CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

16.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV165,395142,88297,999396,874168,588803,151565,306493,580891,901424,718546,028380,113425,891454,754756,723
Giá vốn hàng bán113,45798,89665,972297,097123,997575,421419,087359,330762,839310,699409,103281,098291,959311,016579,348
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV51,93843,98632,02799,77844,591227,729146,219134,230128,889113,956136,92598,986133,866143,647177,371
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh72,70013,4287,13360,12015,915153,38026,820-37,36290,23223,11149,87422,12348,40658,46295,014
Tổng lợi nhuận trước thuế72,82114,3437,17165,88816,902160,22529,851-35,60090,22533,20050,01534,31452,70060,22994,911
Lợi nhuận sau thuế 68,43011,6075,40555,80115,447141,24223,358-44,16273,60026,07942,70627,49741,55750,21278,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,7044,237342,7776,640105,7213,582-66,32038,51815,26829,96717,83028,31729,09463,217
Tổng tài sản ngắn hạn475,427387,134402,749544,381540,134475,427540,134466,273511,501515,562502,024417,476404,092430,765700,527
Tiền mặt73,66656,63061,31263,04777,57673,66677,57669,88757,77178,85738,52554,10998,193132,241111,598
Đầu tư tài chính ngắn hạn87,61424,44426,91231,36031,75087,61431,75096,76559,89976,87484,99783,94731,08636,83531,806
Hàng tồn kho83,77985,597100,57265,207294,62883,779294,62866,96261,78589,776139,467102,79681,84398,786137,978
Tài sản dài hạn133,975131,621134,047137,504142,261133,975142,261161,277161,24788,942103,65694,46296,37593,71492,653
Tài sản cố định66,66965,83366,18267,79568,63766,66968,63771,76471,15757,42168,08763,90268,85474,14979,320
Đầu tư tài chính dài hạn1001,6631,6631,6631,7351001,7355,04086,8725,6257,367425425425
Tổng tài sản609,402518,754536,796681,885682,394609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180
Tổng nợ135,584108,217131,008272,242321,656135,584321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236
Vốn chủ sở hữu473,818410,538405,788409,643360,739473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.04K0.15KK1.81K0.80K1.57K0.94K1.49K1.53K3.32K1.99K1.27K0.87K0.48K3.92K3.38K3.57K
Giá cuối kỳ14.78K11.43K8.67K9.52K12.14K6.67K6.06K5.84K6.81K10.04K7.23K3.34K2.48K1.83K2.49K12K12K
Giá / EPS (PE)3.66 (lần)78.06 (lần) (lần)5.26 (lần)15.16 (lần)4.24 (lần)6.48 (lần)3.93 (lần)4.46 (lần)3.03 (lần)3.63 (lần)2.63 (lần)2.85 (lần)3.82 (lần)0.63 (lần)3.55 (lần)3.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.48 (lần)0.49 (lần)0.43 (lần)0.23 (lần)0.54 (lần)0.23 (lần)0.30 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)
Giá sổ sách18.10K14.75K14.79K18.91K17.80K17.07K16.24K17.77K17.19K18.36K18.56K19.96K24.82K25.91K32.88K26.78K21.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)0.78 (lần)0.59 (lần)0.50 (lần)0.68 (lần)0.39 (lần)0.37 (lần)0.33 (lần)0.40 (lần)0.55 (lần)0.39 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.45 (lần)0.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)21 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.02%79.15%74.30%76.03%85.29%82.89%81.55%80.74%82.13%88.32%86.42%78.78%58.63%52.76%55.04%66.36%80.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.98%20.85%25.70%23.97%14.71%17.11%18.45%19.26%17.87%11.68%13.58%21.22%41.37%47.24%44.96%33.64%19.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.25%47.14%42.34%40.21%43.85%46.28%39.52%32.31%37.52%55.88%55.89%42.28%45.52%50.61%50.24%49.19%51.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu28.62%89.17%73.42%67.24%78.09%86.16%65.33%47.74%60.05%126.66%126.69%73.26%83.55%102.48%100.97%96.80%104.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.75%52.86%57.66%59.79%56.15%53.72%60.48%67.69%62.48%44.12%44.11%57.72%54.48%49.39%49.76%50.81%48.84%
6/ Thanh toán hiện hành378.23%172.38%180.77%194.95%201.59%184.76%215.73%294.30%258.57%166.68%158.12%192.55%153.64%125.62%145.03%170.15%158.96%
7/ Thanh toán nhanh311.58%78.35%154.81%171.40%166.49%133.43%162.61%234.70%199.27%133.85%116.78%150.85%110.92%77.98%98.41%123.86%119.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn58.61%24.76%27.10%22.02%30.83%14.18%27.96%71.51%79.38%26.55%18.59%25.73%14.40%21.56%17.38%20.63%18.98%
9/ Vòng quay Tổng tài sản131.79%82.84%78.65%132.58%70.26%90.15%74.25%85.10%86.71%95.40%67.96%90.87%79.45%78.72%94.19%103.69%146.98%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn168.93%104.66%105.86%174.37%82.38%108.77%91.05%105.39%105.57%108.02%78.64%115.34%135.51%149.19%171.13%156.25%181.96%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu169.51%156.71%136.40%221.72%125.13%167.83%122.76%125.73%138.77%216.24%154.07%157.44%145.84%159.40%189.30%204.07%300.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho686.83%142.24%536.62%1,234.67%346.08%293.33%273.45%356.73%314.84%419.88%217.66%379.79%375.79%302.43%387.20%392.58%534.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.16%0.63%-13.44%4.32%3.59%5.49%4.69%6.65%6.40%8.35%6.96%4.04%2.40%1.16%6.30%6.19%5.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.35%0.52%%5.73%2.53%4.95%3.48%5.66%5.55%7.97%4.73%3.67%1.91%0.91%5.93%6.42%8.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.31%0.99%%9.58%4.50%9.21%5.76%8.36%8.88%18.06%10.73%6.36%3.51%1.85%11.93%12.63%16.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)18%1%-18%5%5%7%6%10%9%11%10%6%3%2%9%9%8%
Tăng trưởng doanh thu42.07%14.53%-44.66%110%-22.22%43.65%-10.75%-6.35%-39.90%72.65%9.23%-13.21%-12.34%-27.02%13.89%-14.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2,851.45%-105.40%-272.18%152.28%-49.05%68.07%-37.03%-2.67%-53.98%107.09%88.42%45.74%81.54%-86.55%15.94%-5.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-57.85%21.07%-1.78%2.04%-5.44%38.57%25.09%-17.82%-55.60%22.97%93.03%-29.51%-21.89%-12.03%28.07%16.87%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu31.35%-0.31%-10.04%18.51%4.33%5.07%-8.59%3.37%-6.36%23.01%11.62%-19.61%-4.19%-13.32%22.77%26.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-10.70%8.74%-6.72%11.29%-0.19%18.31%2.29%-4.58%-33.88%22.99%46.05%-24.11%-13.15%-12.67%25.38%21.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |