CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3.80
0.10
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.70
3.70
3.80
3.60
344,500
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 213,800 3.80 195,000
3.60 210,600 3.90 288,200
3.50 59,100 4.00 313,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
21,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.30 (0.80) 28.9%
VCG 15.65 (0.55) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.70 (0.40) 9.5%
CTD 59.10 (1.70) 7.3%
PC1 21.65 (0.15) 6.7%
CII 13.40 (0.55) 6.2%
SCG 66.60 (0.10) 5.0%
HHV 10.05 (0.23) 4.6%
DPG 28.10 (0.90) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.75 (0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 7.05 (0.20) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 0 200 200
09:14 3.70 0 6,000 6,200
09:28 3.60 -0.10 100 6,300
09:32 3.70 0 100 6,400
09:34 3.70 0 1,000 7,400
09:38 3.70 0 6,000 13,400
09:45 3.70 0 100 13,500
09:46 3.70 0 17,000 30,500
09:47 3.70 0 9,800 40,300
09:48 3.70 0 14,800 55,100
09:50 3.80 0.10 100 55,200
09:51 3.70 0 1,500 56,700
09:54 3.70 0 2,000 58,700
10:10 3.70 0 2,000 60,700
10:11 3.70 0 4,000 64,700
10:13 3.70 0 500 65,200
10:18 3.80 0.10 100 65,300
10:27 3.70 0 1,000 66,300
10:28 3.70 0 19,900 86,200
10:33 3.70 0 2,500 88,700
10:39 3.70 0 18,900 107,600
10:42 3.70 0 1,100 108,700
10:43 3.70 0 400 109,100
10:46 3.70 0 2,000 111,100
10:50 3.70 0 300 111,400
10:53 3.70 0 18,100 129,500
11:10 3.80 0.10 100 129,600
11:25 3.80 0.10 200 129,800
11:29 3.80 0.10 100 129,900
13:10 3.70 0 10,100 140,000
13:12 3.80 0.10 200 140,200
13:15 3.80 0.10 300 140,500
13:17 3.80 0.10 2,600 143,100
13:32 3.80 0.10 22,600 165,700
13:33 3.80 0.10 2,000 167,700
13:36 3.80 0.10 29,500 197,200
13:37 3.80 0.10 49,000 246,200
13:38 3.80 0.10 20,500 266,700
13:39 3.80 0.10 10,900 277,600
13:40 3.80 0.10 100 277,700
13:41 3.80 0.10 700 278,400
13:42 3.80 0.10 300 278,700
13:44 3.80 0.10 900 279,600
13:59 3.80 0.10 1,500 281,100
14:10 3.80 0.10 34,800 315,900
14:15 3.80 0.10 100 316,000
14:17 3.80 0.10 100 316,100
14:23 3.80 0.10 100 316,200
14:28 3.70 0 9,000 325,200
14:29 3.80 0.10 100 325,300
14:30 3.70 0 5,000 330,300
14:32 3.70 0 4,000 334,300
14:33 3.80 0.10 100 334,400
14:49 3.80 0.10 10,100 344,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |