CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,56817,16333,38634,47519,30357,646183,764539,23920,56541,056
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,551589,6963,531
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,56813,61233,38634,41719,30347,950180,232539,23920,56541,056
4. Giá vốn hàng bán780,700466,326578,888558,613593,597295,778334,497184,204295,04229,24213,37239,78137,9268,16253,902134,653379,7905,4578,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)277,939251,206283,156258,260299,806114,94243,68860,9296,774-3,674240-6,395-3,50911,141-5,95345,579159,44915,10832,827
6. Doanh thu hoạt động tài chính-28,9066,04149,37665,96318,97511,2243,2506721,2755025,6871,624127,5321,7429,09515,0314,2935,725
7. Chi phí tài chính110,02533,60641,79527,61211,1803,0432,433544175529110,5294,6375,4684,45011,28724,40716
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,59115,62915,76916,1175,7612,8812,43349215352917642,9764,3382,0222,293195
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh532,019248-1,731-5622,7931,3175292,512-5982,1121,749
9. Chi phí bán hàng187,534108,892143,16689,98233,17912,4295323172661,353901591896267322,487
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,35726,66543,64749,28146,08621,84810,7064,8124,6684,1235,10514,72414,09313,20814,50621,92521,66211,378785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-117,88488,139105,942157,597226,60588,28536,05957,2463,468-6,18843-28,071-22,416-4-23,79320,731127,6738,02437,752
12. Thu nhập khác17,24738,63838,77825,17528,77712,8991,3932423071313455479,4463557,0271101931101
13. Chi phí khác3,5405,8983,2491,8831,4721,69887087875827334730714272,8931385615
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)13,70732,74035,52923,29327,30511,201523-636-451-142-22409,3043484,134-28137951
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,33041-27,832-13,112344-19,65920,703127,8108,11937,752
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-4,77925,26928,52333,35351,04720,7287,4994,9177035,09222,3631,78010,522
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,790163,53923-23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1125,28432,06233,37651,02420,7287,4994,9177035,09222,3631,78010,522
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,33041-27,832-13,112344-20,36215,610105,4476,33927,230
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9-10141879-1-72-1-9257
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,32941-27,831-13,112344-20,36215,610105,4566,33727,173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,533,6922,860,7533,235,2013,303,0692,248,0302,016,0691,049,052220,98098,35730,27318,23520,79416,27527,83213,36025,951115,65981,201128,536
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,299107,51287,399218,36433,03581,70835,86612,78012,6123,4215,8344,0511,3825,0714,87818,55183,10620,44415,028
1. Tiền13,29936,71227,399117,51033,03521,70835,8662,2806129211,8344,0511,3823,1101,8437,0519,60620,44415,028
2. Các khoản tương đương tiền70,80060,000100,85460,00010,50012,0002,5004,0001,9613,03511,50073,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,47191,471106,25811,11713,72438,30020,30011,51319,5018,0885,80014,30030018,97658,39867,671
1. Chứng khoán kinh doanh11,21311,21311,21311,21311,21311,21311,21311,2133,9134,0004,00014,30030035,10258,39867,671
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,029-4,029-4,029-4,383-4,276-16,126
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn103,28884,28899,0754,2886,78827,0889,08830015,5884,0881,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn683,2731,214,6941,304,0291,292,625615,635543,062323,195180,39463,74918,2636,1471,72514,05921,0837,3706,44410,45418533,327
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng283,232275,607336,433365,168289,414172,725175,573161,63155,0769,3639,0085,3068,2067,1095,6365219821,522
2. Trả trước cho người bán281,79844,03874,445107,947137,013113,61957,47014,75511,7611,7944113313361,4451983,3106,383
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn98,667564,469583,249554,74536,000184,15651,45810,193
6. Phải thu ngắn hạn khác82,378344,501323,822278,685167,12886,18152,52417,80510,77010,77010,58710,29612,74412,5291,5363,1343,5508711,805
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,801-13,920-13,920-13,920-13,920-13,620-13,830-13,797-13,858-13,858-13,858-14,208-7,226
IV. Tổng hàng tồn kho714,4661,433,3941,727,6961,773,2361,584,4441,332,182653,17114,5081321030
1. Hàng tồn kho714,4661,433,3941,727,6961,773,2361,584,4441,332,182653,17114,5081321030
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác12,18213,6829,8197,7271,19220,81816,5201,7872,3634924547185331,6791,1139563,1222,14512,510
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,0276,7438,1866666284383001,3251,9014610213043641844576699511,145
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,1556,9391,63394656413,03816,220462461446443438920682355292315
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,1167,34211
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2592293952481443,0568581,050
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,796,6131,349,6891,448,8431,426,1451,207,599439,266340,644216,238222,971246,577259,105261,538309,440344,913348,155393,449407,13084,17059,063
I. Các khoản phải thu dài hạn870,345790,059826,369817,678674,4217607536,6497469593093081,3081,3081,3381,0062,0062,006102
1. Phải thu dài hạn của khách hàng14,98340,66789,033123,497249,727
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác855,662749,691737,637694,481424,6957607536,6497469593093081,3081,3081,3381,0062,0062,006102
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-300-300-300-300
II. Tài sản cố định31,46032,77933,49334,84634,73731,95731,94019,01319,37719,74120,10520,4692647921,1994,4764,1464,3754,497
1. Tài sản cố định hữu hình3,4174,5425,1326,3096,0053,0302,8182,9093,0973,2853,4723,6602647761,1994,4764,1464,3744,490
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình28,04328,23728,36128,53728,73228,92729,12316,10416,28016,45616,63316,8091628
III. Bất động sản đầu tư199,029146,870104,923108,061111,200114,338117,477120,616123,754143,112156,065167,698202,968240,513245,910286,041319,191
- Nguyên giá250,377193,165146,732146,732146,732146,732146,732146,732146,732165,511176,145184,821218,570253,122253,122287,961319,191
- Giá trị hao mòn lũy kế-51,347-46,296-41,809-38,671-35,532-32,393-29,255-26,116-22,977-22,398-20,080-17,124-15,602-12,609-7,212-1,920
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,0373641,9286387
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,0373641,92863
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn549,89548,50248,44942,270180,39674,01654,54157,55565,28566,88365,63154,22992,73892,73890,48893,15780,90277,78854,464
1. Đầu tư vào công ty con11,200
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh360,57732,21532,16229,44348,1679,37853,90257,55557,98561,88361,63154,22992,73892,73890,48890,23577,90212,744
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn246,05924,17824,17813,1785,67864,9899907,3005,0004,0002,9213,00065,04443,264
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-56,740-7,890-7,890-351-351-351-351
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn126,902
VI. Tổng tài sản dài hạn khác115,846331,479435,609423,289206,480205,552123,0855,9306,1026,9436,8237,43212,0759,5629,2208,768884
1. Chi phí trả trước dài hạn113,332328,127431,104416,714197,813205,552123,0855,9306,1026,9436,8237,43212,0759,5629,2208,768884
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại23
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại2,5143,3524,5056,5758,64510,71512,7856,4757,7078,93910,17111,403
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851277,339282,332325,714372,745361,515419,400522,789165,372187,599
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,4743,0487,53716,23050,94041,15357,961275,3575,60710,719
I. Nợ ngắn hạn1,021,7512,024,7332,544,4512,600,0202,133,7141,554,000814,107110,32247,5585,8742,2917,35316,23050,94041,12557,961275,3575,60710,719
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn80,75391,38639,03927,14870,98640,34845,0007,9002,8083,23411,74333,88918,38627,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn369,397384,059437,456365,101241,266310,243121,06464,34039,6931319521613311,46911,58610,429195,309802
4. Người mua trả tiền trước313,3791,297,2251,907,2902,091,0651,616,8361,015,56820,00023,9872,0032,2671266242101,08017,131
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,68038,15628,2377,78266,90319,9348,76810,8885806175391,9121,158203625527,7841,47610,508
6. Phải trả người lao động1,7352,0206,3316,6067,0452,186788327203214145646704224
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,9232,20715,26817,93012,92610,8001,3124184941,2482,9077,11914,92932,610
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0121,3451,1761,051407
11. Phải trả ngắn hạn khác216,200208,997110,14683,703117,067154,237615,47943341894143043045646270912204236
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6846846846846846846846846776536741,0411,4862,1063,0744,2551,6143,092-13
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn315,47688,44485,874184,885333,762498,247222,0335,0573,5503,60075718428
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,34811,28012,51012,13110,13413,66513,5935,0573,5503,600757184
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn305,57373,60969,826172,754323,628484,582208,440
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,5553,5553,539
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm28
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376274,291274,795309,484321,805320,362361,439247,431159,765176,880
I. Vốn chủ sở hữu1,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376274,291274,795309,484321,805320,362361,439247,431159,765176,880
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,734,9021,734,9021,734,9021,734,902735,130326,000326,000326,000326,000326,000326,000326,000326,000326,000326,000326,000149,600149,600149,600
2. Thặng dư vốn cổ phần1,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,5231,523
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-791-1,890-736174
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,761324,957281,400172,004215,63975,50923,114-5,700-57,320-60,164-53,250-52,747-18,039-4,927-5,27134,65197,61710,11327,173
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,89235,88335,89335,88035,862562,91817171818194152107
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851277,339282,332325,714372,745361,515419,400522,789165,372187,599
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |