CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

15.60
0.15
(0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.45
15.45
15.60
14.40
241,600
14.8K
0.2K
94x
1.0x
1% # 1%
1.6
345 Bi
26 Mi
147,669
19.9 - 11.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.55 100 15.60 600
14.50 800 15.70 200
14.45 300 15.75 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 73.50 (0.40) 89.2%
CTR 87.80 (-0.70) 5.6%
CMG 27.20 (0.00) 3.9%
ELC 15.85 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.45 0 700 700
09:24 15.60 0.15 300 1,000
09:25 14.40 -1.05 28,200 29,200
09:26 14.40 -1.05 20,000 49,200
09:27 14.40 -1.05 18,000 67,200
09:28 14.40 -1.05 10,100 77,300
09:29 14.40 -1.05 3,600 80,900
09:30 14.95 -0.50 4,200 85,100
09:31 14.40 -1.05 7,900 93,000
09:32 14.95 -0.50 9,500 102,500
09:34 14.40 -1.05 10,900 113,400
09:35 14.40 -1.05 14,200 127,600
09:36 14.40 -1.05 31,500 159,100
09:37 14.40 -1.05 10,400 169,500
09:39 14.40 -1.05 500 170,000
09:42 14.40 -1.05 1,500 171,500
09:43 14.40 -1.05 1,000 172,500
09:44 14.40 -1.05 1,300 173,800
09:45 14.40 -1.05 100 173,900
09:52 14.40 -1.05 400 174,300
09:53 14.40 -1.05 200 174,500
09:54 14.40 -1.05 500 175,000
09:55 14.40 -1.05 100 175,100
09:56 14.40 -1.05 800 175,900
09:59 14.40 -1.05 400 176,300
10:10 14.40 -1.05 9,700 186,000
10:21 14.80 -0.65 100 186,100
13:10 14.80 -0.65 100 186,200
13:12 15 -0.45 3,000 189,200
13:24 15.30 -0.15 800 190,000
13:25 15.30 -0.15 200 190,200
14:18 14.50 -0.95 5,600 195,800
14:22 14.55 -0.90 2,200 198,000
14:26 15.40 -0.05 3,000 201,000
14:28 15.40 -0.05 2,100 203,100
14:29 15.45 0 2,100 205,200
14:45 15.60 0.15 36,400 241,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.45) 0% 47 (0.05) 0%
2018 0 (0.43) 0% 33.50 (0.04) 0%
2019 530 (0.38) 0% 35 (0.03) 0%
2020 610 (0.55) 0% 0 (0.04) 0%
2021 660 (0.42) 0% 38 (0.03) 0%
2023 750 (0.11) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV165,395142,88297,999396,874803,151565,306493,580891,901424,718546,028380,113425,891454,754756,723
Tổng lợi nhuận trước thuế72,82114,3437,17165,888160,22529,851-35,60090,22533,20050,01534,31452,70060,22994,911
Lợi nhuận sau thuế 68,43011,6075,40555,801141,24223,358-44,16273,60026,07942,70627,49741,55750,21278,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,7044,237342,777105,7213,582-66,32038,51815,26829,96717,83028,31729,09463,217
Tổng tài sản609,402518,754536,796681,885609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180
Tổng nợ135,584108,217131,008272,242135,584321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236
Vốn chủ sở hữu473,818410,538405,788409,643473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |