CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (ijc)

10.15
0.10
(1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.05
10.10
10.15
10.05
234,600
13.7K
0.9K
12.7x
0.9x
5% # 7%
1.3
4,495 Bi
630 Mi
2,622,178
16.0 - 10.6
2,694 Bi
5,163 Bi
52.2%
65.71%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.05 150,600 10.15 151,300
10.00 143,200 10.20 147,600
9.99 71,800 10.25 103,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 45,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.50 (-4.00) 32.2%
VHM 152.80 (1.80) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.55 (0.05) 2.9%
KSF 92.80 (1.80) 2.3%
KBC 34.00 (0.00) 2.2%
VPI 59.90 (-1.10) 1.9%
PDR 16.30 (0.10) 1.7%
DXG 15.30 (0.40) 1.6%
TCH 18.10 (0.20) 1.4%
HUT 16.00 (0.00) 1.3%
NLG 27.70 (0.15) 1.3%
SJS 57.50 (1.00) 1.2%
DIG 14.35 (0.25) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.10 -0.05 18,600 18,600
09:16 10.10 -0.05 32,000 50,600
09:17 10.15 0 1,000 51,600
09:18 10.10 -0.05 5,300 56,900
09:19 10.10 -0.05 13,200 70,100
09:22 10.10 -0.05 600 70,700
09:23 10.10 -0.05 500 71,200
09:24 10.10 -0.05 2,800 74,000
09:25 10.10 -0.05 10,000 84,000
09:27 10.10 -0.05 200 84,200
09:30 10.05 -0.10 6,700 90,900
09:31 10.05 -0.10 10,100 101,000
09:32 10.05 -0.10 15,800 116,800
09:33 10.10 -0.05 10,200 127,000
09:35 10.10 -0.05 4,100 131,100
09:36 10.10 -0.05 500 131,600
09:39 10.10 -0.05 500 132,100
09:42 10.05 -0.10 1,000 133,100
09:43 10.05 -0.10 3,300 136,400
09:44 10.10 -0.05 100 136,500
09:45 10.10 -0.05 500 137,000
09:47 10.10 -0.05 500 137,500
09:48 10.10 -0.05 300 137,800
09:49 10.10 -0.05 1,500 139,300
09:51 10.10 -0.05 8,400 147,700
09:52 10.10 -0.05 4,300 152,000
09:53 10.10 -0.05 20,500 172,500
09:54 10.10 -0.05 2,400 174,900
09:55 10.10 -0.05 4,900 179,800
09:56 10.10 -0.05 300 180,100
09:57 10.15 0 1,300 181,400
09:59 10.15 0 100 181,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 699 (1.02) 0% 167 (0.19) 0%
2018 1,334 (1.32) 0% 214 (0.23) 0%
2019 1,226 (1.66) 0% 252 (0.28) 0%
2020 2,129 (2.16) 0% 266 (0.37) 0%
2021 3,074 (2.61) 0% 622 (0.62) 0%
2023 1,634 (1.05) 0% 624 (0.25) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV634,721708,582196,121155,6861,695,1101,026,3331,205,6981,978,3632,613,0942,162,8231,655,9631,321,7041,015,8222,036,792
Tổng lợi nhuận trước thuế157,447299,068109,54654,954621,016414,891459,975640,504782,818451,587344,963282,323224,263160,496
Lợi nhuận sau thuế 120,271254,38397,46845,457517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,271254,38397,46845,457517,579354,138371,846511,049621,100369,903284,442232,986185,825127,982
Tổng tài sản10,284,9348,206,4877,908,8757,838,22510,284,9347,842,6706,301,3016,523,4126,808,6546,641,7637,547,3298,138,1968,031,7679,134,690
Tổng nợ2,279,0082,839,5232,607,4202,641,3332,279,0082,691,2342,501,6222,707,1733,464,8584,571,5225,714,9836,401,4856,370,5286,166,428
Vốn chủ sở hữu8,005,9255,366,9645,301,4565,196,8938,005,9255,151,4363,799,6793,816,2393,343,7972,070,2411,832,3461,736,7111,661,2392,968,262


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |