CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4
0.10
(2.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,56817,16333,38634,47519,30357,646183,764539,23920,56541,056
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,551589,6963,531
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,56813,61233,38634,41719,30347,950180,232539,23920,56541,056
4. Giá vốn hàng bán780,700466,326578,888558,613593,597295,778334,497184,204295,04229,24213,37239,78137,9268,16253,902134,653379,7905,4578,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)277,939251,206283,156258,260299,806114,94243,68860,9296,774-3,674240-6,395-3,50911,141-5,95345,579159,44915,10832,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính-28,9066,04149,37665,96318,97511,2243,2506721,2755025,6871,624127,5321,7429,09515,0314,2935,725
7. Chi phí tài chính110,02533,60641,79527,61211,1803,0432,433544175529110,5294,6375,4684,45011,28724,40716
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,59115,62915,76916,1175,7612,8812,43349215352917642,9764,3382,0222,293195
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh532,019248-1,731-5622,7931,3175292,512-5982,1121,749
9. Chi phí bán hàng187,534108,892143,16689,98233,17912,4295323172661,353901591896267322,487
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,35726,66543,64749,28146,08621,84810,7064,8124,6684,1235,10514,72414,09313,20814,50621,92521,66211,378785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-117,88488,139105,942157,597226,60588,28536,05957,2463,468-6,18843-28,071-22,416-4-23,79320,731127,6738,02437,752
12. Thu nhập khác17,24738,63838,77825,17528,77712,8991,3932423071313455479,4463557,0271101931101
13. Chi phí khác3,5405,8983,2491,8831,4721,69887087875827334730714272,8931385615
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,70732,74035,52923,29327,30511,201523-636-451-142-22409,3043484,134-28137951
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,33041-27,832-13,112344-19,65920,703127,8108,11937,752
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-4,77925,26928,52333,35351,04720,7287,4994,9177035,09222,3631,78010,522
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,790163,53923-23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1125,28432,06233,37651,02420,7287,4994,9177035,09222,3631,78010,522
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,33041-27,832-13,112344-20,36215,610105,4476,33927,230
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9-10141879-1-72-1-9257
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,32941-27,831-13,112344-20,36215,610105,4566,33727,173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |