CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (ijc)

7
0.02
(0.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.98
6.97
7.06
6.97
38,000
13.7K
0.9K
12.7x
0.9x
5% # 7%
1.3
4,495 Bi
630 Mi
2,622,178
16.0 - 10.6
2,694 Bi
5,163 Bi
52.2%
65.71%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 3,100 7.05 2,500
6.97 1,700 7.06 1,900
6.96 3,900 7.09 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (0.20) 32.2%
VHM 132.30 (0.40) 31.7%
VRE 21.40 (0.10) 6.9%
BCM 35.75 (0.20) 6.9%
KDH 17.00 (0.05) 3.3%
NVL 12.90 (-0.05) 2.9%
KSF 81.40 (5.10) 2.3%
KBC 27.60 (-0.20) 2.2%
VPI 62.90 (0.00) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.35 (0.10) 1.4%
HUT 14.60 (-0.20) 1.3%
NLG 20.80 (0.20) 1.3%
SJS 47.20 (0.00) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7 0.31 17,600 17,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 699 (1.02) 0% 167 (0.19) 0%
2018 1,334 (1.32) 0% 214 (0.23) 0%
2019 1,226 (1.66) 0% 252 (0.28) 0%
2020 2,129 (2.16) 0% 266 (0.37) 0%
2021 3,074 (2.61) 0% 622 (0.62) 0%
2023 1,634 (1.05) 0% 624 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV634,721708,582196,121155,6861,695,1101,026,3331,205,6981,978,3632,613,0942,162,8231,655,9631,321,7041,015,8222,036,792
Tổng lợi nhuận trước thuế157,447299,068109,54654,954621,016414,891459,975640,504782,818451,587344,963282,323224,263160,496
Lợi nhuận sau thuế 120,271254,38397,46845,457517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,271254,38397,46845,457517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982
Tổng tài sản10,284,9348,206,4877,908,8757,838,22510,284,9347,842,6706,301,3016,523,4126,808,6546,641,7637,547,3298,138,1968,031,7679,134,690
Tổng nợ2,279,0082,839,5232,607,4202,641,3332,279,0082,691,2342,501,6222,707,1733,464,8584,571,5225,714,9836,401,4856,370,5286,166,428
Vốn chủ sở hữu8,005,9255,366,9645,301,4565,196,8938,005,9255,151,4363,799,6793,816,2393,343,7972,070,2411,832,3461,736,7111,661,2392,968,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |