CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (ijc)

6.91
0.03
(0.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,695,1101,026,3331,205,6981,978,3632,613,0942,162,8231,655,9631,321,7041,015,8222,036,792701,7671,049,170653,907750,1451,320,625351,726243,341223,26250,999
4. Giá vốn hàng bán822,417561,893627,4501,159,2581,610,7241,478,7991,062,189777,064546,3941,614,902413,047641,228352,831275,816817,211116,65371,96786,59211,511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)771,711458,365557,045808,864991,000662,496537,627468,724424,849355,653273,106394,347262,322336,344503,413233,847162,421136,66239,488
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,2914,23224,9373,7977,0422,61910,3115,2173,2853,3323,1202,36633,5158,29917,587225,2381,6017,135243
7. Chi phí tài chính68,68354,75471,46882,488105,866128,78798,788114,074118,816116,19484,15851,48846,42336,71427,077145,37129,59316,0586,574
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,31645,35371,68976,717102,90172,79556,19768,63873,42377,62971,09138,40129,17536,71426,628145,37129,59316,0586,574
9. Chi phí bán hàng127,53432,71326,66040,22543,96238,37547,20142,80834,60237,06137,25140,28642,58667,78174,19132,31417,54711,5383,828
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,23076,25736,43163,51268,56151,98158,24348,69455,33448,05123,64823,05619,95417,06717,37412,2037,5886,0351,747
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)624,283420,542447,423626,437779,653445,971343,706268,364219,382157,678131,170281,884186,875223,081402,359269,197109,293110,16727,583
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)621,016414,891459,975640,504782,818451,587344,963282,323224,263160,496147,743278,458185,631224,457402,976269,348111,938107,94427,648
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982122,021230,445161,533183,593317,829212,14697,63696,56719,907
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982122,021230,445161,533183,593317,829212,14697,63696,56719,907

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,368,5864,497,7213,623,4324,408,1994,808,1214,716,1555,782,0036,277,3876,143,8577,503,0825,475,5794,994,3093,023,6282,931,3933,233,8033,012,992418,144367,353243,834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền923,21679,914251,244225,958146,703289,97555,905205,99672,83771,87076,632113,80245,58379,036101,669364,4676,9759,304211,987
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn763,53916,30011,8055,9078,30545,20531,20517,50511,2001,3001,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn638,515636,189611,724593,760607,117761,278898,276926,576709,5052,376,730869,773927,341355,531282,150844,3591,166,945292,347298,90429,685
IV. Tổng hàng tồn kho4,036,6253,682,7612,759,8653,570,8024,026,2053,653,8144,780,1555,110,4205,334,8035,020,5964,391,7333,944,5412,606,3022,530,8592,283,8081,360,41191,95156,2271,535
V. Tài sản ngắn hạn khác6,69182,5575985,87422,1902,7832,4623,1909,20722,686136,1427,32616,21139,3483,967121,16826,8712,919627
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,916,3473,344,9492,677,8682,115,2132,000,5331,925,6091,765,3261,860,8091,887,9101,631,6081,855,1311,736,1901,784,2291,678,7181,152,174981,945617,480639,014550,595
I. Các khoản phải thu dài hạn1,416,768774,179779,574759,586707,678607,472605,280677,491982,599698,149872,350928,877951,160870,340493,585365,786
II. Tài sản cố định510,116547,622565,250583,097527,092549,447524,803533,834561,944558,854590,890616,900641,019617,162614,054584,358606,183626,591549,317
III. Bất động sản đầu tư493,572514,518672,586370,171378,557353,990191,380163,150166,862170,573174,285177,997173,808173,808
IV. Tài sản dở dang dài hạn170642,559362,727360,147381,769401,494431,882468,748155,093183,582197,34346726,90918,182706
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,477,871834,646259,97732,920200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,85031,42537,7549,2925,43713,16711,92217,50921,11620,13319,92712,26118,06716,74717,62613,61911,29612,423572
VII. Lợi thế thương mại39587897116136155174194
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,284,9347,842,6706,301,3016,523,4126,808,6546,641,7637,547,3298,138,1968,031,7679,134,6907,330,7106,730,4994,807,8564,610,1114,385,9773,994,9371,035,6241,006,368794,429
A. Nợ phải trả2,279,0082,691,2342,501,6222,707,1733,464,8584,571,5225,714,9836,401,4856,370,5286,166,4284,372,4553,664,2441,800,1571,595,6601,243,4703,198,611366,257426,256226,136
I. Nợ ngắn hạn963,0182,089,2282,252,0032,011,0661,939,9583,184,3005,030,7405,453,0873,934,7283,528,7792,280,4702,374,8341,206,182974,797595,7442,519,052188,686281,682170,628
II. Nợ dài hạn1,315,990602,006249,619696,1071,524,8991,387,222684,243948,3972,435,8012,637,6492,091,9841,289,411593,976620,863647,726679,559177,571144,57355,508
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,005,9255,151,4363,799,6793,816,2393,343,7972,070,2411,832,3461,736,7111,661,2392,968,2622,958,2553,066,2553,007,6993,014,4513,142,507796,326669,367580,112568,293
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,284,9347,842,6706,301,3016,523,4126,808,6546,641,7637,547,3298,138,1968,031,7679,134,6907,330,7106,730,4994,807,8564,610,1114,385,9773,994,9371,035,6241,006,368794,429
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |