CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.60
4.40
425,800
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 29,800 4.60 205,000
4.40 285,800 4.70 267,100
4.30 58,500 4.80 288,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 62.00 (0.20) 28.9%
VCG 19.00 (-0.45) 11.3%
LGC 59.90 (0.00) 9.9%
THD 31.10 (0.90) 9.5%
CTD 75.90 (-0.60) 7.3%
PC1 24.00 (1.10) 6.7%
CII 18.05 (-0.20) 6.2%
SCG 64.80 (0.10) 5.0%
HHV 12.20 (0.00) 4.6%
DPG 44.00 (0.10) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (-0.20) 2.0%
HBC 6.10 (-0.10) 1.9%
LCG 10.20 (0.15) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 27,000 27,000
09:18 4.50 0 7,000 34,000
09:25 4.50 0 2,000 36,000
09:29 4.50 0 1,200 37,200
09:30 4.60 0.10 200 37,400
09:35 4.50 0 500 37,900
09:42 4.60 0.10 100 38,000
09:43 4.60 0.10 900 38,900
09:46 4.60 0.10 500 39,400
09:47 4.60 0.10 300 39,700
09:48 4.60 0.10 100 39,800
09:53 4.60 0.10 100 39,900
10:10 4.60 0.10 10,400 50,300
10:11 4.60 0.10 100 50,400
10:17 4.50 0 50,500 100,900
10:27 4.60 0.10 2,100 103,000
10:28 4.60 0.10 500 103,500
10:44 4.50 0 20,000 123,500
10:48 4.50 0 20,000 143,500
10:49 4.50 0 20,000 163,500
10:50 4.50 0 13,600 177,100
10:55 4.50 0 26,800 203,900
10:56 4.50 0 200 204,100
11:10 4.50 0 7,400 211,500
11:12 4.50 0 15,000 226,500
11:17 4.50 0 3,000 229,500
11:23 4.60 0.10 100 229,600
11:27 4.60 0.10 100 229,700
13:10 4.50 0 56,100 285,800
13:16 4.40 -0.10 38,100 323,900
13:17 4.50 0 100 324,000
13:24 4.50 0 200 324,200
13:33 4.60 0.10 2,000 326,200
13:34 4.60 0.10 2,000 328,200
13:43 4.50 0 200 328,400
13:47 4.50 0 10,000 338,400
13:48 4.50 0 10,000 348,400
13:51 4.60 0.10 1,000 349,400
13:52 4.60 0.10 2,000 351,400
14:10 4.50 0 4,600 356,000
14:11 4.50 0 500 356,500
14:24 4.60 0.10 1,000 357,500
14:26 4.60 0.10 1,100 358,600
14:27 4.50 0 40,000 398,600
14:29 4.50 0 3,100 401,700
14:45 4.50 0 24,100 425,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV225,332185,263236,31067,706714,611862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,56817,163
Tổng lợi nhuận trước thuế5,09235,72856,81619,231116,867141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,33041
Lợi nhuận sau thuế 2,89027,81045,42115,23691,357109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,33041
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,90127,80945,41915,23891,367109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,32941
Tổng tài sản4,247,3604,409,4064,470,8884,636,2524,247,3604,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851277,339
Tổng nợ2,102,2862,319,2682,408,5602,567,2982,102,2862,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,4743,048
Vốn chủ sở hữu2,145,0752,090,1382,062,3282,068,9542,145,0752,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376274,291


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |