CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

16.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.90
16.90
16
33,900
14.8K
0.2K
94x
1.0x
1% # 1%
1.6
345 Bi
26 Mi
147,669
19.9 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 1,600 16.55 2,000
16.00 3,000 16.60 4,000
15.90 400 16.65 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 16.90 0.40 100 100
10:13 16.75 0.25 500 600
10:23 16.50 0 1,000 1,600
10:42 16.50 0 1,700 3,300
10:59 16.50 0 9,000 12,300
11:10 16.50 0 1,000 13,300
13:10 16.50 0 900 14,200
13:25 16.40 -0.10 500 14,700
14:10 16.40 -0.10 1,000 15,700
14:12 16.45 -0.05 600 16,300
14:20 16.40 -0.10 100 16,400
14:21 16.30 -0.20 6,000 22,400
14:23 16.25 -0.25 1,000 23,400
14:24 16 -0.50 7,000 30,400
14:45 16.50 0 3,500 33,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.45) 0% 47 (0.05) 0%
2018 0 (0.43) 0% 33.50 (0.04) 0%
2019 530 (0.38) 0% 35 (0.03) 0%
2020 610 (0.55) 0% 0 (0.04) 0%
2021 660 (0.42) 0% 38 (0.03) 0%
2023 750 (0.11) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV165,395142,88297,999396,874803,151565,306493,580891,901424,718546,028380,113425,891454,754756,723
Tổng lợi nhuận trước thuế72,82114,3437,17165,888160,22529,851-35,60090,22533,20050,01534,31452,70060,22994,911
Lợi nhuận sau thuế 68,43011,6075,40555,801141,24223,358-44,16273,60026,07942,70627,49741,55750,21278,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,7044,237342,777105,7213,582-66,32038,51815,26829,96717,83028,31729,09463,217
Tổng tài sản609,402518,754536,796681,885609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180
Tổng nợ135,584108,217131,008272,242135,584321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236
Vốn chủ sở hữu473,818410,538405,788409,643473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |