CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

16.75
-0.20
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.95
17
17
15.80
75,200
14.8K
0.2K
94x
1.0x
1% # 1%
1.6
345 Bi
26 Mi
147,669
19.9 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.65 4,600 16.75 1,400
16.55 5,200 16.80 4,700
16.50 3,800 16.95 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 104.50 (2.40) 89.2%
CTR 96.70 (-0.30) 5.6%
CMG 35.55 (0.30) 3.9%
ELC 24.45 (0.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 17 0.05 600 600
09:16 17 0.05 100 700
09:39 16.90 -0.05 1,000 1,700
09:52 16.90 -0.05 700 2,400
10:10 16.90 -0.05 4,000 6,400
10:11 16.90 -0.05 300 6,700
10:59 16.80 -0.15 5,100 11,800
11:10 16.80 -0.15 9,500 21,300
11:12 16.80 -0.15 200 21,500
11:16 16.80 -0.15 200 21,700
11:24 16.80 -0.15 2,000 23,700
13:10 16.70 -0.25 5,900 29,600
13:14 16.80 -0.15 15,100 44,700
13:16 16.80 -0.15 1,800 46,500
13:18 16.80 -0.15 100 46,600
13:29 16.80 -0.15 1,900 48,500
13:35 16.50 -0.45 6,100 54,600
13:39 16.60 -0.35 200 54,800
13:51 16.60 -0.35 6,800 61,600
13:52 16.60 -0.35 1,200 62,800
13:58 16.55 -0.40 100 62,900
14:10 16.65 -0.30 6,000 68,900
14:15 16.65 -0.30 1,000 69,900
14:17 16.65 -0.30 4,700 74,600
14:18 16.75 -0.20 500 75,100
14:27 16.75 -0.20 100 75,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.45) 0% 47 (0.05) 0%
2018 0 (0.43) 0% 33.50 (0.04) 0%
2019 530 (0.38) 0% 35 (0.03) 0%
2020 610 (0.55) 0% 0 (0.04) 0%
2021 660 (0.42) 0% 38 (0.03) 0%
2023 750 (0.11) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV168,58898,90487,487210,327565,306493,580891,901424,718546,028380,113425,891454,754756,723438,306
Tổng lợi nhuận trước thuế16,9024,4552,6095,88429,851-35,60090,22533,20050,01534,31452,70060,22994,91160,289
Lợi nhuận sau thuế 15,4473,3399453,62723,358-44,16273,60026,07942,70627,49741,55750,21278,88048,201
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,64014-2,452-6203,582-66,32038,51815,26829,96717,83028,31729,09463,21730,526
Tổng tài sản682,394582,893476,616569,525682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180644,931
Tổng nợ321,656233,610121,937209,300321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236360,437
Vốn chủ sở hữu360,739349,283354,679360,225360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944284,494


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |