CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (ijc)

10.15
0.10
(1%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV634,721708,582196,121155,686306,2771,695,1101,026,3331,205,6981,978,3632,613,0942,162,8231,655,9631,321,7041,015,8222,036,792
Giá vốn hàng bán344,711350,13063,54664,030159,628822,417561,893627,4501,159,2581,610,7241,478,7991,062,189777,064546,3941,614,902
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV252,776321,448111,88785,601146,648771,711458,365557,045808,864991,000662,496537,627468,724424,849355,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh155,095303,554109,43056,204175,612624,283420,542447,423626,437779,653445,971343,706268,364219,382157,678
Tổng lợi nhuận trước thuế157,447299,068109,54654,954176,288621,016414,891459,975640,504782,818451,587344,963282,323224,263160,496
Lợi nhuận sau thuế 120,271254,38397,46845,457156,115517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,271254,38397,46845,457156,115517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982
Tổng tài sản ngắn hạn6,368,5865,086,6614,530,3974,510,2744,500,9626,368,5864,497,7213,623,4324,408,1994,808,1214,716,1555,782,0036,277,3876,143,8577,503,082
Tiền mặt923,216242,616113,52891,85579,914923,21679,914251,244225,958146,703289,97555,905205,99672,83771,870
Đầu tư tài chính ngắn hạn763,53914,2507505,80016,300763,53916,30011,8055,9078,30545,20531,20517,50511,200
Hàng tồn kho4,036,6254,179,6303,724,6713,699,9783,682,7614,036,6253,682,7612,759,8653,570,8024,026,2053,653,8144,780,1555,110,4205,334,8035,020,596
Tài sản dài hạn3,916,3473,119,8263,378,4783,327,9513,356,0803,916,3473,344,9492,677,8682,115,2132,000,5331,925,6091,765,3261,860,8091,887,9101,631,608
Tài sản cố định510,116524,292535,189540,200547,622510,116547,622565,250583,097527,092549,447524,803533,834561,944558,854
Đầu tư tài chính dài hạn1,477,871970,040895,416846,715845,8151,477,871834,646259,97732,920200200
Tổng tài sản10,284,9348,206,4877,908,8757,838,2257,857,04210,284,9347,842,6706,301,3016,523,4126,808,6546,641,7637,547,3298,138,1968,031,7679,134,690
Tổng nợ2,279,0082,839,5232,607,4202,641,3332,694,2712,279,0082,691,2342,501,6222,707,1733,464,8584,571,5225,714,9836,401,4856,370,5286,166,428
Vốn chủ sở hữu8,005,9255,366,9645,301,4565,196,8935,162,7718,005,9255,151,4363,799,6793,816,2393,343,7972,070,2411,832,3461,736,7111,661,2392,968,262

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.82K0.94K1.48K2.35K2.86K2.70K2.07K1.70K1.36K0.47K0.45K0.84K0.59K0.67K1.16K3.87K1.78K1.76K0.36K
Giá cuối kỳ10.75K11.39K9.75K6.65K17.19K12.65K7.60K3.31K3.88K2.88K2.52K4.33K2.76K2.64K2.22K2.65K30K30K30K
Giá / EPS (PE)13.08 (lần)12.15 (lần)6.60 (lần)2.82 (lần)6.01 (lần)4.69 (lần)3.66 (lần)1.95 (lần)2.86 (lần)6.17 (lần)5.66 (lần)5.15 (lần)4.68 (lần)3.94 (lần)1.92 (lần)0.69 (lần)16.85 (lần)17.04 (lần)82.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.99 (lần)4.19 (lần)2.04 (lần)0.73 (lần)1.43 (lần)0.80 (lần)0.63 (lần)0.34 (lần)0.52 (lần)0.39 (lần)0.98 (lần)1.13 (lần)1.16 (lần)0.96 (lần)0.46 (lần)0.41 (lần)6.76 (lần)7.37 (lần)32.26 (lần)
Giá sổ sách12.72K13.64K15.09K17.58K15.40K15.10K13.37K12.67K12.12K10.83K10.79K11.18K10.97K10.99K11.46K14.52K12.21K10.58K10.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.85 (lần)0.84 (lần)0.65 (lần)0.38 (lần)1.12 (lần)0.84 (lần)0.57 (lần)0.26 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)2.46 (lần)2.84 (lần)2.89 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ630 (Mi)378 (Mi)252 (Mi)217 (Mi)217 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)274 (Mi)274 (Mi)274 (Mi)274 (Mi)274 (Mi)274 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.92%57.35%57.50%67.58%70.62%71.01%76.61%77.13%76.49%82.14%74.69%74.20%62.89%63.59%73.73%75.42%40.38%36.50%30.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.08%42.65%42.50%32.42%29.38%28.99%23.39%22.87%23.51%17.86%25.31%25.80%37.11%36.41%26.27%24.58%59.62%63.50%69.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.16%34.32%39.70%41.50%50.89%68.83%75.72%78.66%79.32%67.51%59.65%54.44%37.44%34.61%28.35%80.07%35.37%42.36%28.47%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu28.47%52.24%65.84%70.94%103.62%220.82%311.89%368.60%383.48%207.75%147.81%119.50%59.85%52.93%39.57%401.67%54.72%73.48%39.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.84%65.68%60.30%58.50%49.11%31.17%24.28%21.34%20.68%32.49%40.35%45.56%62.56%65.39%71.65%19.93%64.63%57.64%71.53%
6/ Thanh toán hiện hành661.32%215.28%160.90%219.20%247.85%148.11%114.93%115.12%156.14%212.63%240.11%210.30%250.68%300.72%542.82%119.61%221.61%130.41%142.90%
7/ Thanh toán nhanh242.15%39.01%38.35%41.64%40.31%33.36%19.91%21.40%20.56%70.35%47.53%44.20%34.60%41.09%159.46%65.60%172.88%110.45%142%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn95.87%3.83%11.16%11.24%7.56%9.11%1.11%3.78%1.85%2.04%3.36%4.79%3.78%8.11%17.07%14.47%3.70%3.30%124.24%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.48%13.09%19.13%30.33%38.38%32.56%21.94%16.24%12.65%22.30%9.57%15.59%13.60%16.27%30.11%8.80%23.50%22.18%6.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn26.62%22.82%33.28%44.88%54.35%45.86%28.64%21.06%16.53%27.15%12.82%21.01%21.63%25.59%40.84%11.67%58.20%60.78%20.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu21.17%19.92%31.73%51.84%78.15%104.47%90.37%76.10%61.15%68.62%23.72%34.22%21.74%24.88%42.02%44.17%36.35%38.49%8.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho20.37%15.26%22.73%32.46%40.01%40.47%22.22%15.21%10.24%32.17%9.41%16.26%13.54%10.90%35.78%8.57%78.27%154%749.90%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần30.53%34.51%30.84%25.83%23.77%17.10%17.18%17.63%18.29%6.28%17.39%21.96%24.70%24.47%24.07%60.32%40.12%43.25%39.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.03%4.52%5.90%7.83%9.12%5.57%3.77%2.86%2.31%1.40%1.66%3.42%3.36%3.98%7.25%5.31%9.43%9.60%2.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.46%6.87%9.79%13.39%18.57%17.87%15.52%13.42%11.19%4.31%4.12%7.52%5.37%6.09%10.11%26.64%14.59%16.65%3.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)63%63%59%44%39%25%27%30%34%8%30%36%46%67%39%182%136%112%173%
Tăng trưởng doanh thu65.16%-14.88%-39.06%-24.29%20.82%30.61%25.29%30.11%-50.13%190.24%-33.11%60.45%-12.83%-43.20%275.47%44.54%8.99%337.78%%
Tăng trưởng Lợi nhuận46.15%-4.76%-27.24%-17.72%67.91%30.05%22.09%25.38%45.20%4.89%-47.05%42.66%-12.02%-42.24%49.82%117.28%1.11%385.09%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.32%7.58%-7.59%-21.87%-24.21%-20.01%-10.72%0.49%3.31%41.03%19.33%103.55%12.82%28.32%-61.12%773.32%-14.08%88.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu55.41%35.58%-0.43%14.13%61.52%12.98%5.51%4.54%-44.03%0.34%-3.52%1.95%-0.22%-4.07%294.63%18.97%15.39%2.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản31.14%24.46%-3.40%-4.19%2.51%-12%-7.26%1.33%-12.07%24.61%8.92%39.99%4.29%5.11%9.79%285.75%2.91%26.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |