CTCP Công nghệ Tiên Phong (itd)

16.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn475,427540,134466,273511,501515,562502,024417,476404,092430,765700,527557,352347,885341,198353,508422,275406,083406,557278,849258,427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,66677,57669,88757,77178,85738,52554,10998,193132,241111,59865,54046,49231,98460,66950,60249,22948,54428,77315,360
1. Tiền40,95544,89741,52227,19871,85734,42533,20935,29764,50392,67643,53433,13016,44633,37037,49733,99538,355
2. Các khoản tương đương tiền32,71132,67828,36530,5737,0004,10020,90062,89667,73818,92222,00613,36215,53827,29913,10415,23410,189
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,61431,75096,76559,89976,87484,99783,94731,08636,83531,80630,21663,11970,98614,02311,28211,2233,2707,6452,492
1. Chứng khoán kinh doanh63,91971,78614,02311,28211,2233,270
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-800-800
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,61431,75096,76559,89976,87484,99783,94731,08636,83531,80630,216
III. Các khoản phải thu ngắn hạn226,058126,901235,967339,608273,252236,053176,995195,774166,578411,517260,89198,434136,278127,900193,587215,245244,917131,822126,858
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng224,435179,371285,871349,411192,217228,043164,812181,417148,879405,624234,85889,542110,805102,343170,867195,179220,309
2. Trả trước cho người bán15,55430,10323,7934,93874,07930,46917,20214,4297,0506,45728,68815,1965,58824,39020,35119,34122,084
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn60120300
6. Phải thu ngắn hạn khác6,8487,90611,46014,17438,56010,15516,79317,96327,73010,30610,2974,29824,1694,3914,6562,3323,698
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,779-90,539-85,157-29,036-31,604-32,613-21,813-18,035-17,081-10,870-13,252-10,603-4,284-3,223-2,288-1,608-1,175
IV. Tổng hàng tồn kho78,221275,01152,71351,81880,021127,66089,39171,15785,604124,595134,51267,72283,409125,948129,111105,08194,90191,57198,168
1. Hàng tồn kho83,779294,62866,96261,78589,776139,467102,79681,84398,786137,978145,74175,34494,874134,076135,753110,47899,744
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,558-19,618-14,249-9,968-9,755-11,807-13,405-10,686-13,182-13,383-11,230-7,623-11,465-8,128-6,642-5,397-4,843
V. Tài sản ngắn hạn khác9,86728,89610,9402,4066,55914,78913,0347,8829,50821,01166,19272,11918,54124,96737,69425,30514,92619,03815,549
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,5128355515094,5724,7945,0554,8234,9583,1343,3783,0775,0283,8533,5172,8282,691
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,26428,00410,3891,8971,8969,6557,9793,0274,5184,9025,0203,8222,8765,4576,5767,199160
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước915791341323232700682684321243
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác12,94357,09464,5379,95215,62527,58915,27812,032
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn133,975142,261161,277161,24788,942103,65694,46296,37593,71492,65387,57993,712240,707316,466344,912205,81196,74487,20923,301
I. Các khoản phải thu dài hạn1,6801,4146,098355,8365,8295,8325,7374,6323,0312,3856066005453431633
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn4,878
5. Phải thu dài hạn khác1,6801,4141,220355,8365,8295,8325,9434,8383,0312,3856066005453
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-206-206
II. Tài sản cố định66,66968,63771,76471,15757,42168,08763,90268,85474,14979,32078,69182,393212,800212,436227,14568,17611,5257,549
1. Tài sản cố định hữu hình52,91454,01555,67855,09041,47843,51038,70342,47546,57250,55448,77051,475137,528146,710159,1809,95211,1907,1174,871
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình13,75514,62216,08616,06715,94324,57825,19826,37927,57828,76629,92230,91875,27265,72667,96558,22533443220
III. Bất động sản đầu tư16,33218,02919,30916,23410,7044,9771,1961,6284,59810,84415,50521,23426,80532,07611,058
- Nguyên giá62,34561,64560,94656,16650,04044,41339,98440,10040,14939,92438,18037,58436,928
- Giá trị hao mòn lũy kế-46,013-43,616-41,637-39,932-39,336-39,436-38,788-38,471-35,552-29,080-22,674-16,349-10,123
IV. Tài sản dở dang dài hạn2307927513292782231501951,23743,595531
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang230792751329278223150
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1001,7355,04086,8725,6257,3674254254251531,1056,80860,44264,13260,41550,78541,6362,584
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,6353,88984,5521,4864,23054,08646,02151,85943,744
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,3677,3677,3677,3677,3677,3675,8366,51711,08520,1109,3567,040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,367-7,367-6,216-5,047-1,742-6,217-3,939-4,729-2,000-800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100100425425425153
VI. Tổng tài sản dài hạn khác65,52770,24577,5822,4323,7283,9304,7194,1432,5573,4663,3825,87013,45429,21433,76912,3907,0995,5184,135
1. Chi phí trả trước dài hạn6,3571,9082,7672,2303,4113,5884,3563,7022,1002,9632,7853,40610,18822,99526,7214,0931,803
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8591,9941802023173423634424575035976299691,6791,777885127
3. Tài sản dài hạn khác2611,8352,2984,5405,2717,4125,170
VII. Lợi thế thương mại58,05066,34374,636844227591,0971,4341,7722,1092,4472,7903,122
TỔNG CỘNG TÀI SẢN609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180644,931441,597581,905669,973767,188611,895503,301366,059281,728
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả135,584321,656265,676270,488265,070280,327202,298161,720196,785443,236360,437186,724264,877339,097385,452300,966257,513173,444170,044
I. Nợ ngắn hạn125,699313,339257,931262,378255,748271,724193,517137,305166,596420,291352,480180,671222,074281,410291,158238,662255,762170,827158,319
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,317118,24085,93460,43442,20892,70945,14513,5171,64275,64592,52513,21496,30099,33670,92166,851101,49956,78654,767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn44,38476,272104,104117,74632,45361,49747,04946,37764,855139,79393,22832,99940,46575,709110,90972,71177,82168,38366,937
4. Người mua trả tiền trước15,91171,64317,5154,414132,42339,89447,21731,41829,74638,32132,27842,20121,05248,85432,84718,60315,64511,71712,209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,5686,4846,0735,2383,9775,0254,3099,5436,82928,94413,3405,3217,89514,40233,04625,53520,46217,2497,502
6. Phải trả người lao động14,3429,76910,0697,7805,1606,1891,96811,7895,85021,6636,4101,2996608649,0139,6966,9555,0022,991
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,3969,1728,56737,8355,9179,9449,4047,93625,72237,69822,5459,28624,97614,2986,4817,4025,5461,265499
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn38
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7063632819396371,3041,2408111,114744
11. Phải trả ngắn hạn khác1,1375,9328,4018,79912,65137,99027,1841,76912,37549,13278,99469,05322,70119,30913,53028,67020,6958,40312,184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,77213,74214,45715,85215,92814,6996,50510,07813,56621,8018,3803,0623,6854,1018,4945,2333,535446688
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,8022,0242,7493,9984,0923,1393,4333,6385,2006,1814,0384,2344,3394,5375,8803,9623,6041,576543
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,8858,3177,7468,1109,3228,6038,78024,41530,19022,9467,9566,05442,80357,68794,29462,3031,7522,61711,725
1. Phải trả người bán dài hạn891960
2. Chi phí phải trả dài hạn178117278322
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1952851,0159259053263445093541391,1341,4661,5841,1601,2299739731,17610,633
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn36,65551,90587,69652,848367
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,0753,2422,9902,8912,9142,9743,4203,6062,9821,025
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,181194411,318459412480132
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,6154,7863,0512,3111,6792,6481,78118,31524,74318,5896,2801,36358071
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2031382212216941,5921,5011,0276,589
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36901,9843,8242,6553,0581,7811,8562,6941,3502,3732,6813,0241,434
B. Nguồn vốn chủ sở hữu473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944284,494254,873317,028330,876381,735310,929245,788192,615111,684
I. Vốn chủ sở hữu473,818360,739361,873402,260339,434325,352309,640338,747327,694349,944284,494254,873317,028330,876381,735310,929245,788192,615111,684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu262,450245,336245,336213,437190,648190,648190,648190,648190,648190,648153,250127,712127,712127,712116,104116,104116,10472,81053,647
2. Thặng dư vốn cổ phần4,10027,07613,371
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu4,1004,10011,323
5. Cổ phiếu quỹ-722-722-722-722-722-722-722-722-158-16-16-16-16-16-16-16-16-545-1,223
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-29,276-35,564-29,893
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái107
8. Quỹ đầu tư phát triển4,26110,2907,1844,6903,30299205
9. Quỹ dự phòng tài chính3,4693,4433,8463,5122,7432,524
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,448583
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,87113,0915,23594,52484,21373,87564,53991,45279,452149,011118,093102,93985,74471,904102,01771,59735,24720,0578,361
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát112,11898,933103,66284,73258,11156,86151,87257,36957,75239,57648,73150,662100,144127,429160,010120,40180,40171,76936,944
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN609,402682,394627,549672,748604,505605,679511,937500,467524,480793,180644,931441,597581,905669,973767,188611,895503,301366,059281,728
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |