CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.60
3.60
3.40
115,200
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 234,000 3.50 145,800
3.30 108,200 3.60 244,000
3.20 130,600 3.70 255,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.10 (0.15) 28.9%
VCG 14.95 (-0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 127.00 (-1.00) 9.5%
CTD 58.40 (0.40) 7.3%
PC1 20.05 (-0.35) 6.7%
CII 13.20 (-0.05) 6.2%
SCG 64.30 (-0.40) 5.0%
HHV 9.46 (-0.08) 4.6%
DPG 26.70 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (0.00) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.88 (0.03) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.50 -0.10 18,800 18,800
09:13 3.50 -0.10 200 19,000
09:18 3.50 -0.10 10,000 29,000
09:22 3.50 -0.10 200 29,200
09:25 3.50 -0.10 1,800 31,000
09:26 3.50 -0.10 300 31,300
09:32 3.50 -0.10 1,000 32,300
09:34 3.40 -0.20 100 32,400
09:38 3.40 -0.20 18,000 50,400
09:42 3.40 -0.20 10,000 60,400
09:43 3.40 -0.20 100 60,500
09:44 3.50 -0.10 100 60,600
09:50 3.50 -0.10 200 60,800
10:10 3.50 -0.10 12,300 73,100
10:11 3.40 -0.20 35,000 108,100
10:15 3.40 -0.20 100 108,200
10:23 3.40 -0.20 1,000 109,200
11:10 3.50 -0.10 5,800 115,000
11:13 3.50 -0.10 100 115,100
11:29 3.50 -0.10 100 115,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |