CTCP Cao su Công nghiệp (irc)

4.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,5738273,1782903,6305,86825,14719,76016,32932,95418,99631,03923,79266,58247,620
Giá vốn hàng bán8,1611,9284,9555838,00315,62625,58229,96025,63535,93921,41027,15519,26946,46434,962
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-6,588-1,100-1,777-293-4,373-9,758-434-10,200-9,305-2,985-2,4143,8844,52320,11812,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-10,665-2,033-3,836-1,824-5,215-18,359-5,349-13,527-13,117-5,944-6,6533,4583,56013,7648,165
Tổng lợi nhuận trước thuế27,906-1,745-3,781-1,82616,02520,55416,6908,16911,42016,78818,3409,78710,99615,2188,274
Lợi nhuận sau thuế 23,670-1,747-3,799-1,82612,80316,29813,2476,4398,93913,35315,7338,2919,17412,6437,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,670-1,747-3,799-1,82612,80316,29813,2476,4398,93913,35315,7338,2919,17412,6437,166
Tổng tài sản ngắn hạn150,174112,050115,480118,777140,632150,174140,632135,357130,851136,524131,270106,32799,482155,06572,360
Tiền mặt22,4382,4632,8463,03015,39522,43815,39510,09312,45211,41213,79015,86412,50575,1521,059
Đầu tư tài chính ngắn hạn102,10081,40088,20090,600104,600102,100104,600103,60088,50099,00086,30064,20060,40064,90052,000
Hàng tồn kho34,33728,06523,87923,39821,16034,33721,16028,05235,58526,35630,54525,23524,50412,95018,407
Tài sản dài hạn59,14566,14064,61762,89962,39159,14562,39160,61263,38966,75572,77281,87187,385108,52169,568
Tài sản cố định22,42328,88824,14723,75222,78722,42322,78727,50131,58738,06245,10353,09660,04367,72421,356
Đầu tư tài chính dài hạn17,75119,81419,81420,22320,22317,75120,22320,48821,94323,71023,75023,75023,75035,00045,000
Tổng tài sản209,319178,190180,097181,676203,023209,319203,023195,969194,240203,279204,042188,199186,866263,586141,928
Tổng nợ18,0197,6377,7983,98614,19718,01914,75714,50210,30014,91813,3064,9044,54091,54320,928
Vốn chủ sở hữu191,300170,553172,300177,689188,825191,300188,265181,467183,941188,362190,736183,295182,327172,043121,000

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.93K0.76K0.37K0.51K0.76K0.90K0.47K3.10K4.28K2.42K2.23K3.82K7.94K
Giá cuối kỳ4.70K8.03K6.97K6.97K6.95K6.99K7.01K7.09K5.75K12.60KKKK
Giá / EPS (PE)5.05 (lần)10.61 (lần)18.94 (lần)13.65 (lần)9.11 (lần)7.78 (lần)14.80 (lần)2.28 (lần)1.34 (lần)5.20 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)14.02 (lần)5.59 (lần)6.17 (lần)7.47 (lần)3.69 (lần)6.44 (lần)3.95 (lần)0.88 (lần)0.26 (lần)0.78 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách10.93K10.76K10.37K10.51K10.76K10.90K10.47K61.69K58.22K40.94K40.94K42.09K51.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.43 (lần)0.75 (lần)0.67 (lần)0.66 (lần)0.65 (lần)0.64 (lần)0.67 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.31 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.74%69.27%69.07%67.37%67.16%64.33%56.50%53.24%58.83%50.98%48.87%49.85%62.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.26%30.73%30.93%32.63%32.84%35.67%43.50%46.76%41.17%49.02%51.13%50.15%37.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.61%7.27%7.40%5.30%7.34%6.52%2.61%2.43%34.73%14.75%11.93%12.72%13.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.42%7.84%7.99%5.60%7.92%6.98%2.68%2.49%53.21%17.30%13.54%14.57%15.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.39%92.73%92.60%94.70%92.66%93.48%97.39%97.57%65.27%85.25%88.07%87.28%86.78%
6/ Thanh toán hiện hành833.42%952.99%933.37%1,270.40%915.16%986.55%2,168.17%2,191.23%169.39%345.76%409.71%392.07%471.53%
7/ Thanh toán nhanh642.86%809.60%739.93%924.91%738.49%756.99%1,653.59%1,651.50%155.24%257.80%295.94%289.42%386.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn124.52%104.32%69.60%120.89%76.50%103.64%323.49%275.44%82.09%5.06%6.09%35.63%381.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.80%12.39%10.08%8.41%16.21%9.31%16.49%12.73%25.26%33.55%29.10%36.84%37.03%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn3.91%17.88%14.60%12.48%24.14%14.47%29.19%23.92%42.94%65.81%59.54%73.89%59.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu3.07%13.36%10.89%8.88%17.50%9.96%16.93%13.05%38.70%39.36%33.04%42.20%42.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho45.51%120.90%106.80%72.04%136.36%70.09%107.61%78.64%358.80%189.94%166.58%215.49%203.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần277.74%52.68%32.59%54.74%40.52%82.82%26.71%38.56%18.99%15.05%16.47%21.51%35.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.79%6.52%3.29%4.60%6.57%7.71%4.41%4.91%4.80%5.05%4.79%7.92%13.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.52%7.04%3.55%4.86%7.09%8.25%4.52%5.03%7.35%5.92%5.44%9.08%15.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)104%52%21%35%37%73%31%48%27%20%21%28%58%
Tăng trưởng doanh thu-76.67%27.26%21.01%-50.45%73.48%-38.80%30.46%-64.27%39.82%%-23.85%-19.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.03%105.73%-27.97%-33.06%-15.13%89.76%-9.63%-27.44%76.43%%-41.68%-51.85%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.10%1.76%40.80%-30.96%12.11%171.33%8.02%-95.04%337.42%%-9.57%-22.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.61%3.75%-1.34%-2.35%-1.24%4.06%0.53%5.98%42.18%%-2.72%-19%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.10%3.60%0.89%-4.45%-0.37%8.42%0.71%-29.11%85.72%%-3.59%-19.47%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |