40 -0.10 1,000 89,500
10:13 4.40 -0.10 100 89,600
10:15 4.40 -0.10 700 90,300
10:30 4.50 0 100 90,400
10:58 4.50 0 200 90,600
11:10 4.50 0 1,300 91,900
11:13 4.50 0 400 92,300
11:14 4.40 -0.10 32,100 124,400
11:15 4.40 -0.10 40,000 164,400
11:19 4.40 -0.10 9,000 173,400
11:21 4.40 -0.10 5,000 178,400
11:23 4.30 -0.20 13,000 191,400
13:10 4.50 0 33,200 224,600
13:12 4.40 -0.10 200 224,800
13:13 4.50 0 100 224,900
13:17 4.50 0 200 225,100
13:19 4.50 0 1,000 226,100
13:26 4.40 -0.10 20,300 246,400
13:27 4.40 -0.10 57,900 304,300
13:28 4.40 -0.10 21,100 325,400
13:31 4.40 -0.10 37,300 362,700
13:32 4.40 -0.10 1,000 363,700
13:34 4.40 -0.10 11,500 375,200
13:35 4.40 -0.10 7,100 382,300
13:36 4.40 -0.10 2,900 385,200
13:37 4.40 -0.10 1,000 386,200
13:38 4.40 -0.10 100 386,300
13:39 4.30 -0.20 2,700 389,000
13:40 4.50 0 100 389,100
13:46 4.50 0 97,900 487,000
13:47 4.60 0.10 200 487,200
13:55 4.60 0.10 176,900 664,100
13:56 4.70 0.20 20,400 684,500
13:57 4.70 0.20 8,200 692,700
13:58 4.70 0.20 13,300 706,000
13:59 4.60 0.10 700 706,700
14:10 4.60 0.10 86,400 793,100
14:11 4.50 0 3,400 796,500
14:12 4.50 0 200 796,700
14:17 4.50 0 5,000 801,700
14:18 4.60 0.10 100 801,800
14:20 4.60 0.10 100 801,900
14:25 4.50 0 100 802,000
14:26 4.50 0 12,100 814,100
14:27 4.50 0 2,000 816,100
14:29 4.60 0.10 100 816,200
14:45 4.50 0 11,400 827,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |