CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

10.25
-0.70
(-6.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.95
10.30
10.60
10.25
18,200
16.8K
2.7K
3.8x
0.6x
12% # 16%
0.5
268 Bi
31 Mi
60,277
14.5 - 10.3
176 Bi
439 Bi
40.1%
71.40%
113 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 600 10.45 500
10.25 11,900 10.50 2,300
0.00 0 10.80 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 53.00 (-1.00) 89.2%
CTR 66.80 (-0.50) 5.6%
CMG 18.90 (-0.15) 3.9%
ELC 10.75 (-0.45) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 10.30 -0.65 100 100
09:50 10.45 -0.50 100 200
09:58 10.45 -0.50 100 300
10:10 10.50 -0.45 2,000 2,300
10:51 10.60 -0.35 100 2,400
13:19 10.30 -0.65 3,700 6,100
13:23 10.25 -0.70 300 6,400
13:29 10.30 -0.65 10,000 16,400
13:30 10.25 -0.70 1,800 18,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV165,395142,88297,999396,874803,151565,306493,580891,901424,718546,028380,113425,891454,754756,723
Tổng lợi nhuận trước thuế72,82114,3437,17165,888160,22529,851-35,60090,22533,20050,01534,31452,70060,22994,911
Lợi nhuận sau thuế 68,43011,6075,40555,801141,24223,358-44,16273,60026,07942,70627,49741,55750,21278,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ58,7044,237342,777105,7213,582-66,32038,51815,26829,96717,83028,31729,09463,217
Tổng tài sản609,402518,754536,796681,885609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180
Tổng nợ135,584108,217131,008272,242135,584321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236
Vốn chủ sở hữu473,818410,538405,788409,643473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc